Thông báo của Phòng Quản lý Đào tạo
Kế hoạch thực hiện
Thông tin học phần Thực tập tốt nghiệp
Mẫu nhật ký Thực tập tốt nghiệp
Mẫu báo cáo Thực tập tốt nghiệp
| DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC TẬP TỐT NGHIỆP HỆ CỬ NHÂN ĐỢT 1 NĂM HỌC 2026 - 2027 KHOA XÂY DỰNG DD&CN |
||||||||
| Khối | STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Lớp học | GVHD | Đơn vị thực tập | BM hướng dẫn TT |
| XD | 1 | 0012866 | Nguyễn Tiến | Dũng | 66CNXD | Đinh Văn Tùng | CT BCT | |
| XD | 2 | 0061866 | Cao Xuân | Trung | 66CNXD | Đinh Văn Tùng | CT BCT | |
| XD | 3 | 0031666 | Trần Quang | Huy | 66CNXD | Đinh Văn Tùng | CT BCT | |
| XD | 4 | 0120966 | Mai Đại | Sự | 66CNXDC2 | Đinh Văn Tùng | CT BCT | |
| XD | 5 | 0105066 | Đỗ Văn | Chương | 66CNXDC4 | Đinh Văn Tùng | CT BCT | |
| XD | 6 | 1557065 | Hoàng Mai | Việt | 65XE-CNVLVH | Trần Việt Tâm | CT BCT | |
| XD | 7 | 1653365 | Tạ Quang | Hiếu | 65XD-CNVLVH | Trần Việt Tâm | CT BCT | |
| XD | 8 | 213465 | Hồ Diên | Tuấn | 65XDC-VLVH | Trần Việt Tâm | CT BCT | |
| DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC TẬP TỐT NGHIỆP HỆ KỸ SƯ ĐỢT 1 NĂM HỌC 2026 - 2027 CỦA K64 TRỞ VỀ TRƯỚC, XF, BẰNG 2, LT, VLVH KHOA XÂY DỰNG DD&CN |
||||||||
| Khối | STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Lớp học | GVHD | Đơn vị thực tập | BM hướng dẫn TT |
| XF | 1 | 115465 | Trương Quang | Lập | 65XF | Hoàng Tuấn Nghĩa | Ricons | CTT-G |
| XF | 2 | 183265 | Trần Đức | Thắng | 65XF | Hoàng Tuấn Nghĩa | Ricons | CTT-G |
| XF | 3 | 185065 | Lã Tiến | Thành | 65XF | Hoàng Tuấn Nghĩa | Ricons | CTT-G |
| XF | 4 | 0015666 | Ngô Tiến | Đạt | 66XF | Hoàng Tuấn Nghĩa | Công ty Minh Đức | CTT-G |
| XF | 5 | 0027066 | Vũ Huy | Hoàng | 66XF | Hoàng Tuấn Nghĩa | SOL E&C | CTT-G |
| XF | 6 | 0043266 | Trần Thành | Nam | 66XF | Hoàng Tuấn Nghĩa | SOL E&C | CTT-G |
| XF | 7 | 0044566 | Trần Duy | Ngọc | 66XF | Lê Việt Dũng | SOL E&C | CTBTCT |
| XF | 8 | 0053766 | Nguyễn Hoàng Tiến | Sơn | 66XF | Lê Việt Dũng | SOL E&C | CTBTCT |
| XF | 9 | 0056366 | Nguyễn Quang | Thái | 66XF | Lê Việt Dũng | SOL E&C | CTBTCT |
| XF | 10 | 0033066 | Trần Duy | Hưng | 66XF | Lê Việt Dũng | ECOBA | CTBTCT |
| XD | 11 | 57864 | Nguyễn Việt | Đức | 64XD2 | Phạm Thái Hoàn | Coteccons | CTBTCT |
| XD | 12 | 92564 | Lê Văn | Hưng | 64XD1 | Phạm Thái Hoàn | Ricons | CTBTCT |
| XD | 13 | 1264 | Nguyễn Văn | An | 64XD4 | Phạm Thái Hoàn | Ricons | CTBTCT |
| XD | 14 | 1529964 | Chung Trịnh Chí | Lâm | 64XD5 | Phan Quốc Tuấn | Ricons | CTT-G |
| XD | 15 | 1659464 | Hồ Văn | Quý | 64XD10 | Phan Quốc Tuấn | Delta | CTT-G |
| XD | 16 | 169664 | Nguyễn Hoàng | Sơn | 64XD5 | Phan Quốc Tuấn | Delta | CTT-G |
| XD | 17 | 4364 | Hoàng Đức | Anh | 64XD7 | Phan Quốc Tuấn | Delta | CTT-G |
| XD | 18 | 113264 | Hà Văn | Kiên | 64XD7 | Phan Quốc Tuấn | Delta | CTT-G |
| XD | 19 | 14464 | Trịnh Công | Anh | 64XD9 | Phan Quốc Tuấn | Delta | CTT-G |
| XD | 20 | 19664 | Hoàng Thanh | Bình | 64XD9 | Nguyễn Minh Tuyền | Delta | CTT-G |
| XD | 21 | 43464 | Vũ Ngọc | Duy | 64XD10 | Nguyễn Minh Tuyền | Delta | CTT-G |
| XD | 22 | 1552964 | Đào Triệu | Tuấn | 64XD10 | Nguyễn Minh Tuyền | Delta | CTT-G |
| XDC | 23 | 188264 | Hà Đình | Thi | 64XDC2 | Nguyễn Tuấn Trung | CCU | CTBTCT |
| XDC | 24 | 233764 | Trần Mạnh | Hùng | 64XDC2 | Nguyễn Tuấn Trung | SOL E&C | CTBTCT |
| XD | 25 | 015730 | Nguyễn Bá | Lâm | B30KSXD | Hoàng Tuấn Nghĩa | Kiến trúc Việt | CTT-G |
| XD | 26 | 022219 | Đỗ Quang | Linh | LT19XDTX | Hoàng Tuấn Nghĩa | NUCETECH | CTT-G |
| XD | 27 | 024219 | Nguyễn Hùng | Vĩ | LT19XDTX | Hoàng Tuấn Nghĩa | NUCETECH | CTT-G |
| XD | 28 | 1177254 | Đinh Xuân | Cường | 54XD2 | Trần Việt Tâm | CTBTCT | |
| XD | 29 | 1141356 | Cao Thị | Huyên | 56XD3 | Trần Việt Tâm | CTBTCT | |
| XD | 30 | 82162 | Trần Quang | Hoà | 62XD-VLVH | Trần Việt Tâm | CTBTCT | |
| DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC TẬP TỐT NGHIỆP HỆ KỸ SƯ ĐỢT 1 NĂM HỌC 2026 - 2027 CỦA 2407, K66, K67 KHOA XÂY DỰNG DD&CN |
||||||||
| Khối | STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Lớp học | GVHD | Đơn vị thực tập | BM hướng dẫn TT |
| XD | 1 | 0017366 | Lê Quang | Định | 66XD6 | Trần Hồng Hải | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 2 | 0019466 | Nguyễn Trung | Đức | 66XD3 | Trần Hồng Hải | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 3 | 0060766 | Trần Văn | Tiếng | 66XD3 | Trần Hồng Hải | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 4 | 0040966 | Phạm Anh | Minh | 66XD4 | Trần Hồng Hải | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 5 | 0044066 | Nguyễn Tuấn | Nghĩa | 66XD4 | Trần Hồng Hải | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 6 | 0034966 | Đặng Phú | Kiên | 66XD1 | Trần Hồng Hải | Ricons | CN&QLXD |
| XD | 7 | 0068666 | Nguyễn Thế | Vinh | 66XD1 | Trần Hồng Hải | Ricons | CN&QLXD |
| XD | 8 | 0005066 | Nông Duy | Anh | 66XD7 | Trần Hồng Hải | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 9 | 0007066 | Hà Gia | Bảo | 66XD10 | Trần Hồng Hải | Hợp lực | CN&QLXD |
| XD | 10 | 0010666 | Lê Minh | Cường | 66XD10 | Nguyễn Quốc Cường | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 11 | 0060266 | Đinh Trần | Tiến | 66XD10 | Nguyễn Quốc Cường | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 12 | 0057166 | Vũ Nguyên | Thành | 66XD12 | Nguyễn Quốc Cường | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 13 | 0041966 | Hà Hữu | Nam | 66XD5 | Nguyễn Quốc Cường | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 14 | 0050366 | Lê Đức | Quân | 66XD5 | Nguyễn Quốc Cường | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 15 | 0015966 | Nguyễn Tiến | Đạt | 66XD6 | Nguyễn Quốc Cường | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 16 | 0345766 | Đinh Thành | Trung | 66XD6 | Bùi Hùng Cường | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 17 | 0013466 | Nguyễn Quang | Duy | 66XD7 | Bùi Hùng Cường | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 18 | 0009066 | Vũ Minh | Chí | 66XD8 | Bùi Hùng Cường | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 19 | 0006866 | Trần Quang | Bách | 66XD4 | Bùi Hùng Cường | Hợp Lực | CTT-G |
| XD | 20 | 0011466 | Trần Đức | Doanh | 66XD6 | Bùi Hùng Cường | Hợp Lực | CTT-G |
| XD | 21 | 0039166 | Nguyễn Đức | Luân | 66XD9 | Bùi Hùng Cường | Hợp Lực | CTT-G |
| XD | 22 | 0060466 | Nguyễn Duy | Tiến | 66XD12 | Nguyễn Đình Hòa | Sol E&C | CTT-G |
| XD | 23 | 0033166 | Trần Khánh | Hưng | 66XD4 | Nguyễn Đình Hòa | Sol E&C | CTT-G |
| XD | 24 | 0285567 | Đinh Thái | Tuyên | 67XD2 | Phan Minh Tuấn | CTBTCT | |
| XD | 25 | 0009266 | Nguyễn Xuân | Chiến | 66XD2 | Phan Minh Tuấn | Vijako | CTBTCT |
| XD | 26 | 0019566 | Nguyễn Văn | Đức | 66XD2 | Phan Minh Tuấn | Vijako | CTBTCT |
| XD | 27 | 0020966 | Trần Bằng | Giang | 66XD2 | Phan Minh Tuấn | Vijako | CTBTCT |
| XD | 28 | 0030866 | Nguyễn Anh | Huy | 66XD2 | Phan Minh Tuấn | Vijako | CTBTCT |
| XD | 29 | 0054466 | Phạm Hồng | Sơn | 66XD2 | Phan Minh Tuấn | Vijako | CTBTCT |
| XD | 30 | 0058266 | Nguyễn Đức | Thắng | 66XD2 | Phan Minh Tuấn | Vijako | CTBTCT |
| XD | 31 | 0068766 | Nguyễn Thành | Vinh | 66XD2 | Phan Minh Tuấn | Vijako | CTBTCT |
| XD | 32 | 0069266 | Lưu Tuấn | Vũ | 66XD10 | Nguyễn Tuấn Trung | CTBTCT | |
| XD | 33 | 0018666 | Lê Trung | Đức | 66XD2 | Nguyễn Tuấn Trung | Vijako | CTBTCT |
| XD | 34 | 0066366 | Phạm Quang | Tùng | 66XD3 | Nguyễn Tuấn Trung | BM Windows | CTBTCT |
| XD | 35 | 0022666 | Trần Minh | Hải | 66XD9 | Nguyễn Tuấn Trung | BM Windows | CTBTCT |
| XD | 36 | 0066466 | Phạm Sơn | Tùng | 66XD9 | Nguyễn Tuấn Trung | BM Windows | CTBTCT |
| XD | 37 | 0002766 | Hà Việt | Anh | 66XD5 | Trần Việt Tâm | CTBTCT | |
| XD | 38 | 5002066 | Minthada | Bannavong | 66XD10 | Trần Việt Tâm | HLD Furniture Laos | CTBTCT |
| XD | 39 | 0045166 | Trần Đức | Nguyên | 66XD8 | Trần Việt Tâm | Delta | CTBTCT |
| XD | 40 | 0003966 | Nguyễn Duy | Anh | 66XD10 | Trần Việt Tâm | Sunjin | CTBTCT |
| XD | 41 | 0132067 | Trịnh Văn | Chương | 67XD1 | Dương Văn Hai | Coteccons | CTBTCT |
| XD | 42 | 0222267 | Phạm Văn | Đạt | 67XD1 | Dương Văn Hai | Coteccons | CTBTCT |
| XD | 43 | 0171667 | Hoàng Mạnh | Hùng | 67XD1 | Dương Văn Hai | Coteccons | CTBTCT |
| XD | 44 | 0056467 | Nguyễn Trọng | Linh | 67XD1 | Dương Văn Hai | Coteccons | CTBTCT |
| XD | 45 | 0214367 | Ngô Tấn | Đạt | 67XD12 | Dương Văn Hai | Coteccons | CTBTCT |
| XD | 46 | 0065167 | Trần Trung | Hiếu | 67XD12 | Dương Văn Hai | Coteccons | CTBTCT |
| XD | 47 | 0056867 | Nguyễn Hồng | Lộc | 67XD12 | Dương Văn Hai | Coteccons | CTBTCT |
| XD | 48 | 0235667 | Nguyễn Cảnh | Sơn | 67XD12 | Dương Văn Hai | Coteccons | CTBTCT |
| XD | 49 | 0094367 | Hồ Trọng | Nghĩa | 67XD1 | Dương Văn Hai | Coteccons | CTBTCT |
| XD | 50 | 0315467 | Nguyễn Trọng | Quyến | 67XD1 | Dương Văn Hai | Coteccons | CTBTCT |
| XD | 51 | 0048967 | Phùng Tuấn | Hải | 67XD12 | Nguyễn Đình Hòa | Woh Hup Việt Nam | CTT-G |
| XD | 52 | 0298167 | Nguyễn Duy | Dũng | 67XD6 | Nguyễn Đình Hòa | Woh Hup Việt Nam | CTT-G |
| XD | 53 | 0154167 | Đinh Văn | Thuần | 67XD9 | Nguyễn Đình Hòa | Woh Hup Việt Nam | CTT-G |
| XD | 54 | 0235967 | Nguyễn Trọng | Sơn | 67XD1 | Phạm Thị Ngọc Thu | J-Tech | CTT-G |
| XD | 55 | 0236267 | Phạm Ngọc | Sơn | 67XD1 | Phạm Thị Ngọc Thu | J-Tech | CTT-G |
| XD | 56 | 0061367 | Nguyễn Đức | Long | 67XD5 | Vũ Chí Công | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 57 | 0061467 | Nguyễn Văn | Long | 67XD5 | Vũ Chí Công | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 58 | 0314467 | Nguyễn Văn | Quang | 67XD5 | Vũ Chí Công | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 59 | 0159267 | Đồng Ngọc | Sáng | 67XD5 | Lưu Văn Thực | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 60 | 0268467 | Vũ Phan Hoàng | Sơn | 67XD5 | Lưu Văn Thực | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 61 | 0285967 | Lê Huy | Tường | 67XD5 | Lưu Văn Thực | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 62 | 0285867 | Phan Mạnh | Tuyển | 67XD5 | Nguyễn Hồng Minh | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 63 | 0015167 | Nguyễn Văn | Bình | 67XD6 | Nguyễn Hồng Minh | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 64 | 0110867 | Nguyễn Hải | Đăng | 67XD6 | Nguyễn Hồng Minh | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 65 | 0146167 | Nguyễn Trọng | Hưng | 67XD6 | Lê Thái Hòa | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 66 | 0103067 | Trần Tuấn | Kiên | 67XD6 | Lê Thái Hòa | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 67 | 0183567 | Lê Văn | Linh | 67XD6 | Lê Thái Hòa | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 68 | 0269067 | Đặng Văn | Tám | 67XD6 | Lê Thái Hòa | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 69 | 0119167 | Nguyễn Đức | Dương | 67XD12 | Lê Thái Hòa | Visicons | CN&QLXD |
| XD | 70 | 0268667 | Nguyễn Tấn | Tài | 67XD10 | Lê Thái Hòa | Ricons | CN&QLXD |
| XD | 71 | 0298067 | Nguyễn Duy | Dũng | 67XD12 | Nguyễn Trường Thắng | CTBTCT | |
| XD | 72 | 0277167 | Nguyễn Thế | Đạt | 67XD12 | Nguyễn Trường Thắng | Ricons | CTBTCT |
| XD | 73 | 0065367 | Bùi Dương | Hiệu | 67XD12 | Nguyễn Trường Thắng | Ricons | CTBTCT |
| XD | 74 | 0260667 | Lê Duy | Anh | 67XD2 | Phạm Tiến Tới | Ricons | CN&QLXD |
| XD | 75 | 0257367 | Lê Văn | Giang | 67XD2 | Phạm Tiến Tới | Ricons | CN&QLXD |
| XD | 76 | 0210067 | Nguyễn Quang | Huy | 67XD3 | Phạm Tiến Tới | Ricons | CN&QLXD |
| XD | 77 | 0260867 | Lê Minh | Anh | 67XD4 | Nguyễn Hùng Cường | Ricons | CN&QLXD |
| XD | 78 | 0069767 | Cấn Quang | Hiển | 67XD6 | Nguyễn Hùng Cường | Ricons | CN&QLXD |
| XD | 79 | 0019767 | Hoàng Trung | Hiếu | 67XD6 | Nguyễn Hùng Cường | Ricons | CN&QLXD |
| XD | 80 | 0006167 | Trần Đức | Hoan | 67XD6 | Nguyễn Anh Đức | Ricons | CN&QLXD |
| XD | 81 | 0197267 | Vũ Thế | Vinh | 67XD6 | Nguyễn Anh Đức | Ricons | CN&QLXD |
| XD | 82 | 0014467 | Đỗ Quân | Bảo | 67XD7 | Nguyễn Anh Đức | Ricons | CN&QLXD |
| XD | 83 | 0272667 | Trần Văn | Phong | 67XD7 | Nguyễn Anh Đức | Ricons | CN&QLXD |
| XD | 84 | 0124167 | Lê Quang | Thắng | 67XD7 | Nguyễn Anh Đức | Ricons | CN&QLXD |
| XD | 85 | 0094467 | Đào Minh | Tú | 67XD7 | Nguyễn Anh Đức | Ricons | CN&QLXD |
| XD | 86 | 0031767 | Nguyễn Văn | Hoàng | 67XD6 | Nguyễn Hồng Minh | Ricons | CN&QLXD |
| XD | 87 | 0150167 | Chu Tuấn | Thế | 67XD9 | Nguyễn Hồng Minh | Ricons | CN&QLXD |
| XD | 88 | 0171867 | Nguyễn Bảo | Hùng | 67XD2 | Trần Quang Dũng | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 89 | 0315167 | Đặng Văn | Quý | 67XD2 | Trần Quang Dũng | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 90 | 0141767 | Bùi Đức | Quỳnh | 67XD2 | Trần Quang Dũng | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 91 | 0217967 | Trần Minh | Tiến | 67XD2 | Trần Quang Dũng | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 92 | 0251867 | Trần Mạnh | Tuấn | 67XD12 | Trần Quang Dũng | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 93 | 0209367 | Đỗ Gia | Huy | 67XD12 | Trần Quang Dũng | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 94 | 0074267 | Đậu Đình | Trung | 67XD3 | Hồ Ngọc Khoa | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 95 | 020587 | Lưu Thành | Long | 67XD8 | Hồ Ngọc Khoa | ICET | CN&QLXD |
| XD | 96 | 0235367 | Lưu Mạnh | Sơn | 67XD8 | Hồ Ngọc Khoa | ICET | CN&QLXD |
| XD | 97 | 0231467 | Trần Văn | Toản | 67XD8 | Hồ Ngọc Khoa | ICET | CN&QLXD |
| XD | 98 | 0272967 | Lê Văn | Phúc | 67XD7 | Hồ Ngọc Khoa | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 99 | 0235767 | Nguyễn Hải | Sơn | 67XD7 | Hồ Ngọc Khoa | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 100 | 0094867 | Lê Anh | Tú | 67XD7 | Hồ Ngọc Khoa | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 101 | 0289467 | Nguyễn Tiến | Đức | 67XD8 | Lưu Văn Thực | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 102 | 0298467 | Nguyễn Tiến | Dũng | 67XD8 | Lưu Văn Thực | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 103 | 0119067 | Nguyễn Đại | Dương | 67XD8 | Lưu Văn Thực | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 104 | 0006267 | Đào Việt | Hoàn | 67XD8 | Lê Hồng Hà | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 105 | 0060867 | Trần Hữu | Hạnh | 67XD9 | Lê Hồng Hà | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 106 | 0070167 | Đinh Sỹ | Hiệp | 67XD9 | Lê Hồng Hà | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 107 | 0281467 | Phạm Quốc | Huy | 67XD9 | Lê Hồng Hà | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 108 | 0035767 | Hoàng Quốc | Minh | 67XD9 | Lê Hồng Hà | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 109 | 0201467 | Nguyễn Cao | Nhân | 67XD9 | Lê Hồng Hà | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 110 | 0120067 | Trần Tuấn | Dương | 67XD9 | Phạm Nguyễn Vân Phương | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 111 | 0010567 | Đào Văn | Ban | 67XD10 | Phạm Nguyễn Vân Phương | Newteccons | CN&QLXD |
| XD | 112 | 0028067 | Phạm Văn | Ngọc | 67XD10 | Phạm Thị Ngọc Thu | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 113 | 0180067 | Nguyễn Anh | Phương | 67XD10 | Phạm Thị Ngọc Thu | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 114 | 0180267 | Nguyễn Thành Duy | Phương | 67XD10 | Phạm Thị Ngọc Thu | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 115 | 0218067 | Vương Mạnh | Tiến | 67XD10 | Phạm Thị Ngọc Thu | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 116 | 0078167 | Vũ Quang | Trung | 67XD4 | Vũ Anh Tuấn | Sol E&C | CTT-G |
| XD | 117 | 0095267 | Phạm Xuân | Trường | 67XD4 | Vũ Anh Tuấn | Sol E&C | CTT-G |
| XD | 118 | 0285267 | Trần Xuân | Tùng | 67XD4 | Vũ Anh Tuấn | Sol E&C | CTT-G |
| XD | 119 | 0290167 | Trịnh Hoài | Đức | 67XD4 | Vũ Anh Tuấn | Sol E&C | CTT-G |
| XD | 120 | 0102567 | Nguyễn Trường | Giang | 67XD4 | Vũ Anh Tuấn | Sol E&C | CTT-G |
| XD | 121 | 0171567 | Chu Văn | Hùng | 67XD4 | Vũ Anh Tuấn | Sol E&C | CTT-G |
| XD | 122 | 0082367 | Trần Mậu | Mạnh | 67XD4 | Vũ Anh Tuấn | Sol E&C | CTT-G |
| XD | 123 | 0073767 | Đinh Xuân | Nam | 67XD4 | Vũ Anh Tuấn | Sol E&C | CTT-G |
| XD | 124 | 0074867 | Nguyễn Công Thành | Trung | 67XD4 | Vũ Anh Tuấn | Sol E&C | CTT-G |
| XD | 125 | 0065267 | Trần Trung | Hiếu | 67XD2 | Nguyễn Minh Tuyền | BM Windows | CTT-G |
| XD | 126 | 0159067 | Nguyễn Văn | Lâm | 67XD2 | Nguyễn Minh Tuyền | BM Windows | CTT-G |
| XD | 127 | 0236067 | Nguyễn Văn | Sơn | 67XD2 | Nguyễn Minh Tuyền | BM Windows | CTT-G |
| XD | 128 | 0061867 | Trần Bảo | Long | 67XD7 | Nguyễn Minh Tuyền | BM Windows | CTT-G |
| XD | 129 | 0159167 | Tô Việt | Lâm | 67XD8 | Nguyễn Minh Tuyền | BM Windows | CTT-G |
| XD | 130 | 0083267 | Đinh Triệu Nhật | Minh | 67XD8 | Nguyễn Minh Tuyền | BM Windows | CTT-G |
| XD | 131 | 0315367 | Lê Văn | Quyến | 67XD8 | Nguyễn Trần Hiếu | BM Windows | CTT-G |
| XD | 132 | 0145867 | Nguyễn Khánh | Hưng | 67XD8 | Nguyễn Trần Hiếu | BM Windows | CTT-G |
| XD | 133 | 0192867 | Phạm Quang | Thắng | 67XD8 | Nguyễn Trần Hiếu | BM Windows | CTT-G |
| XD | 134 | 0226967 | Hà Văn | Trịnh | 67XD8 | Nguyễn Trần Hiếu | BM Windows | CTT-G |
| XD | 135 | 0197367 | Dương Kim | Vĩnh | 67XD8 | Nguyễn Trần Hiếu | BM Windows | CTT-G |
| XD | 136 | 0043967 | Nguyễn Xuân | Giáp | 67XD2 | Đặng Xuân Hùng | BM Windows | SBVL |
| XD | 137 | 0243967 | Trần Minh | Trang | 67XD1 | Đặng Xuân Hùng | BM Windows | SBVL |
| XD | 138 | 0244167 | Nguyễn Tiến | Triển | 67XD1 | Đặng Xuân Hùng | BM Windows | SBVL |
| XD | 139 | 0078267 | Lê Đình | Trương | 67XD1 | Nguyễn Đình Hòa | CCU | CTT-G |
| XD | 140 | 0239767 | Nguyễn Hồng | Quân | 67XD1 | Nguyễn Đình Hòa | CCU | CTT-G |
| XD | 141 | 0082667 | Bùi Quang | Minh | 67XD5 | Phạm Nguyễn Vân Phương | Delta | CN&QLXD |
| XD | 142 | 0264967 | Nguyễn Việt | Anh | 67XD7 | Phạm Nguyễn Vân Phương | Delta | CN&QLXD |
| XD | 143 | 0276967 | Trần Trung | Anh | 67XD7 | Phạm Nguyễn Vân Phương | Delta | CN&QLXD |
| XD | 144 | 0167567 | Tô Văn | Chiến | 67XD7 | Phạm Nguyễn Vân Phương | Delta | CN&QLXD |
| XD | 145 | 4003967 | Trần Quang | Minh | 67XD1 | Cao Duy Hưng | ECOBA | CN&QLXD |
| XD | 146 | 0053467 | Nguyễn Thành | Nam | 67XD1 | Cao Duy Hưng | ECOBA | CN&QLXD |
| XD | 147 | 0010867 | Trần Văn | Bắc | 67XD10 | Cao Duy Hưng | Central | CN&QLXD |
| XD | 148 | 0281367 | Phạm Tiến | Đạt | 67XD10 | Cao Duy Hưng | Central | CN&QLXD |
| XD | 149 | 0221967 | Vũ Ngọc | Dư | 67XD10 | Cao Duy Hưng | Central | CN&QLXD |
| XD | 150 | 0106567 | Đoàn Trường | An | 67XD3 | Nguyễn Thị Thu Trang | Central | CN&QLXD |
| XD | 151 | 0187467 | Lê Vũ Hiếu | Duy | 67XD3 | Nguyễn Thị Thu Trang | Central | CN&QLXD |
| XD | 152 | 0032667 | Bùi Quốc | Hội | 67XD3 | Nguyễn Thị Thu Trang | Central | CN&QLXD |
| XD | 153 | 0256267 | Nguyễn Vũ | Duy | 67XD3 | Lê Quang Trung | Central | CN&QLXD |
| XD | 154 | 0015067 | Nguyễn Đức | Bình | 67XD12 | Lê Quang Trung | Central | CN&QLXD |
| XD | 155 | 0070267 | Đinh Tiến | Hiệp | 67XD10 | Nguyễn Thị Thu Trang | Vijako | CN&QLXD |
| XD | 156 | 0018567 | Nguyễn Đức | Hiệp | 67XD10 | Nguyễn Thị Thu Trang | Vijako | CN&QLXD |
| XD | 157 | 0019667 | Hoàng Đình | Hiếu | 67XD10 | Nguyễn Thị Thu Trang | Vijako | CN&QLXD |
| XD | 158 | 0090367 | Nguyễn Anh | Khôi | 67XD3 | Võ Mạnh Tùng | Sunjin | CTBTCT |
| XD | 159 | 0115367 | Trần Xuân | Minh | 67XD3 | Võ Mạnh Tùng | Sunjin | CTBTCT |
| XD | 160 | 0052467 | Lê Mạnh | Nam | 67XD3 | Võ Mạnh Tùng | Sunjin | CTBTCT |
| XD | 161 | 0123967 | Bùi Đức | Thắng | 67XD3 | Võ Mạnh Tùng | Sunjin | CTBTCT |
| XD | 162 | 0218167 | Nguyễn Anh | Tiệp | 67XD3 | Võ Mạnh Tùng | Sunjin | CTBTCT |
| XD | 163 | 0252567 | Nguyễn Công | Tùng | 67XD3 | Võ Mạnh Tùng | Sunjin | CTBTCT |
| XD | 164 | 0023267 | Đoàn Văn | Bốn | 67XD4 | Võ Mạnh Tùng | Sunjin | CTBTCT |
| XD | 165 | 0167067 | Trần Mạnh | Cường | 67XD4 | Võ Mạnh Tùng | Sunjin | CTBTCT |
| XD | 166 | 0214167 | Kiều Thành | Đạt | 67XD7 | Võ Mạnh Tùng | Sunjin | CTBTCT |
| XD | 167 | 0239267 | Phạm Duy | Khánh | 67XD7 | Võ Mạnh Tùng | Sunjin | CTBTCT |
| XD | 168 | 0235567 | Nguyễn Bá | Sơn | 67XD4 | Nguyễn Thanh Hà | COTANA | CTT-G |
| XD | 169 | 0006767 | Dương Minh | Hoàng | 67XD6 | Nguyễn Thanh Hà | CTT-G | |
| XD | 170 | 5000167 | KHAY | PICH | 67XD1 | Nguyễn Như Hoàng | CTT-G | |
| XD | 171 | 5000367 | SRONG | SREYSA | 67XD1 | Nguyễn Như Hoàng | CTT-G | |
| XD | 172 | 5000667 | THY | ROTHA | 67XD1 | Nguyễn Quốc Cường | CTT-G | |
| XD | 173 | 5000567 | KONG | LAYHUOY | 67XD1 | Nguyễn Quốc Cường | CTT-G | |
| XD | 174 | 5000267 | SUON | LEANGSRUN | 67XD1 | Nguyễn Quốc Cường | CTT-G | |
| XD | 175 | 0032367 | Vũ Huy | Hoàng | 67XD10 | Phạm Thanh Tùng | CTBTCT | |
| XD | 176 | 0018867 | Vũ Tiến | Hiệp | 67XD12 | Phạm Thanh Tùng | CTBTCT | |
| XD | 177 | 0015267 | Nguyễn Văn Thanh | Bình | 67XD9 | Phạm Thanh Tùng | CTBTCT | |
| XD | 178 | 0214567 | Nguyễn Quang | Đạt | 67XD6 | Nguyễn Tuấn Trung | CTBTCT | |
| XD | 179 | 0060967 | Bùi Đỗ Minh | Hào | 67XD12 | Nguyễn Tuấn Trung | CTBTCT | |
| XD | 180 | 0260267 | Đặng Hoàng | Anh | 67XD11 | Nguyễn Hùng Cường | CN&QLXD | |
| XD | 181 | 0252367 | Lê Thanh | Tùng | 67XD11 | Nguyễn Hùng Cường | CN&QLXD | |
| XD | 182 | 0110967 | Nguyễn Hữu | Đăng | 67XD11 | Vũ Anh Tuấn | CN&QLXD | |
| XD | 183 | 0311367 | Nguyễn Khắc | Đức | 67XD11 | Vũ Anh Tuấn | CN&QLXD | |
| XD | 184 | 0281667 | Trần Dương | Huy | 67XD11 | Vũ Anh Tuấn | CN&QLXD | |
| XD | 185 | 0065867 | Đặng Hải | Nam | 67XD11 | Vũ Anh Tuấn | CN&QLXD | |
| XD | 186 | 0314767 | Phan Ích | Quang | 67XD11 | Vũ Anh Tuấn | CN&QLXD | |
| XD | 187 | 0252167 | Đỗ Thanh | Tùng | 67XD11 | Vũ Anh Tuấn | CN&QLXD | |
| XD | 188 | 0302567 | Phạm Minh | Quân | 67XD7 | Lê Quang Trung | CN&QLXD | |
| XD | 189 | 0192767 | Nguyễn Đức | Thành | 67XD9 | Lê Quang Trung | CN&QLXD | |
| XD | 190 | 0081967 | Phan Văn | Mạnh | 67XD7 | Lê Quang Trung | CN&QLXD | |
| XD | 191 | 0213467 | Trần Minh | Đạo | 67XD6 | Phạm Tiến Tới | CN&QLXD | |
| XD | 192 | 0265467 | Nguyễn Thanh | Tùng | 67XD6 | Phạm Tiến Tới | CN&QLXD | |
| XD | 193 | 0302367 | Nguyễn Đức | Quang | 67XD10 | Trần Việt Tâm | CTBTCT | |
| XD | 194 | 0226467 | Nguyễn Anh | Tuấn | 67XD10 | Trần Việt Tâm | CTBTCT | |
| XD | 195 | 0136867 | Trần Bình | Lực | 67XD9 | Trần Việt Tâm | CTBTCT | |
| XD | 196 | 0061167 | Phạm Việt | Hào | 67XD3 | Đinh Văn Tùng | CTBTCT | |
| XD | 197 | 0090267 | Trần Đăng | Khoa | 67XD3 | Đinh Văn Tùng | CTBTCT | |
| XD | 198 | 0083467 | Nguyễn Tiến | Minh | 67XD3 | Đinh Văn Tùng | CTBTCT | |
| XD | 199 | 0196667 | Nguyễn Trọng | Hùng | 67XD12 | Nguyễn Ngọc Tân | TN&KĐCT | |
| XD | 200 | 0209667 | Lương Hiển | Huy | 67XD12 | Nguyễn Ngọc Tân | TN&KĐCT | |
| XD | 201 | 0052567 | Mai Phương | Nam | 67XD12 | Nguyễn Ngọc Tân | TN&KĐCT | |
| XD | 202 | 0010367 | Nguyễn Xuân | Bách | 67XD11 | Nguyễn Đăng Nguyên | CTBTCT | |
| XD | 203 | 0700302 | Mai Đức | Hạnh | 2407XD4 | Nguyễn Đăng Nguyên | Ricons | CTBTCT |
| XD | 204 | S89665 | Trần Văn | Hưng | 2407XD4 | Phạm Tiến Tới | Newtecons | CN&QLXD |
| XD | 205 | 56865 | Nguyễn Ngọc | Duy | 65KSXD2 | Phạm Tiến Tới | Delta | CN&QLXD |
| XD | 206 | 104165 | Đỗ Duy | Khánh | 65KSXD2 | Lê Đình Tiến | Delta | CN&QLXD |
| XD | 207 | 215465 | Nguyễn Mạnh | Tuấn | 65KSXD2 | Lê Đình Tiến | Delta | CN&QLXD |
| XD | 208 | 1556665 | Nguyễn Huy | Văn | 65KSXD2 | Nguyễn Thanh Hà | Delta | CTT-G |
| XD | 209 | 1552765 | Nguyễn Hoàng | Trung | 65KSXD3 | Nguyễn Thanh Hà | Delta | CTT-G |
| XD | 210 | 7865 | Nguyễn Quốc | Anh | 65KSXD1 | Nguyễn Thanh Hà | Delta | CTT-G |
| XD | 211 | 1529665 | Nguyễn Xuân | Lộc | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | ECOBA | CTBTCT |
| XD | 212 | 123865 | Trịnh Huy Hoàng | Long | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | ECOBA | CTBTCT |
| XD | 213 | 151265 | Trần Thiện | Nhật | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | ECOBA | CTBTCT |
| XD | 214 | 164865 | Bùi Văn | Quang | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | ECOBA | CTBTCT |
| XD | 215 | 173965 | Nguyễn Thái | Sơn | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | ECOBA | CTBTCT |
| XD | 216 | 201965 | Đinh Quang | Tới | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | ECOBA | CTBTCT |
| XD | 217 | 0046466 | Nguyễn Hoàng | Phi | 66XD12 | Vũ Chí Công | Sol E&C | CN&QLXD |
| XD | 218 | 21965 | Cao Văn | Chính | 65KSXD2 | Vũ Chí Công | Sol E&C | CN&QLXD |
| XD | 219 | 1507065 | Nguyễn Hồng | Cương | 65KSXD2 | Vũ Chí Công | Sol E&C | CN&QLXD |
| XD | 220 | 214465 | Nguyễn Anh | Tuấn | 65KSXD1 | Lê Đình Tiến | Hòa Bình | CN&QLXD |
| XD | 221 | 4765 | Lê Hoàng | Anh | 65KSXD2 | Lê Đình Tiến | CCU | CN&QLXD |
| XD | 222 | 1510665 | Đỗ Minh | Đức | 65KSXD3 | Trịnh Duy Khánh | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 223 | 104965 | Mạ Vương | Khánh | 65KSXD3 | Trịnh Duy Khánh | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 224 | 124365 | Vũ Hải | Long | 65KSXD3 | Trịnh Duy Khánh | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 225 | 124465 | Vũ Hoàng | Long | 65KSXD3 | Trịnh Duy Khánh | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 226 | 151365 | Vũ Long | Nhật | 65KSXD3 | Trịnh Duy Khánh | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 227 | 155165 | Lục Triều | Phong | 65KSXD3 | Nguyễn Trung Kiên | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 228 | 190265 | Lê Đức | Thiện | 65KSXD3 | Nguyễn Trung Kiên | Hợp lực | CTT-G |
| XD | 229 | 71765 | Hoàng Minh | Hiếu | 65KSXD3 | Nguyễn Trung Kiên | Hợp Lực | CTT-G |
| XD | 230 | 1535765 | Bùi Minh | Nghĩa | 65KSXD4 | Phạm Thái Hoàn | Newteccons | CTBTCT |
| XD | 231 | 1659565 | Phan Quang | Vinh | 65KSXD4 | Phạm Thái Hoàn | Newteccons | CTBTCT |
| XD | 232 | 013330 | Nguyễn Anh | Đức | CTXD02 | Nguyễn Tuấn Trung | CTBTCT | |
| XE | 233 | 91765 | Phạm Mạnh | Hùng | 65KSXDE | Phạm Thái Hoàn | Newteccons | CTBTCT |
| XE | 234 | 172765 | Lê Hải | Sơn | 65KSXDE | Phạm Thái Hoàn | Ricons | CTBTCT |
| XE | 235 | 0006566 | Đoàn Huy | Bách | 66XE1 | Nguyễn Trung Kiên | BM Windows | CTT-G |
| XE | 236 | 4003466 | Nguyễn Ngọc | Khánh | 66XE1 | Nguyễn Trung Kiên | BM Windows | CTT-G |
| XE | 237 | 0061366 | Phạm Mạnh | Trí | 66XE1 | Nguyễn Trung Kiên | BM Windows | CTT-G |
| XE | 238 | 4001866 | Phạm Thái | Dương | 66XE1 | Phạm Thanh Tùng | CTBTCT | |
| XE | 239 | 0063966 | Nguyễn Đăng | Tú | 66XE1 | Phạm Thanh Tùng | CTBTCT | |
| XE | 240 | 4005066 | Nguyễn Hải | Nam | 66XE1 | Phạm Thanh Tùng | CTBTCT | |
| XE | 241 | 0009866 | Nguyễn Chí | Công | 66XE2 | Đặng Xuân Hùng | BM Windows | SBVL |
| XE | 242 | 0025366 | Nguyễn Khánh | Hòa | 66XE2 | Đặng Xuân Hùng | Central | SBVL |
| XE | 243 | 1655965 | Hoàng Anh | Minh | 66XE2 | Đặng Xuân Hùng | Delta | SBVL |
| XDC | 244 | 0116266 | Lê Như | Long | 66XDC3 | Ngô Sỹ Lam | Coteccons | CTBTCT |
| XDC | 245 | 0125966 | Phạm Mạnh | Tường | 66XDC3 | Ngô Sỹ Lam | Coteccons | CTBTCT |
| XDC | 246 | 0104466 | Đặng Công | Chính | 66XDC2 | Nguyễn Ngọc Toàn | Visicons | CN&QLXD |
| XDC | 247 | 0116366 | Lê Trần Thủy | Long | 66XDC2 | Nguyễn Ngọc Toàn | Visicons | CN&QLXD |
| XDC | 248 | 0116166 | Đặng Thế | Long | 66XDC3 | Nguyễn Ngọc Toàn | Visicons | CN&QLXD |
| XDC | 249 | 0123266 | Phùng Công | Toàn | 66XDC3 | Nguyễn Ngọc Toàn | Visicons | CN&QLXD |
| XDC | 250 | 0102866 | Nguyễn Hoàng Phúc | Anh | 66XDC3 | Nguyễn Ngọc Toàn | Visicons | CN&QLXD |
| XDC | 251 | 0115166 | Đinh Trung | Kiên | 66XDC1 | Nguyễn Đăng Nguyên | Newtecons | CTBTCT |
| XDC | 252 | 0123566 | Vũ Đình | Trung | 66XDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Newtecons | CTBTCT |
| XDC | 253 | 0102566 | Lê Tuấn | Anh | 66XDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Newtecons | CTBTCT |
| XDC | 254 | 0103266 | Nguyễn Việt | Anh | 66XDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Newtecons | CTBTCT |
| XDC | 255 | 0105966 | Nguyễn Việt | Cường | 66XDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Newtecons | CTBTCT |
| XDC | 256 | 0111166 | Trần Văn | Hiếu | 66XDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Newtecons | CTBTCT |
| XDC | 257 | 0111866 | Nguyễn Hữu | Hoàng | 66XDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Newtecons | CTBTCT |
| XDC | 258 | 0110266 | Đỗ Phạm Tiến | Hải | 66XDC1 | Ngô Sỹ Lam | SOL E&C | CTBTCT |
| XDC | 259 | 0112666 | Vũ Thế | Hùng | 66XDC1 | Ngô Sỹ Lam | SOL E&C | CTBTCT |
| XDC | 260 | 0105866 | Nguyễn Mạnh | Cường | 66XDC1 | Ngô Sỹ Lam | Delta | CTBTCT |
| XDC | 261 | 0113866 | Vũ Tiến | Huy | 66XDC2 | Ngô Sỹ Lam | Delta | CTBTCT |
| XDC | 262 | 0114766 | Nguyễn Quốc | Khánh | 66XDC1 | Hàn Ngọc Đức | Central | CTT-G |
| XDC | 263 | 0102666 | Ngô Tiến | Anh | 66XDC3 | Hàn Ngọc Đức | Central | CTT-G |
| XDC | 264 | 0107666 | Bùi Mạnh | Duy | 66XDC3 | Hàn Ngọc Đức | Central | CTT-G |
| XDC | 265 | 0112166 | Phạm Huy | Hoàng | 66XDC3 | Hàn Ngọc Đức | Central | CTT-G |
| XDC | 266 | 0124966 | Mai Quang | Tuấn | 66XDC3 | Hàn Ngọc Đức | Central | CTT-G |
| XDC | 267 | 0188667 | Đoàn Đình | Duy | 67XDC2 | Nguyễn Thanh Hà | CTT-G | |
| XDC | 268 | 0083667 | Trương Thế | Mạnh | 67XDC1 | Nguyễn Thanh Hà | Coteccons | CTT-G |
| XDC | 269 | 0248367 | Bùi Đức | Ninh | 67XDC1 | Nguyễn Thanh Hà | Coteccons | CTT-G |
| XDC | 270 | 0138367 | Phạm Thị | Lý | 67XDC1 | Nguyễn Tuấn Trung | CTBTCT | |
| XDC | 271 | 0269567 | Lê Văn | Quyết | 67XDC1 | Nguyễn Tuấn Trung | Coteccons | CTBTCT |
| XDC | 272 | 0188967 | Đặng Minh | Tuấn | 67XDC1 | Nguyễn Như Hoàng | Coteccons | CTT-G |
| XDC | 273 | 0227567 | Nguyễn Bá | Tuấn | 67XDC1 | Nguyễn Như Hoàng | CCU | CTT-G |
| XDC | 274 | 0253267 | Triệu Quang | Tuấn | 67XDC2 | Nguyễn Như Hoàng | Visicons | CTT-G |
| XDC | 275 | 0111767 | Nguyễn Văn Di | Đan | 67XDC1 | Nguyễn Như Hoàng | Hợp Lực | CTT-G |
| XDC | 276 | 0299267 | Ngô Tiến | Dũng | 67XDC1 | Nguyễn Như Hoàng | Hợp Lực | CTT-G |
| XDC | 277 | 0306867 | Vũ Minh | Đạt | 67XDC1 | Lê Việt Dũng | Delta | CTBTCT |
| XDC | 278 | 0206367 | Phạm Hoàng | An | 67XDC2 | Lê Việt Dũng | Central | CTBTCT |
| XDC | 279 | 0033267 | Trần Huy | Hoàng | 67XDC2 | Lê Việt Dũng | Central | CTBTCT |
| XDC | 280 | 0011467 | Mai Ngọc | Ánh | 67XDC2 | Lê Việt Dũng | CCU | CTBTCT |
| XDC | 281 | 0307167 | Nguyễn Tuấn | Điệp | 67XDC2 | Lê Việt Dũng | CMAXX | CTBTCT |
| XDC | 282 | 0303667 | Phùng Nguyễn Anh | Quân | 67XDC2 | Phan Minh Tuấn | CCU | CTBTCT |
| XDC | 283 | 5001967 | AEKKAXAY | DAOSIBOUNHEUANG | 67XDC2 | Phan Minh Tuấn | HLD Furniture Laos | CTBTCT |
| XDC | 284 | 89565 | Trần Văn | Hưng | 65KSXDC1 | Phan Minh Tuấn | Sol E&C | CTBTCT |
| XDC | 285 | 261165 | Bùi Đức | Thanh | 65KSXDC1 | Phan Minh Tuấn | Sol E&C | CTBTCT |
| XDC | 286 | 1524065 | Hoàng Vương | Huy | 65KSXDC2 | Lê Việt Dũng | Coteccons | CTBTCT |
| XDC | 287 | 211465 | Nguyễn Văn | Tú | 65KSXDC2 | Lê Việt Dũng | Coteccons | CTBTCT |
| XDC | 288 | 1541165 | Trần Xuân | Quang | 65KSXDC1 | Lê Việt Dũng | Delta | CTBTCT |
| XDC | 289 | 0111766 | Lương Đình | Hoàng | 66XDC4 | Tống Ngọc Tú | Coteccons | CSHTKT |
| XDC | 290 | 0113666 | Trần Quang | Huy | 66XDC4 | Tống Ngọc Tú | Coteccons | CSHTKT |
| XDC | 291 | 0105466 | Trần Trọng | Công | 66XDC4 | Tống Ngọc Tú | Công ty KLB | CSHTKT |
| XDC | 292 | 0015667 | Trần Quốc | Bảo | 67XDC3 | Nguyễn Thị Mai Chi | SNG Việt Nam | CSHTKT |
| XDC | 293 | 0103867 | Nguyễn Trung | Kiên | 67XDC3 | Nguyễn Ngọc Hùng | X'HOME | CSHTKT |
| XDC | 294 | 0303467 | Nguyễn Duy | Quang | 67XDC3 | Nguyễn Ngọc Hùng | X'HOME | CSHTKT |
| XDC | 295 | 0095767 | Nguyễn Đan | Trường | 67XDC3 | Nguyễn Thị Mai Chi | SNG Việt Nam | CSHTKT |