Kế hoạch và danh sách sinh viên thực tập đợt 1 năm học 2026-2027

Thông báo của Phòng Quản lý Đào tạo

Kế hoạch thực hiện

Thông tin học phần Thực tập tốt nghiệp

Mẫu nhật ký Thực tập tốt nghiệp

Mẫu báo cáo Thực tập tốt nghiệp

DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC TẬP TỐT NGHIỆP HỆ CỬ NHÂN ĐỢT 1 NĂM HỌC 2026 - 2027
KHOA XÂY DỰNG DD&CN
Khối STT Mã SV Họ đệm Tên Lớp học GVHD Đơn vị thực tập BM hướng dẫn TT
XD 1 0012866 Nguyễn Tiến Dũng 66CNXD Đinh Văn Tùng   CT BCT
XD 2 0061866 Cao Xuân Trung 66CNXD Đinh Văn Tùng   CT BCT
XD 3 0031666 Trần Quang Huy 66CNXD Đinh Văn Tùng   CT BCT
XD 4 0120966 Mai Đại Sự 66CNXDC2 Đinh Văn Tùng   CT BCT
XD 5 0105066 Đỗ Văn Chương 66CNXDC4 Đinh Văn Tùng   CT BCT
XD 6 1557065 Hoàng Mai Việt 65XE-CNVLVH Trần Việt Tâm   CT BCT
XD 7 1653365 Tạ Quang Hiếu 65XD-CNVLVH Trần Việt Tâm   CT BCT
XD 8 213465 Hồ Diên Tuấn 65XDC-VLVH Trần Việt Tâm   CT BCT

 

DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC TẬP TỐT NGHIỆP HỆ KỸ SƯ ĐỢT 1 NĂM HỌC 2026 - 2027 CỦA K64 TRỞ VỀ TRƯỚC, XF, BẰNG 2, LT, VLVH
KHOA XÂY DỰNG DD&CN
Khối STT Mã SV Họ đệm Tên Lớp học GVHD Đơn vị thực tập BM hướng dẫn TT
XF 1 115465 Trương Quang Lập 65XF Hoàng Tuấn Nghĩa Ricons CTT-G
XF 2 183265 Trần Đức Thắng 65XF Hoàng Tuấn Nghĩa Ricons CTT-G
XF 3 185065 Lã Tiến Thành 65XF Hoàng Tuấn Nghĩa Ricons CTT-G
XF 4 0015666 Ngô Tiến Đạt 66XF Hoàng Tuấn Nghĩa Công ty Minh Đức CTT-G
XF 5 0027066 Vũ Huy Hoàng 66XF Hoàng Tuấn Nghĩa SOL E&C CTT-G
XF 6 0043266 Trần Thành Nam 66XF Hoàng Tuấn Nghĩa SOL E&C CTT-G
XF 7 0044566 Trần Duy Ngọc 66XF Lê Việt Dũng SOL E&C CTBTCT
XF 8 0053766 Nguyễn Hoàng Tiến Sơn 66XF Lê Việt Dũng SOL E&C CTBTCT
XF 9 0056366 Nguyễn Quang Thái 66XF Lê Việt Dũng SOL E&C CTBTCT
XF 10 0033066 Trần Duy Hưng 66XF Lê Việt Dũng ECOBA CTBTCT
XD 11 57864 Nguyễn Việt Đức 64XD2 Phạm Thái Hoàn Coteccons CTBTCT
XD 12 92564 Lê Văn Hưng 64XD1 Phạm Thái Hoàn Ricons CTBTCT
XD 13 1264 Nguyễn Văn An 64XD4 Phạm Thái Hoàn Ricons CTBTCT
XD 14 1529964 Chung Trịnh Chí Lâm 64XD5 Phan Quốc Tuấn Ricons CTT-G
XD 15 1659464 Hồ Văn Quý 64XD10 Phan Quốc Tuấn Delta CTT-G
XD 16 169664 Nguyễn Hoàng Sơn 64XD5 Phan Quốc Tuấn Delta CTT-G
XD 17 4364 Hoàng Đức Anh 64XD7 Phan Quốc Tuấn Delta CTT-G
XD 18 113264 Hà Văn Kiên 64XD7 Phan Quốc Tuấn Delta CTT-G
XD 19 14464 Trịnh Công Anh 64XD9 Phan Quốc Tuấn Delta CTT-G
XD 20 19664 Hoàng Thanh Bình 64XD9 Nguyễn Minh Tuyền Delta CTT-G
XD 21 43464 Vũ Ngọc Duy 64XD10 Nguyễn Minh Tuyền Delta CTT-G
XD 22 1552964 Đào Triệu Tuấn 64XD10 Nguyễn Minh Tuyền Delta CTT-G
XDC 23 188264 Hà Đình Thi 64XDC2 Nguyễn Tuấn Trung CCU CTBTCT
XDC 24 233764 Trần Mạnh Hùng 64XDC2 Nguyễn Tuấn Trung SOL E&C CTBTCT
XD 25 015730 Nguyễn Bá Lâm B30KSXD Hoàng Tuấn Nghĩa Kiến trúc Việt CTT-G
XD 26 022219 Đỗ Quang Linh LT19XDTX Hoàng Tuấn Nghĩa NUCETECH CTT-G
XD 27 024219 Nguyễn Hùng LT19XDTX Hoàng Tuấn Nghĩa NUCETECH CTT-G
XD 28 1177254 Đinh Xuân Cường 54XD2 Trần Việt Tâm   CTBTCT
XD 29 1141356 Cao Thị Huyên 56XD3 Trần Việt Tâm   CTBTCT
XD 30 82162 Trần Quang Hoà 62XD-VLVH Trần Việt Tâm   CTBTCT

 

DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC TẬP TỐT NGHIỆP HỆ KỸ SƯ ĐỢT 1 NĂM HỌC 2026 - 2027 CỦA 2407, K66, K67
KHOA XÂY DỰNG DD&CN
Khối STT Mã SV Họ đệm Tên Lớp học GVHD Đơn vị thực tập BM hướng dẫn TT
XD 1 0017366 Lê Quang Định 66XD6 Trần Hồng Hải Visicons CN&QLXD
XD 2 0019466 Nguyễn Trung Đức 66XD3 Trần Hồng Hải Visicons CN&QLXD
XD 3 0060766 Trần Văn Tiếng 66XD3 Trần Hồng Hải Visicons CN&QLXD
XD 4 0040966 Phạm Anh Minh 66XD4 Trần Hồng Hải Visicons CN&QLXD
XD 5 0044066 Nguyễn Tuấn Nghĩa 66XD4 Trần Hồng Hải Visicons CN&QLXD
XD 6 0034966 Đặng Phú Kiên 66XD1 Trần Hồng Hải Ricons CN&QLXD
XD 7 0068666 Nguyễn Thế Vinh 66XD1 Trần Hồng Hải Ricons CN&QLXD
XD 8 0005066 Nông Duy Anh 66XD7 Trần Hồng Hải Newteccons CN&QLXD
XD 9 0007066 Hà Gia Bảo 66XD10 Trần Hồng Hải Hợp lực CN&QLXD
XD 10 0010666 Lê Minh Cường 66XD10 Nguyễn Quốc Cường Hợp lực CTT-G
XD 11 0060266 Đinh Trần Tiến 66XD10 Nguyễn Quốc Cường Hợp lực CTT-G
XD 12 0057166 Vũ Nguyên Thành 66XD12 Nguyễn Quốc Cường Hợp lực CTT-G
XD 13 0041966 Hà Hữu Nam 66XD5 Nguyễn Quốc Cường Hợp lực CTT-G
XD 14 0050366 Lê Đức Quân 66XD5 Nguyễn Quốc Cường Hợp lực CTT-G
XD 15 0015966 Nguyễn Tiến  Đạt 66XD6 Nguyễn Quốc Cường Hợp lực CTT-G
XD 16 0345766 Đinh Thành Trung 66XD6 Bùi Hùng Cường Hợp lực CTT-G
XD 17 0013466 Nguyễn Quang Duy 66XD7 Bùi Hùng Cường Hợp lực CTT-G
XD 18 0009066 Vũ Minh Chí 66XD8 Bùi Hùng Cường Hợp lực CTT-G
XD 19 0006866 Trần Quang Bách 66XD4 Bùi Hùng Cường Hợp Lực CTT-G
XD 20 0011466 Trần Đức Doanh 66XD6 Bùi Hùng Cường Hợp Lực CTT-G
XD 21 0039166 Nguyễn Đức Luân 66XD9 Bùi Hùng Cường Hợp Lực CTT-G
XD 22 0060466 Nguyễn Duy Tiến 66XD12 Nguyễn Đình Hòa Sol E&C CTT-G
XD 23 0033166 Trần Khánh Hưng 66XD4 Nguyễn Đình Hòa Sol E&C CTT-G
XD 24 0285567 Đinh Thái Tuyên 67XD2 Phan Minh Tuấn   CTBTCT
XD 25 0009266 Nguyễn Xuân Chiến 66XD2 Phan Minh Tuấn Vijako CTBTCT
XD 26 0019566 Nguyễn Văn Đức 66XD2 Phan Minh Tuấn Vijako CTBTCT
XD 27 0020966 Trần Bằng  Giang 66XD2 Phan Minh Tuấn Vijako CTBTCT
XD 28 0030866 Nguyễn Anh  Huy 66XD2 Phan Minh Tuấn Vijako CTBTCT
XD 29 0054466 Phạm Hồng Sơn 66XD2 Phan Minh Tuấn Vijako CTBTCT
XD 30 0058266 Nguyễn Đức Thắng 66XD2 Phan Minh Tuấn Vijako CTBTCT
XD 31 0068766 Nguyễn Thành Vinh 66XD2 Phan Minh Tuấn Vijako CTBTCT
XD 32 0069266 Lưu Tuấn 66XD10 Nguyễn Tuấn Trung   CTBTCT
XD 33 0018666 Lê Trung Đức 66XD2 Nguyễn Tuấn Trung Vijako CTBTCT
XD 34 0066366 Phạm Quang Tùng 66XD3 Nguyễn Tuấn Trung BM Windows CTBTCT
XD 35 0022666 Trần Minh Hải 66XD9 Nguyễn Tuấn Trung BM Windows CTBTCT
XD 36 0066466 Phạm Sơn Tùng 66XD9 Nguyễn Tuấn Trung BM Windows CTBTCT
XD 37 0002766 Hà Việt Anh 66XD5 Trần Việt Tâm   CTBTCT
XD 38 5002066 Minthada Bannavong 66XD10 Trần Việt Tâm HLD Furniture Laos CTBTCT
XD 39 0045166 Trần Đức Nguyên 66XD8 Trần Việt Tâm Delta CTBTCT
XD 40 0003966 Nguyễn Duy Anh 66XD10 Trần Việt Tâm Sunjin CTBTCT
XD 41 0132067 Trịnh Văn Chương 67XD1 Dương Văn Hai Coteccons CTBTCT
XD 42 0222267 Phạm Văn Đạt 67XD1 Dương Văn Hai Coteccons CTBTCT
XD 43 0171667 Hoàng Mạnh Hùng 67XD1 Dương Văn Hai Coteccons CTBTCT
XD 44 0056467 Nguyễn Trọng Linh 67XD1 Dương Văn Hai Coteccons CTBTCT
XD 45 0214367 Ngô Tấn Đạt 67XD12 Dương Văn Hai Coteccons CTBTCT
XD 46 0065167 Trần Trung Hiếu 67XD12 Dương Văn Hai Coteccons CTBTCT
XD 47 0056867 Nguyễn Hồng Lộc 67XD12 Dương Văn Hai Coteccons CTBTCT
XD 48 0235667 Nguyễn Cảnh Sơn 67XD12 Dương Văn Hai Coteccons CTBTCT
XD 49 0094367 Hồ Trọng Nghĩa 67XD1 Dương Văn Hai Coteccons CTBTCT
XD 50 0315467 Nguyễn Trọng Quyến 67XD1 Dương Văn Hai Coteccons CTBTCT
XD 51 0048967 Phùng Tuấn Hải 67XD12 Nguyễn Đình Hòa Woh Hup Việt Nam CTT-G
XD 52 0298167 Nguyễn Duy Dũng 67XD6 Nguyễn Đình Hòa Woh Hup Việt Nam CTT-G
XD 53 0154167 Đinh Văn Thuần 67XD9 Nguyễn Đình Hòa Woh Hup Việt Nam CTT-G
XD 54 0235967 Nguyễn Trọng Sơn 67XD1 Phạm Thị Ngọc Thu J-Tech CTT-G
XD 55 0236267 Phạm Ngọc Sơn 67XD1 Phạm Thị Ngọc Thu J-Tech CTT-G
XD 56 0061367 Nguyễn Đức Long 67XD5 Vũ Chí Công Visicons CN&QLXD
XD 57 0061467 Nguyễn Văn Long 67XD5 Vũ Chí Công Visicons CN&QLXD
XD 58 0314467 Nguyễn Văn Quang 67XD5 Vũ Chí Công Visicons CN&QLXD
XD 59 0159267 Đồng Ngọc Sáng 67XD5 Lưu Văn Thực Visicons CN&QLXD
XD 60 0268467 Vũ Phan Hoàng Sơn 67XD5 Lưu Văn Thực Visicons CN&QLXD
XD 61 0285967 Lê Huy Tường 67XD5 Lưu Văn Thực Visicons CN&QLXD
XD 62 0285867 Phan Mạnh Tuyển 67XD5 Nguyễn Hồng Minh Visicons CN&QLXD
XD 63 0015167 Nguyễn Văn Bình 67XD6 Nguyễn Hồng Minh Visicons CN&QLXD
XD 64 0110867 Nguyễn Hải Đăng 67XD6 Nguyễn Hồng Minh Visicons CN&QLXD
XD 65 0146167 Nguyễn Trọng Hưng 67XD6 Lê Thái Hòa Visicons CN&QLXD
XD 66 0103067 Trần Tuấn Kiên 67XD6 Lê Thái Hòa Visicons CN&QLXD
XD 67 0183567 Lê Văn Linh 67XD6 Lê Thái Hòa Visicons CN&QLXD
XD 68 0269067 Đặng Văn Tám 67XD6 Lê Thái Hòa Visicons CN&QLXD
XD 69 0119167 Nguyễn Đức Dương 67XD12 Lê Thái Hòa Visicons CN&QLXD
XD 70 0268667 Nguyễn Tấn Tài 67XD10 Lê Thái Hòa Ricons CN&QLXD
XD 71 0298067 Nguyễn Duy Dũng 67XD12 Nguyễn Trường Thắng   CTBTCT
XD 72 0277167 Nguyễn Thế Đạt 67XD12 Nguyễn Trường Thắng Ricons CTBTCT
XD 73 0065367 Bùi Dương Hiệu 67XD12 Nguyễn Trường Thắng Ricons CTBTCT
XD 74 0260667 Lê Duy Anh 67XD2 Phạm Tiến Tới Ricons CN&QLXD
XD 75 0257367 Lê Văn Giang 67XD2 Phạm Tiến Tới Ricons CN&QLXD
XD 76 0210067 Nguyễn Quang Huy 67XD3 Phạm Tiến Tới Ricons CN&QLXD
XD 77 0260867 Lê Minh Anh 67XD4 Nguyễn Hùng Cường Ricons CN&QLXD
XD 78 0069767 Cấn Quang Hiển 67XD6 Nguyễn Hùng Cường Ricons CN&QLXD
XD 79 0019767 Hoàng Trung Hiếu 67XD6 Nguyễn Hùng Cường Ricons CN&QLXD
XD 80 0006167 Trần Đức Hoan 67XD6 Nguyễn Anh Đức Ricons CN&QLXD
XD 81 0197267 Vũ Thế Vinh 67XD6 Nguyễn Anh Đức Ricons CN&QLXD
XD 82 0014467 Đỗ Quân Bảo 67XD7 Nguyễn Anh Đức Ricons CN&QLXD
XD 83 0272667 Trần Văn Phong 67XD7 Nguyễn Anh Đức Ricons CN&QLXD
XD 84 0124167 Lê Quang Thắng 67XD7 Nguyễn Anh Đức Ricons CN&QLXD
XD 85 0094467 Đào Minh 67XD7 Nguyễn Anh Đức Ricons CN&QLXD
XD 86 0031767 Nguyễn Văn Hoàng 67XD6 Nguyễn Hồng Minh Ricons CN&QLXD
XD 87 0150167 Chu Tuấn Thế 67XD9 Nguyễn Hồng Minh Ricons CN&QLXD
XD 88 0171867 Nguyễn Bảo Hùng 67XD2 Trần Quang Dũng Newteccons CN&QLXD
XD 89 0315167 Đặng Văn Quý 67XD2 Trần Quang Dũng Newteccons CN&QLXD
XD 90 0141767 Bùi Đức Quỳnh 67XD2 Trần Quang Dũng Newteccons CN&QLXD
XD 91 0217967 Trần Minh Tiến 67XD2 Trần Quang Dũng Newteccons CN&QLXD
XD 92 0251867 Trần Mạnh Tuấn 67XD12 Trần Quang Dũng Newteccons CN&QLXD
XD 93 0209367 Đỗ Gia Huy 67XD12 Trần Quang Dũng Newteccons CN&QLXD
XD 94 0074267 Đậu Đình Trung 67XD3 Hồ Ngọc Khoa Newteccons CN&QLXD
XD 95 020587 Lưu Thành Long 67XD8 Hồ Ngọc Khoa ICET CN&QLXD
XD 96 0235367 Lưu Mạnh Sơn 67XD8 Hồ Ngọc Khoa ICET CN&QLXD
XD 97 0231467 Trần Văn Toản 67XD8 Hồ Ngọc Khoa ICET CN&QLXD
XD 98 0272967 Lê Văn Phúc 67XD7 Hồ Ngọc Khoa Newteccons CN&QLXD
XD 99 0235767 Nguyễn Hải Sơn 67XD7 Hồ Ngọc Khoa Newteccons CN&QLXD
XD 100 0094867 Lê Anh 67XD7 Hồ Ngọc Khoa Newteccons CN&QLXD
XD 101 0289467 Nguyễn Tiến Đức 67XD8 Lưu Văn Thực Newteccons CN&QLXD
XD 102 0298467 Nguyễn Tiến Dũng 67XD8 Lưu Văn Thực Newteccons CN&QLXD
XD 103 0119067 Nguyễn Đại Dương 67XD8 Lưu Văn Thực Newteccons CN&QLXD
XD 104 0006267 Đào Việt Hoàn 67XD8 Lê Hồng Hà Newteccons CN&QLXD
XD 105 0060867 Trần Hữu Hạnh 67XD9 Lê Hồng Hà Newteccons CN&QLXD
XD 106 0070167 Đinh Sỹ Hiệp 67XD9 Lê Hồng Hà Newteccons CN&QLXD
XD 107 0281467 Phạm Quốc Huy 67XD9 Lê Hồng Hà Newteccons CN&QLXD
XD 108 0035767 Hoàng Quốc Minh 67XD9 Lê Hồng Hà Newteccons CN&QLXD
XD 109 0201467 Nguyễn Cao Nhân 67XD9 Lê Hồng Hà Newteccons CN&QLXD
XD 110 0120067 Trần Tuấn Dương 67XD9 Phạm Nguyễn Vân Phương Newteccons CN&QLXD
XD 111 0010567 Đào Văn Ban 67XD10 Phạm Nguyễn Vân Phương Newteccons CN&QLXD
XD 112 0028067 Phạm Văn Ngọc 67XD10 Phạm Thị Ngọc Thu Hợp lực CTT-G
XD 113 0180067 Nguyễn Anh Phương 67XD10 Phạm Thị Ngọc Thu Hợp lực CTT-G
XD 114 0180267 Nguyễn Thành Duy Phương 67XD10 Phạm Thị Ngọc Thu Hợp lực CTT-G
XD 115 0218067 Vương Mạnh Tiến 67XD10 Phạm Thị Ngọc Thu Hợp lực CTT-G
XD 116 0078167 Vũ Quang Trung 67XD4 Vũ Anh Tuấn Sol E&C CTT-G
XD 117 0095267 Phạm Xuân Trường 67XD4 Vũ Anh Tuấn Sol E&C CTT-G
XD 118 0285267 Trần Xuân Tùng 67XD4 Vũ Anh Tuấn Sol E&C CTT-G
XD 119 0290167 Trịnh Hoài Đức 67XD4 Vũ Anh Tuấn Sol E&C CTT-G
XD 120 0102567 Nguyễn Trường Giang 67XD4 Vũ Anh Tuấn Sol E&C CTT-G
XD 121 0171567 Chu Văn Hùng 67XD4 Vũ Anh Tuấn Sol E&C CTT-G
XD 122 0082367 Trần Mậu Mạnh 67XD4 Vũ Anh Tuấn Sol E&C CTT-G
XD 123 0073767 Đinh Xuân Nam 67XD4 Vũ Anh Tuấn Sol E&C CTT-G
XD 124 0074867 Nguyễn Công Thành Trung 67XD4 Vũ Anh Tuấn Sol E&C CTT-G
XD 125 0065267 Trần Trung Hiếu 67XD2 Nguyễn Minh Tuyền BM Windows CTT-G
XD 126 0159067 Nguyễn Văn Lâm 67XD2 Nguyễn Minh Tuyền BM Windows CTT-G
XD 127 0236067 Nguyễn Văn Sơn 67XD2 Nguyễn Minh Tuyền BM Windows CTT-G
XD 128 0061867 Trần Bảo Long 67XD7 Nguyễn Minh Tuyền BM Windows CTT-G
XD 129 0159167 Tô Việt Lâm 67XD8 Nguyễn Minh Tuyền BM Windows CTT-G
XD 130 0083267 Đinh Triệu Nhật Minh 67XD8 Nguyễn Minh Tuyền BM Windows CTT-G
XD 131 0315367 Lê Văn Quyến 67XD8 Nguyễn Trần Hiếu BM Windows CTT-G
XD 132 0145867 Nguyễn Khánh Hưng 67XD8 Nguyễn Trần Hiếu BM Windows CTT-G
XD 133 0192867 Phạm Quang Thắng 67XD8 Nguyễn Trần Hiếu BM Windows CTT-G
XD 134 0226967 Hà Văn Trịnh 67XD8 Nguyễn Trần Hiếu BM Windows CTT-G
XD 135 0197367 Dương Kim Vĩnh 67XD8 Nguyễn Trần Hiếu BM Windows CTT-G
XD 136 0043967 Nguyễn Xuân Giáp 67XD2 Đặng Xuân Hùng BM Windows SBVL
XD 137 0243967 Trần Minh Trang 67XD1 Đặng Xuân Hùng BM Windows SBVL
XD 138 0244167 Nguyễn Tiến Triển 67XD1 Đặng Xuân Hùng BM Windows SBVL
XD 139 0078267 Lê Đình Trương 67XD1 Nguyễn Đình Hòa CCU CTT-G
XD 140 0239767 Nguyễn Hồng Quân 67XD1 Nguyễn Đình Hòa CCU CTT-G
XD 141 0082667 Bùi Quang Minh 67XD5 Phạm Nguyễn Vân Phương Delta CN&QLXD
XD 142 0264967 Nguyễn Việt Anh 67XD7 Phạm Nguyễn Vân Phương Delta CN&QLXD
XD 143 0276967 Trần Trung Anh 67XD7 Phạm Nguyễn Vân Phương Delta CN&QLXD
XD 144 0167567 Tô Văn Chiến 67XD7 Phạm Nguyễn Vân Phương Delta CN&QLXD
XD 145 4003967 Trần Quang Minh 67XD1 Cao Duy Hưng ECOBA CN&QLXD
XD 146 0053467 Nguyễn Thành Nam 67XD1 Cao Duy Hưng ECOBA CN&QLXD
XD 147 0010867 Trần Văn Bắc 67XD10 Cao Duy Hưng Central CN&QLXD
XD 148 0281367 Phạm Tiến Đạt 67XD10 Cao Duy Hưng Central CN&QLXD
XD 149 0221967 Vũ Ngọc 67XD10 Cao Duy Hưng Central CN&QLXD
XD 150 0106567 Đoàn Trường An 67XD3 Nguyễn Thị Thu Trang Central CN&QLXD
XD 151 0187467 Lê Vũ Hiếu Duy 67XD3 Nguyễn Thị Thu Trang Central CN&QLXD
XD 152 0032667 Bùi Quốc Hội 67XD3 Nguyễn Thị Thu Trang Central CN&QLXD
XD 153 0256267 Nguyễn Vũ Duy 67XD3 Lê Quang Trung Central CN&QLXD
XD 154 0015067 Nguyễn Đức Bình 67XD12 Lê Quang Trung Central CN&QLXD
XD 155 0070267 Đinh Tiến Hiệp 67XD10 Nguyễn Thị Thu Trang Vijako CN&QLXD
XD 156 0018567 Nguyễn Đức Hiệp 67XD10 Nguyễn Thị Thu Trang Vijako CN&QLXD
XD 157 0019667 Hoàng Đình Hiếu 67XD10 Nguyễn Thị Thu Trang Vijako CN&QLXD
XD 158 0090367 Nguyễn Anh Khôi 67XD3 Võ Mạnh Tùng Sunjin CTBTCT
XD 159 0115367 Trần Xuân Minh 67XD3 Võ Mạnh Tùng Sunjin CTBTCT
XD 160 0052467 Lê Mạnh Nam 67XD3 Võ Mạnh Tùng Sunjin CTBTCT
XD 161 0123967 Bùi Đức Thắng 67XD3 Võ Mạnh Tùng Sunjin CTBTCT
XD 162 0218167 Nguyễn Anh Tiệp 67XD3 Võ Mạnh Tùng Sunjin CTBTCT
XD 163 0252567 Nguyễn Công Tùng 67XD3 Võ Mạnh Tùng Sunjin CTBTCT
XD 164 0023267 Đoàn Văn Bốn 67XD4 Võ Mạnh Tùng Sunjin CTBTCT
XD 165 0167067 Trần Mạnh Cường 67XD4 Võ Mạnh Tùng Sunjin CTBTCT
XD 166 0214167 Kiều Thành Đạt 67XD7 Võ Mạnh Tùng Sunjin CTBTCT
XD 167 0239267 Phạm Duy Khánh 67XD7 Võ Mạnh Tùng Sunjin CTBTCT
XD 168 0235567 Nguyễn Bá Sơn 67XD4 Nguyễn Thanh Hà COTANA CTT-G
XD 169 0006767 Dương Minh Hoàng 67XD6 Nguyễn Thanh Hà   CTT-G
XD 170 5000167 KHAY PICH 67XD1 Nguyễn Như Hoàng   CTT-G
XD 171 5000367 SRONG SREYSA 67XD1 Nguyễn Như Hoàng   CTT-G
XD 172 5000667 THY ROTHA 67XD1 Nguyễn Quốc Cường   CTT-G
XD 173 5000567 KONG LAYHUOY 67XD1 Nguyễn Quốc Cường   CTT-G
XD 174 5000267 SUON LEANGSRUN 67XD1 Nguyễn Quốc Cường   CTT-G
XD 175 0032367 Vũ Huy Hoàng 67XD10 Phạm Thanh Tùng   CTBTCT
XD 176 0018867 Vũ Tiến Hiệp 67XD12 Phạm Thanh Tùng   CTBTCT
XD 177 0015267 Nguyễn Văn Thanh Bình 67XD9 Phạm Thanh Tùng   CTBTCT
XD 178 0214567 Nguyễn Quang Đạt 67XD6 Nguyễn Tuấn Trung   CTBTCT
XD 179 0060967 Bùi Đỗ Minh Hào 67XD12 Nguyễn Tuấn Trung   CTBTCT
XD 180 0260267 Đặng Hoàng Anh 67XD11 Nguyễn Hùng Cường   CN&QLXD
XD 181 0252367 Lê Thanh Tùng 67XD11 Nguyễn Hùng Cường   CN&QLXD
XD 182 0110967 Nguyễn Hữu Đăng 67XD11 Vũ Anh Tuấn   CN&QLXD
XD 183 0311367 Nguyễn Khắc Đức 67XD11 Vũ Anh Tuấn   CN&QLXD
XD 184 0281667 Trần Dương Huy 67XD11 Vũ Anh Tuấn   CN&QLXD
XD 185 0065867 Đặng Hải Nam 67XD11 Vũ Anh Tuấn   CN&QLXD
XD 186 0314767 Phan Ích Quang 67XD11 Vũ Anh Tuấn   CN&QLXD
XD 187 0252167 Đỗ Thanh Tùng 67XD11 Vũ Anh Tuấn   CN&QLXD
XD 188 0302567 Phạm Minh Quân 67XD7 Lê Quang Trung    CN&QLXD
XD 189 0192767 Nguyễn Đức Thành 67XD9 Lê Quang Trung   CN&QLXD
XD 190 0081967 Phan Văn Mạnh 67XD7 Lê Quang Trung   CN&QLXD
XD 191 0213467 Trần Minh  Đạo 67XD6 Phạm Tiến Tới   CN&QLXD
XD 192 0265467 Nguyễn Thanh Tùng 67XD6 Phạm Tiến Tới   CN&QLXD
XD 193 0302367 Nguyễn Đức Quang 67XD10 Trần Việt Tâm   CTBTCT
XD 194 0226467 Nguyễn Anh Tuấn 67XD10 Trần Việt Tâm   CTBTCT
XD 195 0136867 Trần Bình Lực 67XD9 Trần Việt Tâm   CTBTCT
XD 196 0061167 Phạm Việt Hào 67XD3 Đinh Văn Tùng   CTBTCT
XD 197 0090267 Trần Đăng Khoa 67XD3 Đinh Văn Tùng   CTBTCT
XD 198 0083467 Nguyễn Tiến Minh 67XD3 Đinh Văn Tùng   CTBTCT
XD 199 0196667 Nguyễn Trọng Hùng 67XD12 Nguyễn Ngọc Tân   TN&KĐCT
XD 200 0209667 Lương Hiển Huy 67XD12 Nguyễn Ngọc Tân   TN&KĐCT
XD 201 0052567 Mai Phương Nam 67XD12 Nguyễn Ngọc Tân   TN&KĐCT
XD 202 0010367 Nguyễn Xuân Bách 67XD11 Nguyễn Đăng Nguyên   CTBTCT
XD 203 0700302 Mai Đức Hạnh 2407XD4 Nguyễn Đăng Nguyên Ricons CTBTCT
XD 204 S89665 Trần Văn Hưng 2407XD4 Phạm Tiến Tới Newtecons CN&QLXD
XD 205 56865 Nguyễn Ngọc Duy 65KSXD2 Phạm Tiến Tới Delta CN&QLXD
XD 206 104165 Đỗ Duy Khánh 65KSXD2 Lê Đình Tiến Delta CN&QLXD
XD 207 215465 Nguyễn Mạnh Tuấn 65KSXD2 Lê Đình Tiến Delta CN&QLXD
XD 208 1556665 Nguyễn Huy Văn 65KSXD2 Nguyễn Thanh Hà Delta CTT-G
XD 209 1552765 Nguyễn Hoàng Trung 65KSXD3 Nguyễn Thanh Hà Delta CTT-G
XD 210 7865 Nguyễn Quốc Anh 65KSXD1 Nguyễn Thanh Hà Delta CTT-G
XD 211 1529665 Nguyễn Xuân Lộc 65KSXD1 Nguyễn Trường Thắng ECOBA CTBTCT
XD 212 123865 Trịnh Huy Hoàng Long 65KSXD1 Nguyễn Trường Thắng ECOBA CTBTCT
XD 213 151265 Trần Thiện Nhật 65KSXD1 Nguyễn Trường Thắng ECOBA CTBTCT
XD 214 164865 Bùi Văn Quang 65KSXD1 Nguyễn Trường Thắng ECOBA CTBTCT
XD 215 173965 Nguyễn Thái Sơn 65KSXD1 Nguyễn Trường Thắng ECOBA CTBTCT
XD 216 201965 Đinh Quang Tới 65KSXD1 Nguyễn Trường Thắng ECOBA CTBTCT
XD 217 0046466 Nguyễn Hoàng Phi 66XD12 Vũ Chí Công Sol E&C CN&QLXD
XD 218 21965 Cao Văn Chính 65KSXD2 Vũ Chí Công Sol E&C CN&QLXD
XD 219 1507065 Nguyễn Hồng Cương 65KSXD2 Vũ Chí Công Sol E&C CN&QLXD
XD 220 214465 Nguyễn Anh Tuấn 65KSXD1 Lê Đình Tiến Hòa Bình CN&QLXD
XD 221 4765 Lê Hoàng Anh 65KSXD2 Lê Đình Tiến CCU CN&QLXD
XD 222 1510665 Đỗ Minh Đức 65KSXD3 Trịnh Duy Khánh Hợp lực CTT-G
XD 223 104965 Mạ Vương Khánh 65KSXD3 Trịnh Duy Khánh Hợp lực CTT-G
XD 224 124365 Vũ Hải Long 65KSXD3 Trịnh Duy Khánh Hợp lực CTT-G
XD 225 124465 Vũ Hoàng Long 65KSXD3 Trịnh Duy Khánh Hợp lực CTT-G
XD 226 151365 Vũ Long Nhật 65KSXD3 Trịnh Duy Khánh Hợp lực CTT-G
XD 227 155165 Lục Triều Phong 65KSXD3 Nguyễn Trung Kiên Hợp lực CTT-G
XD 228 190265 Lê Đức Thiện 65KSXD3 Nguyễn Trung Kiên Hợp lực CTT-G
XD 229 71765 Hoàng Minh Hiếu 65KSXD3 Nguyễn Trung Kiên Hợp Lực CTT-G
XD 230 1535765 Bùi Minh Nghĩa 65KSXD4 Phạm Thái Hoàn Newteccons CTBTCT
XD 231 1659565 Phan Quang Vinh 65KSXD4 Phạm Thái Hoàn Newteccons CTBTCT
XD 232 013330 Nguyễn Anh  Đức CTXD02 Nguyễn Tuấn Trung   CTBTCT
XE 233 91765 Phạm Mạnh Hùng 65KSXDE Phạm Thái Hoàn Newteccons CTBTCT
XE 234 172765 Lê Hải Sơn 65KSXDE Phạm Thái Hoàn Ricons CTBTCT
XE 235 0006566 Đoàn Huy Bách 66XE1 Nguyễn Trung Kiên BM Windows CTT-G
XE 236 4003466 Nguyễn Ngọc Khánh 66XE1 Nguyễn Trung Kiên BM Windows CTT-G
XE 237 0061366 Phạm Mạnh Trí 66XE1 Nguyễn Trung Kiên BM Windows CTT-G
XE 238 4001866 Phạm Thái Dương 66XE1 Phạm Thanh Tùng   CTBTCT
XE 239 0063966 Nguyễn Đăng 66XE1 Phạm Thanh Tùng   CTBTCT
XE 240 4005066 Nguyễn Hải  Nam  66XE1 Phạm Thanh Tùng   CTBTCT
XE 241 0009866 Nguyễn Chí Công 66XE2 Đặng Xuân Hùng BM Windows SBVL
XE 242 0025366 Nguyễn Khánh Hòa 66XE2 Đặng Xuân Hùng Central SBVL
XE 243 1655965 Hoàng Anh Minh 66XE2 Đặng Xuân Hùng Delta SBVL
XDC 244 0116266 Lê Như Long 66XDC3 Ngô Sỹ Lam Coteccons CTBTCT
XDC 245 0125966 Phạm Mạnh Tường 66XDC3 Ngô Sỹ Lam Coteccons CTBTCT
XDC 246 0104466 Đặng Công  Chính 66XDC2 Nguyễn Ngọc Toàn Visicons CN&QLXD
XDC 247 0116366 Lê Trần Thủy Long 66XDC2 Nguyễn Ngọc Toàn Visicons CN&QLXD
XDC 248 0116166 Đặng Thế Long 66XDC3 Nguyễn Ngọc Toàn Visicons CN&QLXD
XDC 249 0123266 Phùng Công Toàn 66XDC3 Nguyễn Ngọc Toàn Visicons CN&QLXD
XDC 250 0102866 Nguyễn Hoàng Phúc Anh 66XDC3 Nguyễn Ngọc Toàn Visicons CN&QLXD
XDC 251 0115166 Đinh Trung Kiên 66XDC1 Nguyễn Đăng Nguyên Newtecons CTBTCT
XDC 252 0123566 Vũ Đình Trung 66XDC2 Nguyễn Đăng Nguyên Newtecons CTBTCT
XDC 253 0102566 Lê Tuấn Anh 66XDC2 Nguyễn Đăng Nguyên Newtecons CTBTCT
XDC 254 0103266 Nguyễn Việt Anh 66XDC2 Nguyễn Đăng Nguyên Newtecons CTBTCT
XDC 255 0105966 Nguyễn Việt Cường 66XDC2 Nguyễn Đăng Nguyên Newtecons CTBTCT
XDC 256 0111166 Trần Văn Hiếu 66XDC2 Nguyễn Đăng Nguyên Newtecons CTBTCT
XDC 257 0111866 Nguyễn Hữu Hoàng 66XDC2 Nguyễn Đăng Nguyên Newtecons CTBTCT
XDC 258 0110266 Đỗ Phạm Tiến Hải 66XDC1 Ngô Sỹ Lam SOL E&C CTBTCT
XDC 259 0112666 Vũ Thế Hùng 66XDC1 Ngô Sỹ Lam SOL E&C CTBTCT
XDC 260 0105866 Nguyễn Mạnh Cường 66XDC1 Ngô Sỹ Lam Delta CTBTCT
XDC 261 0113866 Vũ Tiến Huy 66XDC2 Ngô Sỹ Lam Delta CTBTCT
XDC 262 0114766 Nguyễn Quốc Khánh 66XDC1 Hàn Ngọc Đức Central CTT-G
XDC 263 0102666 Ngô Tiến Anh 66XDC3 Hàn Ngọc Đức Central CTT-G
XDC 264 0107666 Bùi Mạnh Duy 66XDC3 Hàn Ngọc Đức Central CTT-G
XDC 265 0112166 Phạm Huy Hoàng 66XDC3 Hàn Ngọc Đức Central CTT-G
XDC 266 0124966 Mai Quang Tuấn 66XDC3 Hàn Ngọc Đức Central CTT-G
XDC 267 0188667 Đoàn Đình Duy 67XDC2 Nguyễn Thanh Hà   CTT-G
XDC 268 0083667 Trương Thế Mạnh 67XDC1 Nguyễn Thanh Hà Coteccons CTT-G
XDC 269 0248367 Bùi Đức Ninh 67XDC1 Nguyễn Thanh Hà Coteccons CTT-G
XDC 270 0138367 Phạm Thị 67XDC1 Nguyễn Tuấn Trung   CTBTCT
XDC 271 0269567 Lê Văn Quyết 67XDC1 Nguyễn Tuấn Trung Coteccons CTBTCT
XDC 272 0188967 Đặng Minh Tuấn 67XDC1 Nguyễn Như Hoàng Coteccons CTT-G
XDC 273 0227567 Nguyễn Bá Tuấn 67XDC1 Nguyễn Như Hoàng CCU CTT-G
XDC 274 0253267 Triệu Quang Tuấn 67XDC2 Nguyễn Như Hoàng Visicons CTT-G
XDC 275 0111767 Nguyễn Văn Di Đan 67XDC1 Nguyễn Như Hoàng Hợp Lực CTT-G
XDC 276 0299267 Ngô Tiến Dũng 67XDC1 Nguyễn Như Hoàng Hợp Lực CTT-G
XDC 277 0306867 Vũ Minh Đạt 67XDC1 Lê Việt Dũng Delta CTBTCT
XDC 278 0206367 Phạm Hoàng An 67XDC2 Lê Việt Dũng Central CTBTCT
XDC 279 0033267 Trần Huy Hoàng 67XDC2 Lê Việt Dũng Central CTBTCT
XDC 280 0011467 Mai Ngọc Ánh 67XDC2 Lê Việt Dũng CCU CTBTCT
XDC 281 0307167 Nguyễn Tuấn Điệp 67XDC2 Lê Việt Dũng CMAXX CTBTCT
XDC 282 0303667 Phùng Nguyễn Anh Quân 67XDC2 Phan Minh Tuấn CCU CTBTCT
XDC 283 5001967 AEKKAXAY DAOSIBOUNHEUANG 67XDC2 Phan Minh Tuấn HLD Furniture Laos CTBTCT
XDC 284 89565 Trần Văn Hưng 65KSXDC1 Phan Minh Tuấn Sol E&C CTBTCT
XDC 285 261165 Bùi Đức Thanh 65KSXDC1 Phan Minh Tuấn Sol E&C CTBTCT
XDC 286 1524065 Hoàng Vương Huy 65KSXDC2 Lê Việt Dũng Coteccons CTBTCT
XDC 287 211465 Nguyễn Văn 65KSXDC2 Lê Việt Dũng Coteccons CTBTCT
XDC 288 1541165 Trần Xuân Quang 65KSXDC1 Lê Việt Dũng Delta CTBTCT
XDC 289 0111766 Lương Đình Hoàng 66XDC4 Tống Ngọc Tú  Coteccons CSHTKT
XDC 290 0113666 Trần Quang Huy 66XDC4 Tống Ngọc Tú  Coteccons CSHTKT
XDC 291 0105466 Trần Trọng Công 66XDC4 Tống Ngọc Tú   Công ty KLB CSHTKT
XDC 292 0015667 Trần Quốc Bảo 67XDC3 Nguyễn Thị Mai Chi  SNG Việt Nam  CSHTKT
XDC 293 0103867 Nguyễn Trung Kiên 67XDC3 Nguyễn Ngọc Hùng  X'HOME  CSHTKT
XDC 294 0303467 Nguyễn Duy Quang 67XDC3 Nguyễn Ngọc Hùng  X'HOME  CSHTKT
XDC 295 0095767 Nguyễn Đan Trường 67XDC3 Nguyễn Thị Mai Chi  SNG Việt Nam  CSHTKT