Thông báo số 103/TB-ĐHXDHN-QLĐT của Phòng Quản lý Đào tạo
| DANH SÁCH GIAO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP HỆ CỬ NHÂN ĐỢT 3 NĂM HỌC 2025 - 2026 KHOA XÂY DỰNG DD&CN |
|||||||||
| Khối | STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Lớp học | GVHD1 | GVHD2 | Ghi chú | Nhóm |
| XD | 1 | 165965 | Nguyễn Hữu | Quang | 65XD1 | Nguyễn Như Hoàng | Lê Thái Hòa | 1 | |
| XD | 2 | 45365 | Phạm Anh | Đức | 65XD4 | Nguyễn Như Hoàng | Lê Thái Hòa | ||
| XD | 3 | 0031866 | Trịnh Nhất | Huy | 66CNXD | Nguyễn Như Hoàng | Lê Thái Hòa | ||
| XD | 4 | 1559365 | Bùi Nguyễn Hoàng | Anh | 65XDC2 | Nguyễn Như Hoàng | Lê Thái Hòa | 2 | |
| XD | 5 | 255965 | Vũ Chí | Nguyên | 65XDC2 | Nguyễn Như Hoàng | Lê Thái Hòa | ||
| XD | 6 | 54065 | Nguyễn Thái | Dương | 65XE2 | Nguyễn Như Hoàng | Lê Thái Hòa | ||
| DANH SÁCH GIAO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP HỆ KỸ SƯ ĐỢT 3 NĂM HỌC 2025 - 2026 CỦA K64 TRỞ VỀ TRƯỚC KHOA XÂY DỰNG DD&CN |
|||||||||
| Khối | STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Lớp học | GVHD1 | GVHD2 | Ghi chú | Nhóm |
| XD | 1 | 158863 | Nguyễn Quang | Phi | 63XD1 | Nguyễn Trần Hiếu | Lê Hồng Hà | 3 | |
| XD | 2 | 227063 | Trần Minh | Tuấn | 63XD1 | Nguyễn Trần Hiếu | Lê Hồng Hà | ||
| XD | 3 | 663 | Trần Đình | An | 63XD11 | Nguyễn Trần Hiếu | Lê Hồng Hà | ||
| XD | 4 | 71363 | Lê Trung | Hiếu | 63XD4 | Nguyễn Như Hoàng | Lê Hồng Hà | 4 | |
| XD | 5 | 179163 | Phạm Hồng | Sơn | 63XD6 | Nguyễn Như Hoàng | Lê Hồng Hà | ||
| XD | 6 | 105963 | Phan Quang | Khải | 63XD7 | Nguyễn Như Hoàng | Lê Hồng Hà | ||
| XD | 7 | 170763 | Nguyễn Văn | Quang | 63XD7 | Nguyễn Như Hoàng | Lê Thái Hòa | 5 | |
| XD | 8 | ||||||||
| XD | 9 | 141064 | Nguyễn Thành | Nam | 64XD12 | Nguyễn Như Hoàng | Lê Thái Hòa | ||
| XD | 10 | 1700563 | Lang Nhật | Thành | 63XD8 | Phạm Thái Hoàn | Lê Thái Hòa | 6 | |
| XD | 11 | 1529464 | Trịnh Xuân | Kiên | 64XD9 | Phạm Thái Hoàn | Lê Thái Hòa | ||
| XE | 13 | 1513964 | Phạm Anh | Đức | 64XE2 | Nguyễn Trần Hiếu | Vũ Chí Công | 7 | |
| XF | 14 | 1521064 | Nguyễn Minh | Hoàng | 64XF | Nguyễn Trần Hiếu | Vũ Chí Công | ||
| XF | 16 | 0053466 | Hoàng Vũ | Sơn | 66XF | Hoàng Tuấn Nghĩa | Vũ Chí Công | 8 | |
| XF | 17 | 83063 | Nguyễn Minh | Hoàng | 63XF | Hoàng Tuấn Nghĩa | Vũ Chí Công | ||
| XF | 18 | 0030066 | Hoàng Đức | Huy | 66XF | Hoàng Tuấn Nghĩa | Vũ Chí Công | 9 | |
| XF | 19 | 0033966 | Mai Phí | Khanh | 66XF | Hoàng Tuấn Nghĩa | Vũ Chí Công | ||
| DANH SÁCH GIAO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP HỆ KỸ SƯ ĐỢT 3 NĂM HỌC 2025 - 2026 CỦA K65, K66 KHOA XÂY DỰNG DD&CN (AUN_QA) |
|||||||||
| Khối | STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Lớp học | GVHD1 | GVHD2 | Ghi chú | Nhóm |
| XD | 1 | 0040266 | Bùi Hoàng Công | Minh | 66XD1 | Trịnh Duy Khánh | Cao Tuấn Anh | 10 | |
| XD | 2 | 0010566 | Hoàng Phú | Cường | 66XD10 | Trịnh Duy Khánh | Cao Tuấn Anh | ||
| XD | 3 | 0027366 | Đoàn Trọng | Học | 66XD10 | Trịnh Duy Khánh | Cao Tuấn Anh | ||
| XD | 4 | 0032966 | Nguyễn Thành | Hưng | 66XD10 | Võ Mạnh Tùng | Cao Tuấn Anh | 11 | |
| XD | 5 | 0046966 | Lê Thanh | Phong | 66XD10 | Võ Mạnh Tùng | Cao Tuấn Anh | ||
| XD | 6 | 0004566 | Nguyễn Nhật | Anh | 66XD11 | Võ Mạnh Tùng | Cao Tuấn Anh | ||
| XD | 7 | 0007266 | Bùi Đắc | Bắc | 66XD12 | Lê Việt Dũng | Cao Tuấn Anh | 12 | |
| XD | 8 | 0067766 | Phạm Đức | Việt | 66XD12 | Lê Việt Dũng | Cao Tuấn Anh | ||
| XD | 9 | 0009666 | Phạm Đức | Chung | 66XD2 | Lê Việt Dũng | Cao Tuấn Anh | ||
| XD | 10 | 0013166 | Phạm Anh | Dũng | 66XD2 | Phan Minh Tuấn | Hồ Ngọc Khoa | 13 | |
| XD | 11 | 0037666 | Bùi Đức | Long | 66XD2 | Phan Minh Tuấn | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 12 | 0055766 | Nguyễn Đức Anh | Tâm | 66XD2 | Phan Minh Tuấn | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 13 | 0019066 | Ngô Minh | Đức | 66XD3 | Nguyễn Đăng Nguyên | Hồ Ngọc Khoa | 14 | |
| XD | 14 | 0049566 | Từ Minh | Quang | 66XD3 | Nguyễn Đăng Nguyên | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 15 | 0063066 | Phạm Phú | Trường | 66XD3 | Nguyễn Đăng Nguyên | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 16 | 0006166 | Vũ Xuân | Anh | 66XD4 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Mạnh Tuấn | 15 | |
| XD | 17 | 0051366 | Vũ Hồng | Quân | 66XD4 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XD | 18 | 0016666 | Trần Tuấn | Đạt | 66XD6 | Đặng Xuân Hùng | Nguyễn Ngọc Toàn | 16 | |
| XD | 19 | 0028566 | Ninh Đức | Hùng | 66XD5 | Đặng Xuân Hùng | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 23 | 0056066 | Nguyễn Hoàng | Thạch | 66XD12 | Trần Việt Tâm | Nguyễn Ngọc Toàn | 17 | |
| XD | 25 | 0011866 | Đặng Quốc | Dũng | 66XD4 | Trần Việt Tâm | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 20 | 0062966 | Nguyễn Văn | Trường | 66XD6 | Nguyễn Như Hoàng | Vũ Anh Tuấn | 18 | |
| XD | 21 | 0012166 | Hoàng Văn | Dũng | 66XD8 | Nguyễn Như Hoàng | Vũ Anh Tuấn | ||
| XD | 22 | 0066866 | Vũ Văn | Tuyến | 66XD8 | Nguyễn Như Hoàng | Vũ Anh Tuấn | ||
| XD | 26 | 91465 | Nguyễn Vũ | Hùng | 65KSXD1 | Dương Văn Hai | Vũ Anh Tuấn | 19 | |
| XD | 27 | 140365 | Hoàng Thế | Nam | 65KSXD1 | Dương Văn Hai | Vũ Anh Tuấn | ||
| XD | 28 | 171865 | Phan Ngọc | Sinh | 65KSXD1 | Dương Văn Hai | Vũ Anh Tuấn | ||
| XD | 29 | 1651365 | Cao Quốc | Đạt | 65KSXD2 | Dương Văn Hai | Nguyễn Ngọc Toàn | 20 | |
| XD | 30 | 179265 | Lại Bá | Thái | 65KSXD2 | Dương Văn Hai | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 31 | 1553365 | Nguyễn Viết | Trường | 65KSXD3 | Dương Văn Hai | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 32 | 115765 | Bùi Công | Linh | 65KSXD3 | Trịnh Duy Khánh | Nguyễn Mạnh Tuấn | 21 | |
| XD | 33 | 144265 | Trương Văn | Nam | 65KSXD1 | Trịnh Duy Khánh | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 35 | 0102966 | Nguyễn Hữu Việt | Anh | 66XDC1 | Phan Minh Tuấn | Nguyễn Mạnh Tuấn | 22 | |
| XDC | 36 | 0109266 | Lương Nhân | Đông | 66XDC3 | Phan Minh Tuấn | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 37 | 0111566 | Tống Khánh | Hòa | 66XDC3 | Phan Minh Tuấn | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 39 | 261765 | Nguyễn Xuân | Thành | 65KSXDC2 | Phan Minh Tuấn | Nguyễn Anh Đức | 23 | |
| XDC | 40 | 1565965 | Hoàng Trọng | Trường | 65KSXDC2 | Phan Minh Tuấn | Nguyễn Anh Đức | ||
| XDC | 43 | 233065 | Lại Tuấn | Anh | 65KSXDC1 | Nguyễn Thanh Hà | Vũ Chí Công | 25 | |
| XDC | 44 | 5002865 | Chansivilaiphanh | Neng | 65KSXDC1 | Nguyễn Thanh Hà | Vũ Chí Công | ||
| XDC | 45 | 244265 | Nguyễn Trung | Hiếu | 65KSXDC1 | Nguyễn Thanh Hà | Nguyễn Anh Đức | 26 | |
| XDC | 46 | 53165 | Ngô Hoàng | Dương | 65KSXDC1 | Nguyễn Thanh Hà | Nguyễn Anh Đức | ||
| XD | 47 | 0021266 | Lưu Bá Quý | Giáp | 66XD9 | Nguyễn Thanh Hà | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 48 | 0352666 | Hà Chí | Cương | 66XE1 | Phạm Thị Ngọc Thu | Nguyễn Anh Đức | 27 | |
| XE | 49 | 0021166 | Trần Trường | Giang | 66XE1 | Phạm Thị Ngọc Thu | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 50 | 0030766 | Mạc Gia | Huy | 66XE1 | Phạm Thị Ngọc Thu | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 51 | 0053966 | Nguyễn Khánh | Sơn | 66XE2 | Phạm Thị Ngọc Thu | Vũ Chí Công | 28 | |
| XE | 52 | 0044166 | Trần Trung | Nghĩa | 66XE1 | Phạm Thị Ngọc Thu | Vũ Chí Công | ||