| DANH SÁCH SINH VIÊN BẢO VỆ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP HỆ KỸ SƯ K65,66XD ĐỢT 3 |
|||||||
| Hội đồng - PHÒNG 63H3 | |||||||
| STT BẢO VỆ |
STT GIAO ĐỒ ÁN | NHÓM | MSSV | HỌ VÀ | TÊN | LỚP | GHI CHÚ |
| 1 | 13 | 14 | 0019066 | Ngô Minh | Đức | 66XD3 | |
| 2 | 14 | 0063066 | Phạm Phú | Trường | 66XD3 | ||
| 3 | 43 | 25 | 233065 | Lại Tuấn | Anh | 65KSXDC1 | |
| 4 | 44 | 5002865 | Chansivilaiphanh | Neng | 65KSXDC1 | ||
| 5 | 23 | 17 | 0056066 | Nguyễn Hoàng | Thạch | 66XD12 | |
| 6 | 24 | 0014966 | Nguyễn Văn | Dưỡng | 66XD12 | ||
| 7 | 25 | 0011866 | Đặng Quốc | Dũng | 66XD4 | ||
| 8 | 10 | 13 | 0013166 | Phạm Anh | Dũng | 66XD2 | |
| 9 | 11 | 0037666 | Bùi Đức | Long | 66XD2 | ||
| 10 | 12 | 0055766 | Nguyễn Đức Anh | Tâm | 66XD2 | ||
| Hội đồng - PHÒNG 64H3 | |||||||
| STT BẢO VỆ |
STT GIAO ĐỒ ÁN | NHÓM | MSSV | HỌ VÀ | TÊN | LỚP | GHI CHÚ |
| 1 | 7 | 12 | 0007266 | Bùi Đắc | Bắc | 66XD12 | |
| 2 | 8 | 0067766 | Phạm Đức | Việt | 66XD12 | ||
| 3 | 9 | 0009666 | Phạm Đức | Chung | 66XD2 | ||
| 4 | 20 | 18 | 0062966 | Nguyễn Văn | Trường | 66XD6 | |
| 5 | 21 | 0012166 | Hoàng Văn | Dũng | 66XD8 | ||
| 6 | 22 | 0066866 | Vũ Văn | Tuyến | 66XD8 | ||
| 7 | 45 | 26 | 244265 | Nguyễn Trung | Hiếu | 65KSXDC1 | |
| 8 | 46 | 53165 | Ngô Hoàng | Dương | 65KSXDC1 | ||
| 9 | 47 | 0021266 | Lưu Bá Quý | Giáp | 66XD9 | ||
| Hội đồng - PHÒNG 65H3 | |||||||
| STT BẢO VỆ |
STT GIAO ĐỒ ÁN | NHÓM | MSSV | HỌ VÀ | TÊN | LỚP | GHI CHÚ |
| 1 | 32 | 21 | 115765 | Bùi Công | Linh | 65KSXD3 | |
| 2 | 33 | 144265 | Trương Văn | Nam | 65KSXD1 | ||
| 3 | 34 | 158465 | Nguyễn Minh | Phúc | 65KSXD4 | ||
| 4 | 35 | 22 | 0102966 | Nguyễn Hữu Việt | Anh | 66XDC1 | |
| 5 | 36 | 0109266 | Lương Nhân | Đông | 66XDC3 | ||
| 6 | 37 | 0111566 | Tống Khánh | Hòa | 66XDC3 | ||
| 7 | 38 | 23 | 0108766 | Trần Quang | Đạt | 66XDC1 | |
| 8 | 39 | 261765 | Nguyễn Xuân | Thành | 65KSXDC2 | ||
| 9 | 40 | 1565965 | Hoàng Trọng | Trường | 65KSXDC2 | ||
| 10 | 18 | 16 | 0016666 | Trần Tuấn | Đạt | 66XD6 | |
| 11 | 19 | 0028566 | Ninh Đức | Hùng | 66XD5 | ||
| Hội đồng - PHÒNG 66H3 | |||||||
| STT BẢO VỆ |
STT GIAO ĐỒ ÁN | NHÓM | MSSV | HỌ VÀ | TÊN | LỚP | GHI CHÚ |
| 1 | 1 | 10 | 0040266 | Bùi Hoàng Công | Minh | 66XD1 | |
| 2 | 2 | 0010566 | Hoàng Phú | Cường | 66XD10 | ||
| 3 | 3 | 0027366 | Đoàn Trọng | Học | 66XD10 | ||
| 4 | 4 | 11 | 0032966 | Nguyễn Thành | Hưng | 66XD10 | |
| 5 | 5 | 0046966 | Lê Thanh | Phong | 66XD10 | ||
| 6 | 6 | 0004566 | Nguyễn Nhật | Anh | 66XD11 | ||
| 7 | 1 | 76064 | Lương Minh | Hiếu | 64XD3 | VHVL | |
| 8 | 2 | 118662 | Nguyễn Thanh | Lịch | 62XD5 | VHVL | |
| 9 | 3 | 262 | Hoàng Thế An | An | 62XD5 | VHVL | |
| 10 | 4 | 1507360 | Đỗ Đức | Trung | 60XD-VLVH | VHVL | |
| 11 | 5 | HN58009 | Nguyễn Văn | Linh | 57XDHN | VHVL | |
| Hội đồng XE - PHÒNG 62H3 | |||||||
| STT BẢO VỆ |
STT GIAO ĐỒ ÁN | NHÓM | MSSV | HỌ VÀ | TÊN | LỚP | GHI CHÚ |
| 1 | 48 | 27 | 0352666 | Hà Chí | Cương | 66XE1 | |
| 2 | 49 | 0021166 | Trần Trường | Giang | 66XE1 | ||
| 3 | 54 | 29 | 132665 | Bùi Nhật | Minh | 65KSXDE | |
| 4 | 50 | 28 | 0030766 | Mạc Gia | Huy | 66XE1 | |
| 5 | 51 | 0053966 | Nguyễn Khánh | Sơn | 66XE2 | ||
| 6 | 52 | 0044166 | Trần Trung | Nghĩa | 66XE1 | ||
| + | Ngày Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp: 02/10/2026 | ||||||
| + | Thời gian: Bắt đầu từ 7h30 | ||||||
| Lưu ý: * Sinh viên nộp lại đồ án tốt nghiệp tại Văn phòng Khoa Xây dựng - P.106 nhà A1 | |||||||