A. PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
THÔNG BÁO: Kế hoạch thực tập tốt nghiệp và đồ án tốt nghiệp K67 đợt 1 năm học 2026-2027
B. KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP
1. Kế hoạch triển khai thực hiện đồ án tốt nghiệp (CSP - Capstone Project) K67 đợt 1 năm học 2026-2027
2 Đánh giá theo các mốc
- Thời hạn kết thúc nộp bài mốc M2.1: 0h00 ngày 30/11/2026
- Nội dung ĐATN (ghép bản vẽ, thuyết minh và nhật ký thành 1 file - định dạng PDF); Cách đặt tên tệp xem Quy định về lưu trữ Đồ án tốt nghiệp
- Link nộp Khoa Xây dựng DD&CN sẽ cập nhật sau
3. THÔNG TIN CHI TIẾT HỌC PHẦN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP (Chuẩn đầu ra-CLOs; Mốc đánh giá; Thang đánh giá)
4. MẪU NHẬT KÝ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
5. MẪU ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
6. MẪU KHUNG TÊN A1 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP (LINK)
7. Danh sách giao ĐATN (CSP)
| DANH SÁCH GIAO ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP HỆ KỸ SƯ K67_1 NĂM HỌC 2026 - 2027 (2407, K65, K66, K67) KHOA XÂY DỰNG DD&CN |
||||||||
| Khối | STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Lớp học | GVHD 1 | GVHD 2 | Nhóm |
| XD | 1 | 0017366 | Lê Quang | Định | 66XD6 | Bùi Hùng Cường | Trần Hồng Hải | 1 |
| XD | 2 | 0019466 | Nguyễn Trung | Đức | 66XD3 | Bùi Hùng Cường | Trần Hồng Hải | |
| XD | 3 | 0060766 | Trần Văn | Tiếng | 66XD3 | Bùi Hùng Cường | Trần Hồng Hải | |
| XD | 4 | 0040966 | Phạm Anh | Minh | 66XD4 | Bùi Hùng Cường | Trần Hồng Hải | 2 |
| XD | 5 | 0044066 | Nguyễn Tuấn | Nghĩa | 66XD4 | Bùi Hùng Cường | Trần Hồng Hải | |
| XD | 6 | 0034966 | Đặng Phú | Kiên | 66XD1 | Bùi Hùng Cường | Trần Hồng Hải | |
| XD | 7 | 0068666 | Nguyễn Thế | Vinh | 66XD1 | Nguyễn Quốc Cường | Trần Hồng Hải | 3 |
| XD | 8 | 0005066 | Nông Duy | Anh | 66XD7 | Nguyễn Quốc Cường | Trần Hồng Hải | |
| XD | 9 | 0007066 | Hà Gia | Bảo | 66XD10 | Nguyễn Quốc Cường | Trần Hồng Hải | |
| XD | 10 | 0010666 | Lê Minh | Cường | 66XD10 | Nguyễn Quốc Cường | Trần Hồng Hải | 4 |
| XD | 11 | 0060266 | Đinh Trần | Tiến | 66XD10 | Nguyễn Quốc Cường | Trần Hồng Hải | |
| XD | 12 | 0057166 | Vũ Nguyên | Thành | 66XD12 | Nguyễn Quốc Cường | Trần Hồng Hải | |
| XD | 13 | 0041966 | Hà Hữu | Nam | 66XD5 | Nguyễn Quốc Cường | Nguyễn Hồng Minh | 5 |
| XD | 14 | 0050366 | Lê Đức | Quân | 66XD5 | Nguyễn Quốc Cường | Nguyễn Hồng Minh | |
| XD | 15 | 0015966 | Nguyễn Tiến | Đạt | 66XD6 | Nguyễn Quốc Cường | Nguyễn Hồng Minh | |
| XD | 16 | 0345766 | Đinh Thành | Trung | 66XD6 | Bùi Hùng Cường | Cao Tuấn Anh | 6 |
| XD | 17 | 0013466 | Nguyễn Quang | Duy | 66XD7 | Bùi Hùng Cường | Cao Tuấn Anh | |
| XD | 18 | 0009066 | Vũ Minh | Chí | 66XD8 | Bùi Hùng Cường | Cao Tuấn Anh | |
| XD | 19 | 0006866 | Trần Quang | Bách | 66XD4 | Bùi Hùng Cường | Cao Tuấn Anh | 6 |
| XD | 20 | 0011466 | Trần Đức | Doanh | 66XD6 | Bùi Hùng Cường | Cao Tuấn Anh | |
| XD | 21 | 0039166 | Nguyễn Đức | Luân | 66XD9 | Nguyễn Đình Hòa | Cao Tuấn Anh | 7 |
| XD | 22 | 0060466 | Nguyễn Duy | Tiến | 66XD12 | Nguyễn Đình Hòa | Cao Tuấn Anh | |
| XD | 23 | 0033166 | Trần Khánh | Hưng | 66XD4 | Nguyễn Đình Hòa | Cao Tuấn Anh | |
| XD | 24 | 0285567 | Đinh Thái | Tuyên | 67XD2 | Phan Minh Tuấn | Vũ Chí Công | 8 |
| XD | 25 | 0009266 | Nguyễn Xuân | Chiến | 66XD2 | Phan Minh Tuấn | Vũ Chí Công | |
| XD | 26 | 0019566 | Nguyễn Văn | Đức | 66XD2 | Phan Minh Tuấn | Vũ Chí Công | |
| XD | 27 | 0020966 | Trần Bằng | Giang | 66XD2 | Phan Minh Tuấn | Cao Tuấn Anh | 9 |
| XD | 28 | 0030866 | Nguyễn Anh | Huy | 66XD2 | Phan Minh Tuấn | Cao Tuấn Anh | |
| XD | 29 | 0054466 | Phạm Hồng | Sơn | 66XD2 | Phan Minh Tuấn | Cao Tuấn Anh | |
| XD | 30 | 0058266 | Nguyễn Đức | Thắng | 66XD2 | Phan Minh Tuấn | Cao Tuấn Anh | 10 |
| XD | 31 | 0068766 | Nguyễn Thành | Vinh | 66XD2 | Phan Minh Tuấn | Cao Tuấn Anh | |
| XD | 32 | 0069266 | Lưu Tuấn | Vũ | 66XD10 | Nguyễn Tuấn Trung | Cao Tuấn Anh | 11 |
| XD | 33 | 0018666 | Lê Trung | Đức | 66XD2 | Nguyễn Tuấn Trung | Cao Tuấn Anh | |
| XD | 34 | 0066366 | Phạm Quang | Tùng | 66XD3 | Nguyễn Tuấn Trung | Cao Tuấn Anh | |
| XD | 35 | 0022666 | Trần Minh | Hải | 66XD9 | Nguyễn Tuấn Trung | Nguyễn Hùng Cường | 12 |
| XD | 36 | 0066466 | Phạm Sơn | Tùng | 66XD9 | Nguyễn Tuấn Trung | Nguyễn Hùng Cường | |
| XD | 37 | 0002766 | Hà Việt | Anh | 66XD5 | Trần Việt Tâm | Nguyễn Hùng Cường | 13 |
| XD | 38 | 5002066 | Minthada | Bannavong | 66XD10 | Trần Việt Tâm | Nguyễn Hùng Cường | |
| XD | 39 | 0045166 | Trần Đức | Nguyên | 66XD8 | Trần Việt Tâm | Nguyễn Hùng Cường | 14 |
| XD | 40 | 0003966 | Nguyễn Duy | Anh | 66XD10 | Trần Việt Tâm | Nguyễn Hùng Cường | |
| XD | 41 | 0132067 | Trịnh Văn | Chương | 67XD1 | Dương Văn Hai | Nguyễn Hùng Cường | 15 |
| XD | 42 | 0222267 | Phạm Văn | Đạt | 67XD1 | Dương Văn Hai | Nguyễn Hùng Cường | |
| XD | 43 | 0171667 | Hoàng Mạnh | Hùng | 67XD1 | Dương Văn Hai | Nguyễn Hùng Cường | |
| XD | 44 | 0056467 | Nguyễn Trọng | Linh | 67XD1 | Dương Văn Hai | Nguyễn Hùng Cường | 16 |
| XD | 45 | 0214367 | Ngô Tấn | Đạt | 67XD12 | Dương Văn Hai | Nguyễn Hùng Cường | |
| XD | 46 | 0065167 | Trần Trung | Hiếu | 67XD12 | Dương Văn Hai | Nguyễn Hùng Cường | 17 |
| XD | 47 | 0056867 | Nguyễn Hồng | Lộc | 67XD12 | Dương Văn Hai | Nguyễn Hùng Cường | |
| XD | 48 | 0235667 | Nguyễn Cảnh | Sơn | 67XD12 | Dương Văn Hai | Nguyễn Hùng Cường | 18 |
| XD | 49 | 0094367 | Hồ Trọng | Nghĩa | 67XD1 | Dương Văn Hai | Nguyễn Hùng Cường | |
| XD | 50 | 0315467 | Nguyễn Trọng | Quyến | 67XD1 | Dương Văn Hai | Nguyễn Hùng Cường | |
| XD | 51 | 0048967 | Phùng Tuấn | Hải | 67XD12 | Nguyễn Đình Hòa | Nguyễn Ngọc Thoan | 19 |
| XD | 52 | 0298167 | Nguyễn Duy | Dũng | 67XD6 | Nguyễn Đình Hòa | Nguyễn Ngọc Thoan | |
| XD | 53 | 0154167 | Đinh Văn | Thuần | 67XD9 | Nguyễn Đình Hòa | Nguyễn Ngọc Thoan | |
| XD | 54 | 0235967 | Nguyễn Trọng | Sơn | 67XD1 | Phạm Thị Ngọc Thu | Lê Thái Hòa | 20 |
| XD | 55 | 0236267 | Phạm Ngọc | Sơn | 67XD1 | Phạm Thị Ngọc Thu | Lê Thái Hòa | |
| XD | 56 | 0061367 | Nguyễn Đức | Long | 67XD5 | Nguyễn Thị Phương Lan | Vũ Chí Công | 21 |
| XD | 57 | 0061467 | Nguyễn Văn | Long | 67XD5 | Nguyễn Thị Phương Lan | Vũ Chí Công | |
| XD | 58 | 0314467 | Nguyễn Văn | Quang | 67XD5 | Nguyễn Thị Phương Lan | Vũ Chí Công | |
| XD | 59 | 0159267 | Đồng Ngọc | Sáng | 67XD5 | Nguyễn Thị Phương Lan | Nguyễn Ngọc Thoan | 22 |
| XD | 60 | 0268467 | Vũ Phan Hoàng | Sơn | 67XD5 | Nguyễn Thị Phương Lan | Nguyễn Ngọc Thoan | |
| XD | 61 | 0285967 | Lê Huy | Tường | 67XD5 | Nguyễn Thị Phương Lan | Nguyễn Ngọc Thoan | |
| XD | 62 | 0285867 | Phan Mạnh | Tuyển | 67XD5 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Nguyễn Hồng Minh | 23 |
| XD | 63 | 0015167 | Nguyễn Văn | Bình | 67XD6 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Nguyễn Hồng Minh | |
| XD | 64 | 0110867 | Nguyễn Hải | Đăng | 67XD6 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Nguyễn Hồng Minh | |
| XD | 65 | 0146167 | Nguyễn Trọng | Hưng | 67XD6 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Lê Thái Hòa | 24 |
| XD | 66 | 0103067 | Trần Tuấn | Kiên | 67XD6 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Lê Thái Hòa | |
| XD | 67 | 0183567 | Lê Văn | Linh | 67XD6 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Lê Thái Hòa | |
| XD | 68 | 0269067 | Đặng Văn | Tám | 67XD6 | Nguyễn Minh Thu | Lê Thái Hòa | 25 |
| XD | 69 | 0119167 | Nguyễn Đức | Dương | 67XD12 | Nguyễn Minh Thu | Lê Thái Hòa | |
| XD | 70 | 0268667 | Nguyễn Tấn | Tài | 67XD10 | Nguyễn Minh Thu | Lê Thái Hòa | |
| XD | 71 | 0298067 | Nguyễn Duy | Dũng | 67XD12 | Nguyễn Trường Thắng | Lê Thái Hòa | 26 |
| XD | 72 | 0277167 | Nguyễn Thế | Đạt | 67XD12 | Nguyễn Trường Thắng | Lê Thái Hòa | |
| XD | 73 | 0065367 | Bùi Dương | Hiệu | 67XD12 | Nguyễn Trường Thắng | Lê Thái Hòa | |
| XD | 74 | 0260667 | Lê Duy | Anh | 67XD2 | Hàn Ngọc Đức | Phạm Tiến Tới | 27 |
| XD | 75 | 0257367 | Lê Văn | Giang | 67XD2 | Hàn Ngọc Đức | Phạm Tiến Tới | |
| XD | 76 | 0210067 | Nguyễn Quang | Huy | 67XD3 | Hàn Ngọc Đức | Phạm Tiến Tới | |
| XD | 77 | 0260867 | Lê Minh | Anh | 67XD4 | Hàn Ngọc Đức | Nguyễn Hùng Cường | 28 |
| XD | 78 | 0069767 | Cấn Quang | Hiển | 67XD6 | Hàn Ngọc Đức | Nguyễn Hùng Cường | |
| XD | 79 | 0019767 | Hoàng Trung | Hiếu | 67XD6 | Hàn Ngọc Đức | Nguyễn Hùng Cường | |
| XD | 80 | 0006167 | Trần Đức | Hoan | 67XD6 | Nguyễn Trung Kiên | Nguyễn Anh Đức | 29 |
| XD | 81 | 0197267 | Vũ Thế | Vinh | 67XD6 | Nguyễn Trung Kiên | Nguyễn Anh Đức | |
| XD | 82 | 0014467 | Đỗ Quân | Bảo | 67XD7 | Nguyễn Trung Kiên | Nguyễn Anh Đức | |
| XD | 83 | 0272667 | Trần Văn | Phong | 67XD7 | Phạm Thị Ngọc Thu | Nguyễn Anh Đức | 30 |
| XD | 84 | 0124167 | Lê Quang | Thắng | 67XD7 | Phạm Thị Ngọc Thu | Nguyễn Anh Đức | |
| XD | 85 | 0094467 | Đào Minh | Tú | 67XD7 | Phạm Thị Ngọc Thu | Nguyễn Anh Đức | |
| XD | 86 | 0031767 | Nguyễn Văn | Hoàng | 67XD6 | Nguyễn Đình Hòa | Nguyễn Hồng Minh | 31 |
| XD | 87 | 0150167 | Chu Tuấn | Thế | 67XD9 | Nguyễn Đình Hòa | Nguyễn Hồng Minh | |
| XD | 88 | 0171867 | Nguyễn Bảo | Hùng | 67XD2 | Nguyễn Đình Hòa | Nguyễn Mạnh Tuấn | 32 |
| XD | 89 | 0315167 | Đặng Văn | Quý | 67XD2 | Nguyễn Đình Hòa | Nguyễn Mạnh Tuấn | |
| XD | 90 | 0141767 | Bùi Đức | Quỳnh | 67XD2 | Nguyễn Đình Hòa | Nguyễn Mạnh Tuấn | |
| XD | 91 | 0217967 | Trần Minh | Tiến | 67XD2 | Trịnh Duy Khánh | Nguyễn Mạnh Tuấn | 33 |
| XD | 92 | 0251867 | Trần Mạnh | Tuấn | 67XD12 | Trịnh Duy Khánh | Nguyễn Mạnh Tuấn | |
| XD | 93 | 0209367 | Đỗ Gia | Huy | 67XD12 | Trịnh Duy Khánh | Nguyễn Mạnh Tuấn | |
| XD | 94 | 0074267 | Đậu Đình | Trung | 67XD3 | Nguyễn Thanh Hà | Hồ Ngọc Khoa | 34 |
| XD | 95 | 0205867 | Lưu Thành | Long | 67XD8 | Nguyễn Thanh Hà | Hồ Ngọc Khoa | |
| XD | 96 | 0235367 | Lưu Mạnh | Sơn | 67XD8 | Nguyễn Thanh Hà | Hồ Ngọc Khoa | 35 |
| XD | 97 | 0231467 | Trần Văn | Toản | 67XD8 | Nguyễn Thanh Hà | Hồ Ngọc Khoa | |
| XD | 98 | 0272967 | Lê Văn | Phúc | 67XD7 | Phan Quốc Tuấn | Hồ Ngọc Khoa | 36 |
| XD | 99 | 0235767 | Nguyễn Hải | Sơn | 67XD7 | Phan Quốc Tuấn | Hồ Ngọc Khoa | |
| XD | 100 | 0094867 | Lê Anh | Tú | 67XD7 | Phan Quốc Tuấn | Hồ Ngọc Khoa | |
| XD | 101 | 0289467 | Nguyễn Tiến | Đức | 67XD8 | Phan Quốc Tuấn | Nguyễn Mạnh Tuấn | 37 |
| XD | 102 | 0298467 | Nguyễn Tiến | Dũng | 67XD8 | Phan Quốc Tuấn | Nguyễn Mạnh Tuấn | |
| XD | 103 | 0119067 | Nguyễn Đại | Dương | 67XD8 | Phan Quốc Tuấn | Nguyễn Mạnh Tuấn | |
| XD | 104 | 0006267 | Đào Việt | Hoàn | 67XD8 | Nguyễn Hoàng Nam | Lê Hồng Hà | 38 |
| XD | 105 | 0060867 | Trần Hữu | Hạnh | 67XD9 | Nguyễn Hoàng Nam | Lê Hồng Hà | |
| XD | 106 | 0070167 | Đinh Sỹ | Hiệp | 67XD9 | Nguyễn Hoàng Nam | Lê Hồng Hà | |
| XD | 107 | 0281467 | Phạm Quốc | Huy | 67XD9 | Nguyễn Văn Cường | Lê Hồng Hà | 39 |
| XD | 108 | 0035767 | Hoàng Quốc | Minh | 67XD9 | Nguyễn Văn Cường | Lê Hồng Hà | |
| XD | 109 | 0201467 | Nguyễn Cao | Nhân | 67XD9 | Nguyễn Văn Cường | Lê Hồng Hà | |
| XD | 110 | 0120067 | Trần Tuấn | Dương | 67XD9 | Nguyễn Như Hoàng | Phạm Nguyễn Vân Phương | 40 |
| XD | 111 | 0010567 | Đào Văn | Ban | 67XD10 | Nguyễn Như Hoàng | Phạm Nguyễn Vân Phương | |
| XD | 112 | 0028067 | Phạm Văn | Ngọc | 67XD10 | Phạm Thị Ngọc Thu | Phạm Tiến Tới | 41 |
| XD | 113 | 0180067 | Nguyễn Anh | Phương | 67XD10 | Phạm Thị Ngọc Thu | Phạm Tiến Tới | |
| XD | 114 | 0180267 | Nguyễn Thành Duy | Phương | 67XD10 | Phạm Thị Ngọc Thu | Hồ Ngọc Khoa | 42 |
| XD | 115 | 0218067 | Vương Mạnh | Tiến | 67XD10 | Phạm Thị Ngọc Thu | Hồ Ngọc Khoa | |
| XD | 116 | 0078167 | Vũ Quang | Trung | 67XD4 | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | 43 |
| XD | 117 | 0095267 | Phạm Xuân | Trường | 67XD4 | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | |
| XD | 118 | 0285267 | Trần Xuân | Tùng | 67XD4 | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | |
| XD | 119 | 0290167 | Trịnh Hoài | Đức | 67XD4 | Vũ Anh Tuấn | Nguyễn Ngọc Thoan | 44 |
| XD | 120 | 0102567 | Nguyễn Trường | Giang | 67XD4 | Vũ Anh Tuấn | Nguyễn Ngọc Thoan | |
| XD | 121 | 0171567 | Chu Văn | Hùng | 67XD4 | Vũ Anh Tuấn | Nguyễn Ngọc Thoan | |
| XD | 122 | 0082367 | Trần Mậu | Mạnh | 67XD4 | Vũ Anh Tuấn | Cao Duy Hưng | 45 |
| XD | 123 | 0073767 | Đinh Xuân | Nam | 67XD4 | Vũ Anh Tuấn | Cao Duy Hưng | |
| XD | 124 | 0074867 | Nguyễn Công Thành | Trung | 67XD4 | Vũ Anh Tuấn | Cao Duy Hưng | |
| XD | 125 | 0065267 | Trần Trung | Hiếu | 67XD2 | Nguyễn Minh Tuyền | Cao Duy Hưng | 46 |
| XD | 126 | 0159067 | Nguyễn Văn | Lâm | 67XD2 | Nguyễn Minh Tuyền | Cao Duy Hưng | |
| XD | 127 | 0236067 | Nguyễn Văn | Sơn | 67XD2 | Nguyễn Minh Tuyền | Cao Duy Hưng | |
| XD | 128 | 0061867 | Trần Bảo | Long | 67XD7 | Nguyễn Minh Tuyền | Cao Duy Hưng | 47 |
| XD | 129 | 0159167 | Tô Việt | Lâm | 67XD8 | Nguyễn Minh Tuyền | Cao Duy Hưng | |
| XD | 130 | 0083267 | Đinh Triệu Nhật | Minh | 67XD8 | Nguyễn Minh Tuyền | Cao Duy Hưng | |
| XD | 131 | 0315367 | Lê Văn | Quyến | 67XD8 | Nguyễn Trần Hiếu | Lê Thái Hòa | 48 |
| XD | 132 | 0145867 | Nguyễn Khánh | Hưng | 67XD8 | Nguyễn Trần Hiếu | Lê Thái Hòa | |
| XD | 133 | 0192867 | Phạm Quang | Thắng | 67XD8 | Nguyễn Trần Hiếu | Lê Thái Hòa | |
| XD | 134 | 0226967 | Hà Văn | Trịnh | 67XD8 | Nguyễn Trần Hiếu | Lê Thái Hòa | 49 |
| XD | 135 | 0197367 | Dương Kim | Vĩnh | 67XD8 | Nguyễn Trần Hiếu | Lê Thái Hòa | |
| XD | 136 | 0043967 | Nguyễn Xuân | Giáp | 67XD2 | Đặng Xuân Hùng | Lê Thái Hòa | 50 |
| XD | 137 | 0243967 | Trần Minh | Trang | 67XD1 | Đặng Xuân Hùng | Lê Thái Hòa | |
| XD | 138 | 0244167 | Nguyễn Tiến | Triển | 67XD1 | Đặng Xuân Hùng | Lê Thái Hòa | |
| XD | 139 | 0078267 | Lê Đình | Trương | 67XD1 | Nguyễn Đình Hòa | Lê Thái Hòa | 51 |
| XD | 140 | 0239767 | Nguyễn Hồng | Quân | 67XD1 | Nguyễn Đình Hòa | Lê Thái Hòa | |
| XD | 141 | 0082667 | Bùi Quang | Minh | 67XD5 | Nguyễn Trung Hiếu | Phạm Nguyễn Vân Phương | 52 |
| XD | 142 | 0264967 | Nguyễn Việt | Anh | 67XD7 | Nguyễn Trung Hiếu | Phạm Nguyễn Vân Phương | |
| XD | 143 | 0276967 | Trần Trung | Anh | 67XD7 | Nguyễn Trung Hiếu | Phạm Nguyễn Vân Phương | |
| XD | 144 | 0167567 | Tô Văn | Chiến | 67XD7 | Lê Phước Lành | Cao Duy Hưng | 53 |
| XD | 145 | 4003967 | Trần Quang | Minh | 67XD1 | Lê Phước Lành | Cao Duy Hưng | |
| XD | 146 | 0053467 | Nguyễn Thành | Nam | 67XD1 | Lê Phước Lành | Cao Duy Hưng | |
| XD | 147 | 0010867 | Trần Văn | Bắc | 67XD10 | Nguyễn Mạnh Hùng | Cao Duy Hưng | 54 |
| XD | 148 | 0281367 | Phạm Tiến | Đạt | 67XD10 | Nguyễn Mạnh Hùng | Cao Duy Hưng | |
| XD | 149 | 0221967 | Vũ Ngọc | Dư | 67XD10 | Nguyễn Mạnh Hùng | Cao Duy Hưng | |
| XD | 150 | 0106567 | Đoàn Trường | An | 67XD3 | Hà Mạnh Hùng | Nguyễn Anh Đức | 55 |
| XD | 151 | 0187467 | Lê Vũ Hiếu | Duy | 67XD3 | Hà Mạnh Hùng | Nguyễn Anh Đức | |
| XD | 152 | 0032667 | Bùi Quốc | Hội | 67XD3 | Hà Mạnh Hùng | Nguyễn Anh Đức | |
| XD | 153 | 0256267 | Nguyễn Vũ | Duy | 67XD3 | Nguyễn Văn Hùng | Lê Quang Trung | 56 |
| XD | 154 | 0015067 | Nguyễn Đức | Bình | 67XD12 | Nguyễn Văn Hùng | Lê Quang Trung | |
| XD | 155 | 0070267 | Đinh Tiến | Hiệp | 67XD10 | Phạm Xuân Đạt | Nguyễn Anh Đức | 57 |
| XD | 156 | 0018567 | Nguyễn Đức | Hiệp | 67XD10 | Phạm Xuân Đạt | Nguyễn Anh Đức | |
| XD | 157 | 0019667 | Hoàng Đình | Hiếu | 67XD10 | Phạm Xuân Đạt | Nguyễn Anh Đức | |
| XD | 158 | 0090367 | Nguyễn Anh | Khôi | 67XD3 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Anh Đức | 58 |
| XD | 159 | 0115367 | Trần Xuân | Minh | 67XD3 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Anh Đức | |
| XD | 160 | 0052467 | Lê Mạnh | Nam | 67XD3 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Anh Đức | |
| XD | 161 | 0123967 | Bùi Đức | Thắng | 67XD3 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Anh Đức | 59 |
| XD | 162 | 0218167 | Nguyễn Anh | Tiệp | 67XD3 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Anh Đức | |
| XD | 163 | 0252567 | Nguyễn Công | Tùng | 67XD3 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Anh Đức | |
| XD | 164 | 0023267 | Đoàn Văn | Bốn | 67XD4 | Võ Mạnh Tùng | Lê Hồng Hà | 60 |
| XD | 165 | 0167067 | Trần Mạnh | Cường | 67XD4 | Võ Mạnh Tùng | Lê Hồng Hà | |
| XD | 166 | 0214167 | Kiều Thành | Đạt | 67XD7 | Võ Mạnh Tùng | Lê Hồng Hà | 61 |
| XD | 167 | 0239267 | Phạm Duy | Khánh | 67XD7 | Võ Mạnh Tùng | Lê Hồng Hà | |
| XD | 168 | 0235567 | Nguyễn Bá | Sơn | 67XD4 | Nguyễn Thanh Hà | Lê Hồng Hà | 62 |
| XD | 169 | 0006767 | Dương Minh | Hoàng | 67XD6 | Nguyễn Thanh Hà | Lê Hồng Hà | |
| XD | 170 | 5000167 | KHAY | PICH | 67XD1 | Nguyễn Như Hoàng | Phạm Nguyễn Vân Phương | 63 |
| XD | 171 | 5000367 | SRONG | SREYSA | 67XD1 | Nguyễn Như Hoàng | Phạm Nguyễn Vân Phương | |
| XD | 172 | 5000667 | THY | ROTHA | 67XD1 | Nguyễn Quốc Cường | Nguyễn Anh Đức | 64 |
| XD | 173 | 5000567 | KONG | LAYHUOY | 67XD1 | Nguyễn Quốc Cường | Nguyễn Anh Đức | |
| XD | 174 | 5000267 | SUON | LEANGSRUN | 67XD1 | Nguyễn Quốc Cường | Nguyễn Anh Đức | |
| XD | 175 | 0032367 | Vũ Huy | Hoàng | 67XD10 | Phạm Thanh Tùng | Vũ Chí Công | 65 |
| XD | 176 | 0018867 | Vũ Tiến | Hiệp | 67XD12 | Phạm Thanh Tùng | Vũ Chí Công | |
| XD | 177 | 0015267 | Nguyễn Văn Thanh | Bình | 67XD9 | Phạm Thanh Tùng | Vũ Chí Công | |
| XD | 178 | 0214567 | Nguyễn Quang | Đạt | 67XD6 | Nguyễn Tuấn Trung | Cao Duy Hưng | 66 |
| XD | 179 | 0060967 | Bùi Đỗ Minh | Hào | 67XD12 | Nguyễn Tuấn Trung | Cao Duy Hưng | |
| XD | 180 | 0260267 | Đặng Hoàng | Anh | 67XD11 | Nguyễn Minh Thu | Nguyễn Hùng Cường | 67 |
| XD | 181 | 0252367 | Lê Thanh | Tùng | 67XD11 | Nguyễn Minh Thu | Nguyễn Hùng Cường | |
| XD | 182 | 0110967 | Nguyễn Hữu | Đăng | 67XD11 | Nguyễn Thị Thu Hường | Vũ Anh Tuấn | 68 |
| XD | 183 | 0311367 | Nguyễn Khắc | Đức | 67XD11 | Nguyễn Thị Thu Hường | Vũ Anh Tuấn | |
| XD | 184 | 0281667 | Trần Dương | Huy | 67XD11 | Nguyễn Thị Thu Hường | Vũ Anh Tuấn | |
| XD | 185 | 0065867 | Đặng Hải | Nam | 67XD11 | Nguyễn Thị Thu Hường | Vũ Anh Tuấn | 69 |
| XD | 186 | 0314767 | Phan Ích | Quang | 67XD11 | Nguyễn Thị Thu Hường | Vũ Anh Tuấn | |
| XD | 187 | 0252167 | Đỗ Thanh | Tùng | 67XD11 | Nguyễn Thị Thu Hường | Vũ Anh Tuấn | |
| XD | 188 | 0302567 | Phạm Minh | Quân | 67XD7 | Phạm Mai Phương | Lê Quang Trung | 70 |
| XD | 189 | 0192767 | Nguyễn Đức | Thành | 67XD9 | Phạm Mai Phương | Lê Quang Trung | |
| XD | 190 | 0081967 | Phan Văn | Mạnh | 67XD7 | Phạm Mai Phương | Lê Quang Trung | |
| XD | 191 | 0213467 | Trần Minh | Đạo | 67XD6 | Phạm Mai Phương | Phạm Tiến Tới | 71 |
| XD | 192 | 0265467 | Nguyễn Thanh | Tùng | 67XD6 | Phạm Mai Phương | Phạm Tiến Tới | |
| XD | 193 | 0302367 | Nguyễn Đức | Quang | 67XD10 | Trần Việt Tâm | Lê Hồng Hà | 72 |
| XD | 194 | 0226467 | Nguyễn Anh | Tuấn | 67XD10 | Trần Việt Tâm | Lê Hồng Hà | |
| XD | 195 | 0136867 | Trần Bình | Lực | 67XD9 | Trần Việt Tâm | Lê Hồng Hà | |
| XD | 196 | 0061167 | Phạm Việt | Hào | 67XD3 | Đinh Văn Tùng | Lê Hồng Hà | 73 |
| XD | 197 | 0090267 | Trần Đăng | Khoa | 67XD3 | Đinh Văn Tùng | Lê Hồng Hà | |
| XD | 198 | 0083467 | Nguyễn Tiến | Minh | 67XD3 | Đinh Văn Tùng | Lê Hồng Hà | |
| XD | 199 | 0196667 | Nguyễn Trọng | Hùng | 67XD12 | Nguyễn Ngọc Tân | Lê Hồng Hà | 74 |
| XD | 200 | 0209667 | Lương Hiển | Huy | 67XD12 | Nguyễn Ngọc Tân | Lê Hồng Hà | |
| XD | 201 | 0052567 | Mai Phương | Nam | 67XD12 | Nguyễn Ngọc Tân | Lê Hồng Hà | |
| XD | 202 | 0010367 | Nguyễn Xuân | Bách | 67XD11 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Ngọc Thoan | 75 |
| XD | 203 | 0247767 | Đào Duy | Ninh | 67XD10 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Ngọc Thoan | |
| XD | 204 | 0700302 | Mai Đức | Hạnh | 2407XD4 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Ngọc Thoan | |
| XD | 205 | S89665 | Trần Văn | Hưng | 2407XD4 | Lê Việt Dũng | Phạm Tiến Tới | 76 |
| XD | 206 | 56865 | Nguyễn Ngọc | Duy | 65KSXD2 | Lê Việt Dũng | Phạm Tiến Tới | |
| XD | 207 | 104165 | Đỗ Duy | Khánh | 65KSXD2 | Lê Việt Dũng | Nguyễn Hồng Minh | 77 |
| XD | 208 | 4765 | Lê Hoàng | Anh | 65KSXD3 | Lê Việt Dũng | Nguyễn Hồng Minh | |
| XD | 209 | 1556665 | Nguyễn Huy | Văn | 65KSXD2 | Nguyễn Thanh Hà | Nguyễn Hồng Minh | 78 |
| XD | 210 | 1552765 | Nguyễn Hoàng | Trung | 65KSXD3 | Nguyễn Thanh Hà | Nguyễn Hồng Minh | |
| XD | 211 | 7865 | Nguyễn Quốc | Anh | 65KSXD1 | Nguyễn Thanh Hà | Nguyễn Hồng Minh | |
| XD | 212 | 1529665 | Nguyễn Xuân | Lộc | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Ngọc Thoan | 79 |
| XD | 213 | 123865 | Trịnh Huy Hoàng | Long | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Ngọc Thoan | |
| XD | 214 | 151265 | Trần Thiện | Nhật | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Ngọc Thoan | |
| XD | 215 | 164865 | Bùi Văn | Quang | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Ngọc Thoan | 80 |
| XD | 216 | 173965 | Nguyễn Thái | Sơn | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Ngọc Thoan | |
| XD | 217 | 201965 | Đinh Quang | Tới | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Ngọc Thoan | |
| XD | 218 | 0046466 | Nguyễn Hoàng | Phi | 66XD12 | Chu Thanh Bình | Vũ Chí Công | 81 |
| XD | 219 | 21965 | Cao Văn | Chính | 65KSXD2 | Chu Thanh Bình | Vũ Chí Công | |
| XD | 220 | 1507065 | Nguyễn Hồng | Cương | 65KSXD2 | Chu Thanh Bình | Vũ Chí Công | |
| XD | 221 | 214465 | Nguyễn Anh | Tuấn | 65KSXD1 | Phạm Sỹ Đồng | Nguyễn Hồng Minh | 82 |
| XD | 222 | 215465 | Nguyễn Mạnh | Tuấn | 65KSXD2 | Phạm Sỹ Đồng | Nguyễn Hồng Minh | |
| XD | 223 | 1510665 | Đỗ Minh | Đức | 65KSXD3 | Trịnh Duy Khánh | Phạm Tiến Tới | 83 |
| XD | 224 | 104965 | Mạ Vương | Khánh | 65KSXD3 | Trịnh Duy Khánh | Phạm Tiến Tới | |
| XD | 225 | 124365 | Vũ Hải | Long | 65KSXD3 | Trịnh Duy Khánh | Phạm Tiến Tới | 84 |
| XD | 226 | 124465 | Vũ Hoàng | Long | 65KSXD3 | Trịnh Duy Khánh | Phạm Tiến Tới | |
| XD | 227 | 151365 | Vũ Long | Nhật | 65KSXD3 | Trịnh Duy Khánh | Phạm Tiến Tới | |
| XD | 228 | 155165 | Lục Triều | Phong | 65KSXD3 | Nguyễn Trung Kiên | Phạm Tiến Tới | 85 |
| XD | 229 | 190265 | Lê Đức | Thiện | 65KSXD3 | Nguyễn Trung Kiên | Phạm Tiến Tới | |
| XD | 230 | 71765 | Hoàng Minh | Hiếu | 65KSXD3 | Nguyễn Trung Kiên | Phạm Tiến Tới | |
| XD | 231 | 1535765 | Bùi Minh | Nghĩa | 65KSXD4 | Phạm Thái Hoàn | Phạm Tiến Tới | 86 |
| XD | 232 | 1659565 | Phan Quang | Vinh | 65KSXD4 | Phạm Thái Hoàn | Phạm Tiến Tới | |
| XDC | 233 | 0116266 | Lê Như | Long | 66XDC3 | Ngô Sỹ Lam | Phạm Tiến Tới | 87 |
| XDC | 234 | 0125966 | Phạm Mạnh | Tường | 66XDC3 | Ngô Sỹ Lam | Phạm Tiến Tới | |
| XDC | 235 | 0104466 | Đặng Công | Chính | 66XDC2 | Lê Văn Minh | Nguyễn Ngọc Toàn | 88 |
| XDC | 236 | 0116366 | Lê Trần Thủy | Long | 66XDC2 | Lê Văn Minh | Nguyễn Ngọc Toàn | |
| XDC | 237 | 0116166 | Đặng Thế | Long | 66XDC3 | Hương Quý Trường | Nguyễn Ngọc Toàn | 89 |
| XDC | 238 | 0123266 | Phùng Công | Toàn | 66XDC3 | Hương Quý Trường | Nguyễn Ngọc Toàn | |
| XDC | 239 | 0102866 | Nguyễn Hoàng Phúc | Anh | 66XDC3 | Hương Quý Trường | Nguyễn Ngọc Toàn | |
| XDC | 240 | 0115166 | Đinh Trung | Kiên | 66XDC1 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Ngọc Toàn | 90 |
| XDC | 241 | 0123566 | Vũ Đình | Trung | 66XDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Ngọc Toàn | |
| XDC | 242 | 0102566 | Lê Tuấn | Anh | 66XDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Ngọc Toàn | 91 |
| XDC | 243 | 0103266 | Nguyễn Việt | Anh | 66XDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Ngọc Toàn | |
| XDC | 244 | 0105966 | Nguyễn Việt | Cường | 66XDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Ngọc Toàn | |
| XDC | 245 | 0111166 | Trần Văn | Hiếu | 66XDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Mạnh Tuấn | 92 |
| XDC | 246 | 0111866 | Nguyễn Hữu | Hoàng | 66XDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Mạnh Tuấn | |
| XDC | 247 | 0110266 | Đỗ Phạm Tiến | Hải | 66XDC1 | Ngô Sỹ Lam | Nguyễn Mạnh Tuấn | 93 |
| XDC | 248 | 0112666 | Vũ Thế | Hùng | 66XDC1 | Ngô Sỹ Lam | Nguyễn Mạnh Tuấn | |
| XDC | 249 | 0105866 | Nguyễn Mạnh | Cường | 66XDC1 | Ngô Sỹ Lam | Nguyễn Ngọc Toàn | 94 |
| XDC | 250 | 0113866 | Vũ Tiến | Huy | 66XDC2 | Ngô Sỹ Lam | Nguyễn Ngọc Toàn | |
| XDC | 251 | 0114766 | Nguyễn Quốc | Khánh | 66XDC1 | Hàn Ngọc Đức | Nguyễn Ngọc Toàn | 95 |
| XDC | 252 | 0102666 | Ngô Tiến | Anh | 66XDC3 | Hàn Ngọc Đức | Nguyễn Ngọc Toàn | |
| XDC | 253 | 0107666 | Bùi Mạnh | Duy | 66XDC3 | Hàn Ngọc Đức | Nguyễn Ngọc Toàn | |
| XDC | 254 | 0112166 | Phạm Huy | Hoàng | 66XDC3 | Hàn Ngọc Đức | Lê Quang Trung | 96 |
| XDC | 255 | 0124966 | Mai Quang | Tuấn | 66XDC3 | Hàn Ngọc Đức | Lê Quang Trung | |
| XDC | 256 | 0188667 | Đoàn Đình | Duy | 67XDC2 | Nguyễn Thanh Hà | Hồ Ngọc Khoa | 97 |
| XDC | 257 | 0083667 | Trương Thế | Mạnh | 67XDC1 | Nguyễn Thanh Hà | Hồ Ngọc Khoa | |
| XDC | 258 | 0248367 | Bùi Đức | Ninh | 67XDC1 | Nguyễn Thanh Hà | Hồ Ngọc Khoa | |
| XD | 259 | 013330 | Nguyễn Anh | Đức | CTXD02 | Nguyễn Tuấn Trung | Hồ Ngọc Khoa | 98 |
| XDC | 260 | 0138367 | Phạm Thị | Lý | 67XDC1 | Nguyễn Tuấn Trung | Hồ Ngọc Khoa | |
| XDC | 261 | 0269567 | Lê Văn | Quyết | 67XDC1 | Nguyễn Tuấn Trung | Hồ Ngọc Khoa | |
| XDC | 262 | 0188967 | Đặng Minh | Tuấn | 67XDC1 | Nguyễn Như Hoàng | Lê Quang Trung | 99 |
| XDC | 263 | 0227567 | Nguyễn Bá | Tuấn | 67XDC1 | Nguyễn Như Hoàng | Lê Quang Trung | |
| XDC | 264 | 0253267 | Triệu Quang | Tuấn | 67XDC2 | Nguyễn Như Hoàng | Hồ Ngọc Khoa | 100 |
| XDC | 265 | 0111767 | Nguyễn Văn Di | Đan | 67XDC1 | Nguyễn Như Hoàng | Hồ Ngọc Khoa | |
| XDC | 266 | 0299267 | Ngô Tiến | Dũng | 67XDC1 | Nguyễn Như Hoàng | Hồ Ngọc Khoa | |
| XDC | 267 | 0306867 | Vũ Minh | Đạt | 67XDC1 | Lê Việt Dũng | Hồ Ngọc Khoa | 101 |
| XDC | 268 | 0206367 | Phạm Hoàng | An | 67XDC2 | Lê Việt Dũng | Hồ Ngọc Khoa | |
| XDC | 269 | 0033267 | Trần Huy | Hoàng | 67XDC2 | Lê Việt Dũng | Hồ Ngọc Khoa | |
| XDC | 270 | 0011467 | Mai Ngọc | Ánh | 67XDC2 | Lê Việt Dũng | Nguyễn Mạnh Tuấn | 102 |
| XDC | 271 | 0307167 | Nguyễn Tuấn | Điệp | 67XDC2 | Lê Việt Dũng | Nguyễn Mạnh Tuấn | |
| XDC | 272 | 0303667 | Phùng Nguyễn Anh | Quân | 67XDC2 | Phan Minh Tuấn | Nguyễn Mạnh Tuấn | 103 |
| XDC | 273 | 5001967 | AEKKAXAY | DAOSIBOUNHEUANG | 67XDC2 | Phan Minh Tuấn | Nguyễn Mạnh Tuấn | |
| XDC | 274 | 89565 | Trần Văn | Hưng | 65KSXDC1 | Phan Minh Tuấn | Nguyễn Mạnh Tuấn | 104 |
| XDC | 275 | 261165 | Bùi Đức | Thanh | 65KSXDC1 | Phan Minh Tuấn | Nguyễn Mạnh Tuấn | |
| XDC | 276 | 1524065 | Hoàng Vương | Huy | 65KSXDC2 | Lê Việt Dũng | Lê Quang Trung | 105 |
| XDC | 277 | 211465 | Nguyễn Văn | Tú | 65KSXDC2 | Lê Việt Dũng | Lê Quang Trung | |
| XDC | 278 | 1541165 | Trần Xuân | Quang | 65KSXDC1 | Lê Việt Dũng | Lê Quang Trung | |
| XD | 279 | 177165 | Nguyễn Minh | Tài | 65KSXD3 | Nguyễn Trần Hiếu | Nguyễn Mạnh Tuấn | 106 |
| XD | 280 | 22265 | Nguyễn Thành | Chính | 65KSXD3 | Nguyễn Trần Hiếu | Nguyễn Mạnh Tuấn | |
| XD | 281 | 0049666 | Đỗ Mạnh | Quân | 66XD6 | Trịnh Duy Khánh | Lê Quang Trung | 107 |
| XD | 282 | 0031766 | Trần Quang | Huy | 66XD6 | Trịnh Duy Khánh | Lê Quang Trung | |
| XD | 283 | 0192467 | Vũ Chí | Thanh | 67XD12 | Trịnh Duy Khánh | Lê Quang Trung | |
| XD | 284 | 0231367 | Nông Chu | Toàn | 67XD1 | Trần Việt Tâm | Vũ Anh Tuấn | 108 |
| XD | 285 | 1651365 | Cao Quốc | Đạt | 65KSXD2 | Trần Việt Tâm | Vũ Anh Tuấn | |
| XD | 286 | 179265 | Lại Bá | Thái | 65KSXD2 | Trần Việt Tâm | Vũ Anh Tuấn | |
| XD | 287 | 5000867 | Some | Yary | 67XD1 | Phạm Thị Ngọc Thu | Vũ Anh Tuấn | 109 |
| XDC | 288 | 5001567 | Lao | Sophorn | 67XDC2 | Phạm Thị Ngọc Thu | Vũ Anh Tuấn | |
| XD | 289 | 1553365 | Nguyễn Viết | Trường | 65KSXD3 | Phạm Thị Ngọc Thu | Vũ Anh Tuấn | |
| XD | 290 | 41565 | Đoàn Thế | Dũng | 65KSXD1 | Nguyễn Trần Hiếu | Vũ Anh Tuấn | 110 |
| XD | 291 | 91465 | Nguyễn Vũ | Hùng | 65KSXD1 | Nguyễn Trần Hiếu | Vũ Anh Tuấn | |
| XD | 292 | 140365 | Hoàng Thế | Nam | 65KSXD1 | Nguyễn Trần Hiếu | Vũ Anh Tuấn | |
| XD | 293 | 0002166 | Dương Nguyễn Hoàng | Anh | 66XD11 | Nguyễn Như Hoàng | Vũ Anh Tuấn | 111 |
| XD | 294 | 129865 | Lưu Văn | Mạnh | 65KSXD2 | Nguyễn Như Hoàng | Vũ Anh Tuấn | |
| XD | 295 | 174665 | Phạm Trần Tiến | Sơn | 65KSXD1 | Nguyễn Như Hoàng | Vũ Anh Tuấn | 112 |
| XD | 296 | 0006166 | Vũ Xuân | Anh | 66XD4 | Nguyễn Như Hoàng | Vũ Anh Tuấn | |
| XD | 297 | 0051366 | Vũ Hồng | Quân | 66XD4 | Nguyễn Đăng Nguyên | Vũ Anh Tuấn | 113 |
| XD | 298 | 171865 | Phan Ngọc | Sinh | 65KSXD1 | Nguyễn Đăng Nguyên | Vũ Anh Tuấn | |
| XD | 299 | 224465 | Nguyễn Quốc | Việt | 65KSXD3 | Phạm Mai Phương | Cao Duy Hưng | 114 |
| XDC | 300 | 70565 | Biện Xuân | Hiếu | 65KSXDC1 | Phạm Mai Phương | Cao Duy Hưng | |
| XE | 301 | 91765 | Phạm Mạnh | Hùng | 65KSXDE | Phạm Thái Hoàn | Vũ Chí Công | 115 |
| XE | 302 | 172765 | Lê Hải | Sơn | 65KSXDE | Phạm Thái Hoàn | Vũ Chí Công | |
| XE | 303 | 0010966 | Nguyễn Mạnh | Cường | 66XE1 | Phạm Thái Hoàn | Vũ Chí Công | |
| XE | 304 | 0006566 | Đoàn Huy | Bách | 66XE1 | Nguyễn Trung Kiên | Vũ Chí Công | 116 |
| XE | 305 | 4003466 | Nguyễn Ngọc | Khánh | 66XE1 | Nguyễn Trung Kiên | Vũ Chí Công | |
| XE | 306 | 0061366 | Phạm Mạnh | Trí | 66XE1 | Nguyễn Trung Kiên | Vũ Chí Công | |
| XE | 307 | 4001866 | Phạm Thái | Dương | 66XE1 | Phạm Thanh Tùng | Phạm Nguyễn Vân Phương | 117 |
| XE | 308 | 0063966 | Nguyễn Đăng | Tú | 66XE1 | Phạm Thanh Tùng | Phạm Nguyễn Vân Phương | |
| XE | 309 | 4005066 | Nguyễn Hải | Nam | 66XE1 | Phạm Thanh Tùng | Phạm Nguyễn Vân Phương | |
| XE | 310 | 0009866 | Nguyễn Chí | Công | 66XE2 | Đặng Xuân Hùng | Phạm Nguyễn Vân Phương | 118 |
| XE | 311 | 0025366 | Nguyễn Khánh | Hòa | 66XE2 | Đặng Xuân Hùng | Phạm Nguyễn Vân Phương | |
| XE | 312 | 1655965 | Hoàng Anh | Minh | 66XE2 | Đặng Xuân Hùng | Phạm Nguyễn Vân Phương | 119 |
| XE | 313 | 0143966 | Vũ Tiến | Thành | 66XE1 | Đặng Xuân Hùng | Phạm Nguyễn Vân Phương | |
| XDC | 314 | 0111766 | Lương Đình | Hoàng | 66XDC4 | Tống Ngọc Tú | Võ Mạnh Tùng | 120 |
| XDC | 315 | 0113666 | Trần Quang | Huy | 66XDC4 | Tống Ngọc Tú | Võ Mạnh Tùng | |
| XDC | 316 | 0105466 | Trần Trọng | Công | 66XDC4 | Tống Ngọc Tú | Võ Mạnh Tùng | |
| XDC | 317 | 0015667 | Trần Quốc | Bảo | 67XDC3 | Nguyễn Thị Mai Chi | Phạm Thái Hoàn | 121 |
| XDC | 318 | 0095767 | Nguyễn Đan | Trường | 67XDC3 | Nguyễn Thị Mai Chi | Phạm Thái Hoàn | |
| XDC | 319 | 0103867 | Nguyễn Trung | Kiên | 67XDC3 | Nguyễn Ngọc Hùng | Phạm Thái Hoàn | 122 |
| XDC | 320 | 0303467 | Nguyễn Duy | Quang | 67XDC3 | Nguyễn Ngọc Hùng | Phạm Thái Hoàn | |