Kế hoạch và danh sách sinh viên thực tập đợt 2 năm học 2025-2026

Thông báo số 1554/TB-ĐHXDHN-QLĐT của Phòng Quản lý Đào tạo

Khối STT Mã SV Họ đệm Tên Lớp học GVHD Đơn vị thực tập BM hướng dẫn TT
XD 1 013228 Phan Quang Thắng B28XD Hồ Ngọc Khoa   CN&QLXD
XD 2 9000863 Vũ Hồng Phong 63XD8 Hồ Ngọc Khoa   CN&QLXD
XD 7 85364 Bùi Minh Hoàng 64XD10 Nguyễn Thanh Hà DELTA CT T-G
XD 8 194064 Nguyễn Anh Tiên 64XD10 Nguyễn Thanh Hà DELTA CT T-G
XD 9 107564 Nguyễn Quý Huyền 64XD2 Nguyễn Thanh Hà DELTA CT T-G
XD 10 1536664 Nguyễn Hải Nam 64XD7 Nguyễn Minh Tuyền   CT T-G
XD 11 95864 Đào Phi Hùng 64XD3 Nguyễn Minh Tuyền DELTA CT T-G
XD 12 1501964 Mai Việt Anh 64XD8 Nguyễn Minh Tuyền DELTA CT T-G
XD 13 79364 Phạm Duy Hiếu 64XD8 Nguyễn Minh Tuyền DELTA CT T-G
XD 14 1656964 Đỗ Hoàng Minh 64XD8 Nguyễn Minh Tuyền DELTA CT T-G
XDC 15 1662364 Nguyễn Văn  Đức 64XDC2 Nguyễn Minh Tuyền DELTA CT T-G
XE 18 189363 Vũ Công  Thắng 63XE3 Phạm Nguyễn V.Phương DELTA CN&QLXD
XE 19 34664 Hoàng Văn Dũng 64XE1 Phạm Nguyễn V.Phương DELTA CN&QLXD
XF 20 144864 Hoàng Hữu Nghĩa 64XF Phạm Nguyễn V.Phương DELTA CN&QLXD

 

DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC TẬP TỐT NGHIỆP HỆ CỬ NHÂN ĐỢT 2 NĂM HỌC 2025 - 2026
KHOA XÂY DỰNG DD&CN
Khối STT Mã SV Họ đệm Tên Lớp học GVHD Đơn vị thực tập BM hướng dẫn TT
XD 1 208965 Nguyễn Xuân Trường 65XD10 Đinh Văn Tùng   CT BTCT
XD 2 194965 Nguyễn Văn Thuận 65XD2 Đinh Văn Tùng   CT BTCT
XD 3 185165 Lê Tiến Thành 65XD3 Đinh Văn Tùng   CT BTCT
XD 4 54565 Phạm Khả Dương 65XD6 Đinh Văn Tùng   CT BTCT
XD 5 0028266 Nguyễn Đức Hùng 66CNXD Đinh Văn Tùng   CT BTCT
XD 6 0197067 Vũ Đào Việt Hùng 67CNXD Đinh Văn Tùng CTCP XD&TK Đông Bắc CT BTCT
XD 7 013030 Nguyễn Văn B30XD Đinh Văn Tùng CT TNHH KCN T.Long CT BTCT
XD 8 012030 Phạm Danh Thái B30XD Đinh Văn Tùng   CT BTCT
XD 9 012029 Nguyễn Văn Sỹ B29XD Đinh Văn Tùng   CT BTCT
XDC 10 0106566 Lại Tiến Dũng 66CNXDC1 Dương Văn Hai   CT BTCT
XDC 11 0108966 Nguyễn Hoàng Đăng 66CNXDC2 Dương Văn Hai   CT BTCT
XDC 12 0117266 Đặng Ngọc Minh 66CNXDC2 Dương Văn Hai   CT BTCT
XDC 13 0119566 Lê Anh Quân 66CNXDC2 Dương Văn Hai   CT BTCT
XE 14 136265 Nguyễn Văn Minh 65XE3 Phạm Tiến Tới   CN&QLXD
XE 15 215265 Nguyễn Gia Anh Tuấn 65XE2 Phạm Tiến Tới   CN&QLXD

 

DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC TẬP TỐT NGHIỆP HỆ KỸ SƯ ĐỢT 2 NĂM HỌC 2025 - 2026 CỦA 2407
KHOA XÂY DỰNG DD&CN
Khối STT Mã SV Họ đệm Tên Lớp học GVHD Đơn vị thực tập BM hướng dẫn TT
XD 1 S175365 Vũ Ngọc Sơn 2407XD1 Phan Minh Tuấn BM Windows CT BTCT
XD 2 S8565 Nguyễn Trường Anh 2407XD4 Phan Minh Tuấn COTECCONS CT BTCT
XD 3 S1502165 Lương Tiến Anh 2407XD1 Phan Minh Tuấn RICONS CT BTCT
XD 4 S35965 Nguyễn Viết Đạt 2407XD1 Phan Minh Tuấn RICONS CT BTCT
XD 5 S146265 Nguyễn Chí Nghĩa 2407XD4 Phan Minh Tuấn SOL E&C CT BTCT
XD 6 S1509865 Chu Hoàng Đông 2407XD3 Phan Minh Tuấn FECON CT BTCT
XD 7 S1465 Nguyễn Thế An 2407XD4 Phan Minh Tuấn FECON CT BTCT
XD 8 S1653265 Nguyễn Thành Trung Hiếu 2407XD4 Phan Minh Tuấn FECON CT BTCT
XD 9 S33165 Bùi Thế Đạt 2407XD4 Phan Minh Tuấn   CT BTCT
XD 10 S39965 Trịnh Thành Đoàn 2407XD4 Phan Minh Tuấn   CT BTCT
XD 11 S10565 Phạm Trung Anh 2407XD1 Phan Minh Tuấn   CT BTCT
XD 12 S52965 Lương Khắc Dương 2407XD2 Võ Mạnh Tùng   CT BTCT
XE 13 S97565 Nguyễn Quang Huy 2407XE Vũ Chí Công RICONS CN&QLXD
XE 14 S1552165 Vũ Văn Trọng 2407XE Vũ Chí Công RICONS CN&QLXD

 

 

DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC TẬP TỐT NGHIỆP HỆ KỸ SƯ ĐỢT 2 NĂM HỌC 2025 - 2026 CỦA K65, K66
KHOA XÂY DỰNG DD&CN
Khối STT Mã SV Họ đệm Tên Lớp học GVHD Đơn vị thực tập BM hướng dẫn TT
XD 1 0013066 Phan Anh Dũng 66XD4 Nguyễn Quốc Cường BM Windows CT T-G
XD 2 0001266 Hoàng Bảo An 66XD2 Nguyễn Quốc Cường BM Windows CT T-G
XD 3 0006266 Nguyễn Quang Ánh 66XD8 Nguyễn Quốc Cường BM Windows CT T-G
XD 4 0028966 Phạm Mạnh Hùng 66XD7 Nguyễn Quốc Cường BM Windows CT T-G
XD 5 0027666 Lục Công Huân 66XD3 Nguyễn Quốc Cường BM Windows CT T-G
XD 6 0062766 Trương Văn Trung 66XD10 Lê Đình Tiến CTCP XD CDC CN&QLXD
XD 7 0064066 Vũ Văn 66XD10 Lê Đình Tiến CTCP XD CDC CN&QLXD
XD 8 0064666 Lê Minh Tuấn 66XD10 Lê Đình Tiến CTCP XD CDC CN&QLXD
XD 9 0065166 Phạm Minh Tuấn 66XD10 Lê Đình Tiến CTCP XD CDC CN&QLXD
XD 10 0033766 Nguyễn Tiến Khải 66XD11 Lê Đình Tiến CTCP XD CDC CN&QLXD
XD 11 0049866 Nguyễn Minh Quảng 66XD11 Nguyễn Anh Đức CTCP XD CDC CN&QLXD
XD 12 0063166 Trần Tất Trường 66XD11 Nguyễn Anh Đức CTCP XD CDC CN&QLXD
XD 13 0020266 Trần Minh Đức 66XD12 Nguyễn Anh Đức CTCP XD CDC CN&QLXD
XD 14 0033666 Bùi Quang Khải 66XD12 Nguyễn Anh Đức CTCP XD CDC CN&QLXD
XD 15 0059166 Đỗ Tiến Thịnh 66XD3 Nguyễn T. Thu Trang CTCP XD CDC CN&QLXD
XD 16 0069066 Đỗ Anh 66XD3 Nguyễn T. Thu Trang CTCP XD CDC CN&QLXD
XD 17 0065266 Phạm Quang Tuấn 66XD3 Nguyễn T. Thu Trang CTCP XD CDC CN&QLXD
XD 18 4001066 Lê Quang Bình 66XD4 Đặng Xuân Hùng CTCP XD CDC SBVL
XD 19 0048966 Bùi Minh Quang 66XD4 Đặng Xuân Hùng CTCP XD CDC SBVL
XD 20 0061566 Đặng Hữu Trọng 66XD4 Đặng Xuân Hùng CTCP XD CDC SBVL
XD 21 1519465 Phạm Minh Hiếu 65KSXD1 Võ Mạnh Tùng DELTA CT BTCT
XD 22 19565 Trần Ngọc Châu 65KSXD2 Võ Mạnh Tùng DELTA CT BTCT
XD 23 94065 Bùi Gia Huy 65KSXD3 Võ Mạnh Tùng DELTA CT BTCT
XD 24 172365 Đinh Ngọc Sơn 65KSXD3 Võ Mạnh Tùng DELTA CT BTCT
XD 25 0066566 Thiều Lâm Tùng 66XD1 Võ Mạnh Tùng DELTA CT BTCT
XD 26 0016066 Nguyễn Tiến Đạt 66XD4 Võ Mạnh Tùng DELTA CT BTCT
XD 27 0045766 Lê Minh Nhật 66XD4 Võ Mạnh Tùng DELTA CT BTCT
XD 28 0021366 Đỗ Văn 66XD6 Võ Mạnh Tùng DELTA CT BTCT
XD 29 0068466 Nguyễn Quang Vinh 66XD8 Võ Mạnh Tùng DELTA CT BTCT
XD 30 0042166 Lê Hào Nam 66XD9 Nguyễn Trường Thắng DELTA CT BTCT
XD 31 0024766 Phạm Minh Hiếu 66XD7 Nguyễn Trường Thắng DELTA CT BTCT
XD 32 0051466 Lưu Văn Quốc 66XD5 Nguyễn Trường Thắng DELTA CT BTCT
XD 33 97765 Nguyễn Quang Huy 65KSXD1 Nguyễn Trường Thắng DELTA CT BTCT
XD 34 94265 Cung Quang Huy 65KSXD1 Nguyễn Trường Thắng DELTA CT BTCT
XD 35 134165 Lương Minh Minh 65KSXD1 Nguyễn Trường Thắng DELTA CT BTCT
XD 36 154065 Lê Huy Phát 65KSXD1 Nguyễn Trường Thắng DELTA CT BTCT
XD 37 170265 Võ Đức Quỳnh 65KSXD1 Nguyễn Trường Thắng DELTA CT BTCT
XD 38 178465 Tạ Đức Tâm 65KSXD1 Nguyễn Trường Thắng DELTA CT BTCT
XD 39 110565 Nguyễn Ngọc Kiên 65KSXD2 Nguyễn Quốc Cường CENTRAL CT T-G
XD 40 1537765 Nguyễn Văn Nhật 65KSXD3 Nguyễn Quốc Cường CENTRAL CT T-G
XD 41 1657065 Phạm Gia Phúc 65KSXD3 Nguyễn Quốc Cường CENTRAL CT T-G
XD 42 162465 Ngô Anh Quân 65KSXD3 Nguyễn Đình Hòa CENTRAL CT T-G
XD 43 0029766 Đỗ Quang Huy 66XD5 Nguyễn Đình Hòa CENTRAL CT T-G
XD 44 0058166 Lê Đức Thắng 66XD5 Nguyễn Đình Hòa CENTRAL CT T-G
XD 45 0039466 Ngô Đăng Lương 66XD6 Nguyễn Đình Hòa CENTRAL CT T-G
XD 46 0041166 Phạm Văn Minh 66XD6 Nguyễn Đình Hòa CENTRAL CT T-G
XD 47 183065 Phùng Xuân Thắng 65KSXD1 Nguyễn Đình Hòa COTECCONS CT T-G
XD 48 218065 Vũ Đăng Tuấn 65KSXD2 Nguyễn Đình Hòa COTECCONS CT T-G
XD 49 0007566 Lê Xuân Bắc 66XD2 Nguyễn Đình Hòa COTECCONS CT T-G
XD 50 0026166 Lê Việt Hoàng 66XD2 Nguyễn Đình Hòa COTECCONS CT T-G
XD 51 0009766 Lê Thành Công 66XD1 Nguyễn Như Hoàng Hợp Lực CT T-G
XD 52 189063 Trần Hữu Thắng 63XD1 Nguyễn Như Hoàng Hợp Lực CT T-G
XD 53 169063 Cao Ngọc Quang 63XD3 Nguyễn Như Hoàng Hợp Lực CT T-G
XD 54 214663 Lê Quốc Trung 63XD7 Nguyễn Như Hoàng Hợp Lực CT T-G
XD 55 0005166 Phạm Đức Anh 66XD1 Nguyễn Như Hoàng Hợp Lực CT T-G
XD 56 0013766 Vũ Hồng Duy 66XD1 Nguyễn Như Hoàng Hợp Lực CT T-G
XD 57 0060666 Nguyễn Mạnh Tiến 66XD1 Nguyễn Như Hoàng Hợp Lực CT T-G
XD 58 0014866 Phạm Văn Dương 66XD10 Nguyễn Như Hoàng Hợp Lực CT T-G
XD 59 0023766 Hoàng Minh Hiếu 66XD10 Nguyễn Như Hoàng Hợp Lực CT T-G
XD 60 0025066 Trần Chí Hiếu 66XD10 Hoàng Tuấn Nghĩa Hợp Lực CT T-G
XD 61 0032866 Nguyễn Thành Hưng 66XD10 Hoàng Tuấn Nghĩa Hợp Lực CT T-G
XD 62 0035566 Trần Trung Kiên 66XD2 Hoàng Tuấn Nghĩa INTECH GROUP CT T-G
XD 63 0056866 Nguyễn Trọng Thành 66XD2 Hoàng Tuấn Nghĩa INTECH GROUP CT T-G
XD 64 0032266 Đặng Nguyên Hưng 66XD3 Hoàng Tuấn Nghĩa INTECH GROUP CT T-G
XD 65 0035066 Nguyễn Trung Kiên 66XD3 Hoàng Tuấn Nghĩa INTECH GROUP CT T-G
XD 66 0028166 Nguyễn Duy Hùng 66XD8 Phan Quốc Tuấn INTECH GROUP CT T-G
XD 67 0030966 Nguyễn Nam Huy 66XD8 Phan Quốc Tuấn INTECH GROUP CT T-G
XD 68 0044366 Bùi Văn Ngọc 66XD8 Phan Quốc Tuấn INTECH GROUP CT T-G
XD 69 0055866 Phạm Thanh Tâm 66XD8 Phan Quốc Tuấn INTECH GROUP CT T-G
XD 70 0057066 Phạm Ngọc Thành 66XD8 Phan Quốc Tuấn INTECH GROUP CT T-G
XD 71 0004866 Nguyễn Tuấn Anh 66XD9 Nguyễn Thanh Hà INTECH GROUP CT T-G
XD 72 0041366 Trịnh Công Minh 66XD9 Nguyễn Thanh Hà INTECH GROUP CT T-G
XD 73 192965 Nguyễn Minh Thời 65KSXD1 Trần Quang Dũng NEWTECONS CN&QLXD
XD 74 204665 Nguyễn Văn Trong 65KSXD1 Trần Quang Dũng NEWTECONS CN&QLXD
XD 75 229765 Phan Xuân 65KSXD1 Trần Quang Dũng NEWTECONS CN&QLXD
XD 76 46865 Vũ Minh Đức 65KSXD2 Trần Quang Dũng NEWTECONS CN&QLXD
XD 77 50265 Nguyễn Tuấn Dũng 65KSXD2 Trần Quang Dũng NEWTECONS CN&QLXD
XD 78 60965 Ngô Văn 65KSXD2 Trần Quang Dũng NEWTECONS CN&QLXD
XD 79 112565 Cao Thanh Lâm 65KSXD2 Lê Hồng Hà   CN&QLXD
XD 80 0011266 Phạm Đức Cường 66XD12 Lê Hồng Hà   CN&QLXD
XD 81 113565 Lê Quý Lâm 65KSXD2 Lê Hồng Hà NEWTECONS CN&QLXD
XD 82 1532265 Đào Bá Mến 65KSXD2 Lê Hồng Hà NEWTECONS CN&QLXD
XD 83 146865 Trần Minh Nghĩa 65KSXD2 Lê Hồng Hà NEWTECONS CN&QLXD
XD 84 147065 Trần Đình Nghiêm 65KSXD2 Lê Thái Hòa NEWTECONS CN&QLXD
XD 85 164065 Nguyễn Vũ Minh Quân 65KSXD2 Lê Thái Hòa NEWTECONS CN&QLXD
XD 86 171065 Đỗ Ngọc Sáng 65KSXD2 Lê Thái Hòa NEWTECONS CN&QLXD
XD 87 184965 Đoàn Duy Thành 65KSXD2 Lê Thái Hòa NEWTECONS CN&QLXD
XD 88 86065 Lê Quang Học 65KSXD3 Lê Thái Hòa NEWTECONS CN&QLXD
XD 89 1520565 Hoàng Đức Hoàn 65KSXD4 Lê Thái Hòa NEWTECONS CN&QLXD
XD 90 0042466 Nguyễn Hoài  Nam 66XD6 Hồ Ngọc Khoa NEWTECONS CN&QLXD
XD 91 0007666 Nguyễn Đăng Bắc 66XD7 Hồ Ngọc Khoa NEWTECONS CN&QLXD
XD 92 0050266 Lê Anh Quân 66XD1 Hồ Ngọc Khoa NEWTECONS CN&QLXD
XD 93 0017766 Phí Thanh Đông 66XD7 Phạm N. Vân Phương NEWTECONS CN&QLXD
XD 94 0026366 Ngô Việt Hoàng 66XD7 Phạm N. Vân Phương NEWTECONS CN&QLXD
XD 95 0038266 Nguyễn Thành Long 66XD7 Phạm N. Vân Phương NEWTECONS CN&QLXD
XD 96 0050966 Nguyễn Văn Quân 66XD7 Phạm Tiến Tới NEWTECONS CN&QLXD
XD 97 0058566 Nguyễn Văn Thắng 66XD7 Phạm Tiến Tới NEWTECONS CN&QLXD
XD 98 0063466 Chu Anh 66XD7 Phạm Tiến Tới NEWTECONS CN&QLXD
XD 99 0023266 Ngô Quang Hiện 66XD8 Phạm Tiến Tới NEWTECONS CN&QLXD
XD 100 0047366 Nguyễn Hữu Phong 66XD9 Phạm Tiến Tới NEWTECONS CN&QLXD
XD 101 0054366 Nguyễn Tiến Sơn 66XD9 Vũ Anh Tuấn NEWTECONS CN&QLXD
XD 102 0060866 Bùi Vũ Khánh Toàn 66XD9 Vũ Anh Tuấn NEWTECONS CN&QLXD
XD 103 17465 Nguyễn Thanh Bình 65KSXD1 Nguyễn Tuấn Trung RICONS CT BTCT
XD 104 21765 Lưu Ánh Chinh 65KSXD1 Nguyễn Tuấn Trung RICONS CT BTCT
XD 105 27365 Đỗ Văn Cường 65KSXD1 Nguyễn Tuấn Trung RICONS CT BTCT
XD 106 28365 Nguyễn Mạnh Cường 65KSXD1 Nguyễn Tuấn Trung RICONS CT BTCT
XD 107 56965 Nguyễn Ngọc Duy 65KSXD1 Nguyễn Tuấn Trung RICONS CT BTCT
XD 108 59265 Nguyễn Công Giang 65KSXD1 Nguyễn Tuấn Trung RICONS CT BTCT
XD 109 75465 Phan Minh Hiếu 65KSXD1 Nguyễn Tuấn Trung RICONS CT BTCT
XD 110 215765 Nguyễn Minh Tuấn 65KSXD2 Đặng Xuân Hùng RICONS SBVL
XD 111 225465 Trần Quốc Việt 65KSXD2 Đặng Xuân Hùng RICONS SBVL
XD 112 161165 Tống Xuân Phương 65KSXD2 Đặng Xuân Hùng RICONS SBVL
XD 113 230865 Trần Hữu Vượng 65KSXD2 Dương Văn Hai RICONS CT BTCT
XD 114 8665 Nguyễn Tuấn Anh 65KSXD3 Dương Văn Hai RICONS CT BTCT
XD 115 21065 Nguyễn Đức Chiến 65KSXD3 Dương Văn Hai RICONS CT BTCT
XD 116 33965 Đỗ Tiến Đạt 65KSXD3 Dương Văn Hai RICONS CT BTCT
XD 117 41365 Quách Thành Đồng 65KSXD3 Dương Văn Hai RICONS CT BTCT
XD 118 43565 Nguyễn Doãn Đức 65KSXD3 Dương Văn Hai RICONS CT BTCT
XD 119 72665 Lê Trung Hiếu 65KSXD3 Dương Văn Hai RICONS CT BTCT
XD 120 86865 Hoàng Trường Huân 65KSXD3 Dương Văn Hai RICONS CT BTCT
XD 121 121465 Ngô Hoàng Long 65KSXD3 Dương Văn Hai RICONS CT BTCT
XD 122 1525365 Trần Hữu Huy 65KSXD1 Dương Văn Hai RICONS CT BTCT
XD 123 0017466 Nguyễn Mạnh Đoàn 66XD11 Ngô Sỹ Lam RICONS CT BTCT
XD 124 0065966 Đỗ Thanh Tùng 66XD5 Ngô Sỹ Lam RICONS CT BTCT
XD 125 218765 Chu Văn Việt Tùng 65KSXD1 Ngô Sỹ Lam RICONS CT BTCT
XD 126 167065 Lò Văn Quảng 65KSXD3 Ngô Sỹ Lam RICONS CT BTCT
XD 127 0014766 Phạm Ngọc Dương 66XD2 Ngô Sỹ Lam RICONS CT BTCT
XD 128 0021466 Đào Văn 66XD2 Ngô Sỹ Lam RICONS CT BTCT
XD 129 12765 Vũ Tuấn Anh 65KSXD1 Phạm Thái Hoàn SOL E&C CT BTCT
XD 130 1520665 Mai Văn Hoàn 65KSXD3 Phạm Thái Hoàn SOL E&C CT BTCT
XD 131 0033266 Trần Khánh Hưng 66XD11 Phạm Thái Hoàn SOL E&C CT BTCT
XD 132 0007466 Hồ Xuân Bắc 66XD4 Phạm Thái Hoàn SOL E&C CT BTCT
XD 133 0016466 Phạm Tiến Đạt 66XD4 Phạm Thái Hoàn SOL E&C CT BTCT
XD 134 0001866 Bùi Nam Anh 66XD4 Phạm Thái Hoàn SOL E&C CT BTCT
XD 135 0052666 Vũ Minh Quyến 66XD4 Phạm Thái Hoàn SOL E&C CT BTCT
XD 136 0023866 Hoàng Ngọc Hiếu 66XD6 Phạm Thái Hoàn SOL E&C CT BTCT
XD 137 0042266 Ngô Bá Nam 66XD2 Phạm Thái Hoàn   CT BTCT
XD 138 5002765 Detvongsa Souli 65KSXD3 Trần Việt Tâm   CT BTCT
XD 139 5001766 Chhon Samnang 66XD10 Trần Việt Tâm   CT BTCT
XD 140 0009366 Nguyễn Đức Chinh 66XD5 Trần Việt Tâm   CT BTCT
XD 141 0026466 Nguyễn Việt Hoàng 66XD8 Trần Việt Tâm   CT BTCT
XD 142 0051566 Nguyễn Anh Quốc 66XD5 Trần Việt Tâm   CT BTCT
XD 143 183565 Trần Ngọc Thắng 65KSXD1 Phạm Xuân Đạt   CHKC
XD 144 135965 Nguyễn Quang Minh 65KSXD3 Phạm Xuân Đạt CTCP XD NM Thăng Long CHKC
XD 145 0011566 Lê Thùy Dung 66XD5 Nguyễn Trần Hiếu   CT T-G
XD 146 0035966 Nguyễn Hoàng Lan 66XD12 Nguyễn Trần Hiếu   CT T-G
XD 147 0007766 Đỗ Hòa Bình 66XD7 Nguyễn Trần Hiếu CTCP TVĐTXD&TM  MP CT T-G
XD 148 0008666 Bùi Hải Châu 66XD8 Nguyễn Trần Hiếu CTCP Kiến trúc Việt CT T-G
XD 149 0039366 Phạm Đình Lực 66XD8 Nguyễn Trần Hiếu FECON CT T-G
XD 150 0048366 Nguyễn Minh Phúc 66XD8 Nguyễn Trần Hiếu FECON CT T-G
XD 151 1512565 Nguyễn Kim Dũng 65KSXD4 Nguyễn Trần Hiếu   CT T-G
XD 152 0055266 Nguyễn Đình Sỹ 66XD3 Nguyễn Trần Hiếu   CT T-G
XDC 153 103565 Lương Công Khanh 65KSXDC2 Nguyễn Đăng Nguyên DELTA CT BTCT
XDC 154 137665 Vũ Đức Minh 65KSXDC2 Nguyễn Đăng Nguyên DELTA CT BTCT
XDC 155 1534765 Lê Thành Nam 65KSXDC2 Nguyễn Đăng Nguyên DELTA CT BTCT
XDC 156 162565 Ngô Kim Quân 65KSXDC2 Nguyễn Đăng Nguyên DELTA CT BTCT
XDC 157 0106266 Hoàng Văn Dũng 66XDC3 Nguyễn Đăng Nguyên DELTA CT BTCT
XDC 158 0111366 Nguyễn Việt Hòa 66XDC3 Nguyễn Đăng Nguyên DELTA CT BTCT
XDC 159 0114266 Nguyễn Văn Khải 66XDC3 Nguyễn Đăng Nguyên DELTA CT BTCT
XDC 160 0121366 Nguyễn Công Thành 66XDC3 Nguyễn Đăng Nguyên DELTA CT BTCT
XDC 161 0125466 Nguyễn Thanh Tùng 66XDC3 Nguyễn Đăng Nguyên DELTA CT BTCT
XDC 162 0126166 Nguyễn Long 66XDC3 Nguyễn Đăng Nguyên DELTA CT BTCT
XDC 163 1566265 Phạm Minh Tuấn 65KSXDC1 Nguyễn Hồng Minh NEWTECONS CN&QLXD
XDC 164 265965 Vi Mạnh 65KSXDC1 Nguyễn Hồng Minh NEWTECONS CN&QLXD
XDC 165 247965 Hà Văn Huy 65KSXDC1 Nguyễn Hồng Minh NEWTECONS CN&QLXD
XDC 166 0104066 Phạm Gia Bảo 66XDC1 Trần Hồng Hải NEWTECONS CN&QLXD
XDC 167 0105666 Kiều Việt Cường 66XDC1 Trần Hồng Hải NEWTECONS CN&QLXD
XDC 168 0108566 Nguyễn Tuấn Đạt 66XDC1 Trần Hồng Hải NEWTECONS CN&QLXD
XDC 169 0109766 Nguyễn Minh Đức 66XDC1 Trần Hồng Hải NEWTECONS CN&QLXD
XDC 170 0107466 Trần Đức Dũng 66XDC1 Trần Hồng Hải NEWTECONS CN&QLXD
XDC 171 0119966 Hoàng Đình Quý 66XDC1 Trần Hồng Hải NEWTECONS CN&QLXD
XDC 172 0124866 Đào Văn Tuấn 66XDC1 Vũ Anh Tuấn NEWTECONS CN&QLXD
XDC 173 0126366 Nguyễn Văn 66XDC1 Nguyễn Mạnh Tuấn NEWTECONS CN&QLXD
XDC 174 0109466 Hoàng Trung Đức 66XDC2 Nguyễn Mạnh Tuấn NEWTECONS CN&QLXD
XDC 175 0114166 Vũ Việt Hưng 66XDC2 Nguyễn Mạnh Tuấn NEWTECONS CN&QLXD
XDC 176 0117366 Đoàn Văn Minh 66XDC2 Nguyễn Mạnh Tuấn NEWTECONS CN&QLXD
XDC 177 0110766 Lê Trung Hiếu 66XDC2 Nguyễn Mạnh Tuấn NEWTECONS CN&QLXD
XDC 178 0114366 Trần Quang Khải 66XDC2 Lưu Văn Thực NEWTECONS CN&QLXD
XDC 179 0105266 Nguyễn Huy Công 66XDC3 Lưu Văn Thực NEWTECONS CN&QLXD
XDC 180 235765 Nguyễn Quốc Chình 65KSXDC1 Lưu Văn Thực RICONS CN&QLXD
XDC 181 245365 Lê Xuân Hoàng 65KSXDC1 Lưu Văn Thực RICONS CN&QLXD
XDC 182 1547265 Nguyễn Văn Thành 65KSXDC1 Lưu Văn Thực RICONS CN&QLXD
XDC 183 248965 Mạc Văn Khải 65KSXDC2 Lưu Văn Thực   CN&QLXD
XDC 184 0103666 Trần Hoàng Anh 66XDC4 Nguyễn Thị Thanh Mai CTCP GP đô thị VN SDC Cơ sở hạ tầng
XDC 188 0117566 Nguyễn Trung Công Minh 66XDC4 Nguyễn Thị Thanh Mai CTCP GP đô thị VN SDC Cơ sở hạ tầng
XDC 186 0106666 Ngô Sỹ Dũng 66XDC4 Nguyễn Lâm Quảng CT  PT TVTH  Trọng Nghiệp Cơ sở hạ tầng
XDC 187 0110566 Nguyễn Sơn Hải 66XDC4 Nguyễn Lâm Quảng CT  PT TVTH  Trọng Nghiệp Cơ sở hạ tầng
XDC 185 0104966 Nguyễn Quốc Chung 66XDC4 Tống Ngọc Tú CT CPXD Cotana Cơ sở hạ tầng
XDC 189 0126066 Nguyễn Hoàng Việt 66XDC4 Tống Ngọc Tú CT CPXD Cotana Cơ sở hạ tầng
XDC 190 0115666 Hoàng Tuấn Linh 66XDC4 Tống Ngọc Tú CT CPXD Cotana Cơ sở hạ tầng
XE 191 4005766 Hồ Ngọc Quang 66XE2 Nguyễn Văn Hùng CENTRAL CHKC
XE 192 0001666 Vũ Thành An 66XE1 Nguyễn Văn Hùng BM Windows CHKC
XE 193 0043666 Phan Thị Nga 66XE1 Nguyễn Văn Hùng BM Windows CHKC
XE 194 118465 Trần Đào Duy Linh 65KSXDE Nguyễn Minh Tuyền BM Windows CT T-G
XE 195 253865 Vũ Cao Minh 65KSXDE Nguyễn Minh Tuyền BM Windows CT T-G
XE 196 0040866 Nguyễn Quang Minh 66XE2 Nguyễn Minh Tuyền BM Windows CT T-G
XE 197 0028866 Phạm Đinh Hùng 66XE2 Hàn Ngọc Đức BM Windows CT T-G
XE 198 0030466 Lê Quang Huy 66XE2 Hàn Ngọc Đức BM Windows CT T-G
XE 199 0004966 Nguyễn Việt Anh 66XE2 Hàn Ngọc Đức DELTA CT T-G
XE 200 0005566 Phạm Việt Anh 66XE2 Hàn Ngọc Đức DELTA CT T-G
XE 201 0033466 Trần Thị Thu Hường 66XE2 Hàn Ngọc Đức DELTA CT T-G
XE 202 0054566 Phạm Hoàng Sơn 66XE2 Hàn Ngọc Đức DELTA CT T-G
XE 203 0063666 Lâm Minh 66XE2 Nguyễn Trung Kiên DELTA CT T-G
XE 204 0008166 Hà Ngọc Bình 66XE2 Nguyễn Trung Kiên Hợp Lực CT T-G
XE 205 0028666 Phạm Anh Hùng 66XE2 Nguyễn Trung Kiên Hợp Lực CT T-G
XE 206 0353066 Chúc Phương Nam 66XE2 Nguyễn Trung Kiên Hợp Lực CT T-G
XE 207 0361366 Trần Văn Luật 66XE2 Nguyễn Trung Kiên Hợp Lực CT T-G
XE 208 0054266 Nguyễn Tiến Sơn 66XE2 Nguyễn Trung Kiên NEWTECONS CT T-G
XE 209 0060066 Hoàng Anh Thư 66XE2 Vũ Anh Tuấn NEWTECONS CT T-G
XE 210 4003266 Phạm Đức Huy 66XE2 Vũ Anh Tuấn NEWTECONS CT T-G
XE 211 56065 Lê Đình Duy 65KSXDE Vũ Anh Tuấn RICONS CT T-G
XE 212 1559665 Nguyễn Trần Đức Anh 65KSXDE Vũ Anh Tuấn RICONS CT T-G
XE 213 213365 Dương Anh Tuấn 65KSXDE Vũ Anh Tuấn RICONS CT T-G
XE 214 268265 Trần Đức 65KSXDE Vũ Anh Tuấn RICONS CT T-G
XE 215 0044866 Đinh Văn Nguyên 66XE1 Vũ Anh Tuấn SOL E&C CT T-G
XE 216 0061666 Nguyễn Phú  Trọng 66XE1 Vũ Anh Tuấn SOL E&C CT T-G
XE 217 0065066 Nguyễn Thái Tuấn 66XE1 Vũ Anh Tuấn SOL E&C CT T-G
XE 218 0068066 Vũ Quang Việt 66XE1 Phạm Thị Ngọc Thu SOL E&C CT T-G
XE 219 0340066 Nguyễn Trọng Hoàng Anh 66XE1 Phạm Thị Ngọc Thu SOL E&C CT T-G
XE 220 4001366 Trương Tuấn Dũng 66XE2 Phạm Thị Ngọc Thu SOL E&C CT T-G
XE 221 0050866 Nguyễn Lê Quân 66XE2 Phạm Thị Ngọc Thu SOL E&C CT T-G
XE 222 0010866 Nguyễn Mạnh Cường 66XE1 Phạm Thị Ngọc Thu IBST CT T-G
XE 223 0036466 Hoàng Phúc Lân 66XE1 Phạm Thị Ngọc Thu IBST CT T-G
XE 224 0053866 Nguyễn Hùng Sơn 66XE1 Nguyễn Tuấn Trung   CT BTCT
XE 225 0047866 Dương Hồng Phúc 66XE2 Nguyễn Tuấn Trung   CT BTCT
XE 226 0018566 Lê Anh Đức 66XE2 Trần Việt Tâm   CT BTCT
XE 227 0018966 Ngô Hải Đức 66XE2 Trần Việt Tâm   CT BTCT
XE 228 0338666 Phạm Doãn Duy 66XE2 Trần Việt Tâm   CT BTCT
XE 229 0016766 Bùi Hải Đăng 66XE2 Phạm Xuân Đạt CDC CHKC
XE 230 0047466 Nguyễn Nam Phong 66XE2 Phạm Xuân Đạt CDC CHKC
XE 231 0040366 Đặng Quang Minh 66XE2 Phạm Thị Ngọc Thu J-Tech CT T-G
XE 232 0049666 Trần Đăng Quang 66XE2 Phạm Thị Ngọc Thu J-Tech CT T-G
XE 233 0165766 Vũ Đình Huy 66XE1 Nguyễn Trần Hiếu   CT T-G
XE 234 0002066 Chu Nhật Anh 66XE1 Nguyễn Trần Hiếu   CT T-G
XE 240 0011066 Nguyễn Phi Cường 66XE1 Vũ Chí Công   CN&QLXD
XE 241 0038966 Phạm Xuân Lộc 66XE1 Vũ Anh Tuấn   CN&QLXD
XE 242 0004266 Nguyễn Đình Trung Anh 66XE2 Vũ Anh Tuấn   CN&QLXD
XF 245 0042566 Nguyễn Hoàng Nam 66XF Lê Việt Dũng NEWTECONS CT BTCT
XF 246 0045566 Đỗ Tiến Nhật 66XF Lê Việt Dũng NEWTECONS CT BTCT
XF 247 0049066 Chu Phan Hà Quang 66XF Lê Việt Dũng NEWTECONS CT BTCT
XF 248 4005966 Hồ Thiện Quỳnh 66XF Lê Việt Dũng NEWTECONS CT BTCT
XF 249 0005266 Phạm Quang Anh 66XF Lê Việt Dũng SOL E&C CT BTCT
XF 250 0013866 Đặng Tùng Dương 66XF Lê Việt Dũng SOL E&C CT BTCT
XF 251 0029966 Đặng Vũ Huy 66XF Lê Việt Dũng SOL E&C CT BTCT
XF 252 0031466 Phan Văn Huy 66XF Lê Việt Dũng SOL E&C CT BTCT
XF 253 0014366 Nguyễn Đại Dương 66XF Lê Việt Dũng   CT BTCT
XF 254 0029466 Bùi Đức Huy 66XF Lê Việt Dũng   CT BTCT
XF 257 1654265 Phan Quang Huy 65XF Cao Duy Hưng FECON CN&QLXD
XF 258 1543865 Lại Đức Tài 65XF Cao Duy Hưng FECON CN&QLXD
XF 259 187565 Trần Nhật Thành 65XF Cao Duy Hưng FECON CN&QLXD

Kế hoạch Thực tập tốt nghiệp