Thông báo số 1554/TB-ĐHXDHN-QLĐT của Phòng Quản lý Đào tạo
Thông báo số 54/TB-ĐHXDHN-QLĐT của Phòng Quản lý Đào tạo
về điều chỉnh thời gian thực hiện Thực tập và Đồ án tốt nghiệp Hệ Kỹ sư K66
LINK mẫu nhật ký thực hiện ĐATN K66_2 theo quyết định số 483/QĐ-ĐHXDHN
LINK mẫu Đồ án tốt nghiệp K66_2 theo quyết định số 483/QĐ-ĐHXDHN
| DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC HIỆN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP HỆ KỸ SƯ ĐỢT 2 NĂM HỌC 2025 - 2026 CỦA K65, K66 (AUN-QA) KHOA XÂY DỰNG DD&CN |
|||||||||
| Khối | STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Lớp học | GVHD1 | GVHD 2 | Ghi chú | Nhóm |
| XD | 1 | 0013066 | Phan Anh | Dũng | 66XD4 | Nguyễn Quốc Cường | Hồ Ngọc Khoa | 1 | |
| XD | 2 | 0001266 | Hoàng Bảo | An | 66XD2 | Nguyễn Quốc Cường | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 3 | 0006266 | Nguyễn Quang | Ánh | 66XD8 | Nguyễn Quốc Cường | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 4 | 0028966 | Phạm Mạnh | Hùng | 66XD7 | Nguyễn Quốc Cường | Hồ Ngọc Khoa | 2 | |
| XD | 5 | 0027666 | Lục Công | Huân | 66XD3 | Nguyễn Quốc Cường | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 6 | 0011266 | Phạm Đức | Cường | 66XD12 | Nguyễn Quốc Cường | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 7 | 0062766 | Trương Văn | Trung | 66XD10 | Trịnh Duy Khánh | Nguyễn Hồng Minh | 3 | |
| XD | 8 | 0064066 | Vũ Văn | Tú | 66XD10 | Trịnh Duy Khánh | Nguyễn Hồng Minh | ||
| XD | 9 | 0064666 | Lê Minh | Tuấn | 66XD10 | Trịnh Duy Khánh | Nguyễn Hồng Minh | 4 | |
| XD | 10 | 0065166 | Phạm Minh | Tuấn | 66XD10 | Trịnh Duy Khánh | Nguyễn Hồng Minh | ||
| XD | 11 | 0033766 | Nguyễn Tiến | Khải | 66XD11 | Trịnh Duy Khánh | Nguyễn Hồng Minh | ||
| XD | 12 | 0049866 | Nguyễn Minh | Quảng | 66XD11 | Trịnh Duy Khánh | Hồ Ngọc Khoa | 5 | |
| XD | 13 | 0063166 | Trần Tất | Trường | 66XD11 | Trịnh Duy Khánh | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 14 | 0020266 | Trần Minh | Đức | 66XD12 | Trịnh Duy Khánh | Hồ Ngọc Khoa | 6 | |
| XD | 15 | 0033666 | Bùi Quang | Khải | 66XD12 | Trịnh Duy Khánh | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 16 | 0059166 | Đỗ Tiến | Thịnh | 66XD3 | Nguyễn Trung Kiên | Nguyễn Ngọc Thoan | 7 | |
| XD | 17 | 0069066 | Đỗ Anh | Vũ | 66XD3 | Nguyễn Trung Kiên | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XD | 18 | 0065266 | Phạm Quang | Tuấn | 66XD3 | Nguyễn Trung Kiên | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XD | 19 | 4001066 | Lê Quang | Bình | 66XD4 | Đặng Xuân Hùng | Nguyễn Anh Đức | 8 | |
| XD | 20 | 0048966 | Bùi Minh | Quang | 66XD4 | Đặng Xuân Hùng | Nguyễn Anh Đức | ||
| XD | 21 | 0061566 | Đặng Hữu | Trọng | 66XD4 | Đặng Xuân Hùng | Nguyễn Anh Đức | ||
| XD | 22 | 1519465 | Phạm Minh | Hiếu | 65KSXD1 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Anh Đức | 9 | |
| XD | 23 | 19565 | Trần Ngọc | Châu | 65KSXD2 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Anh Đức | ||
| XD | 24 | 94065 | Bùi Gia | Huy | 65KSXD3 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Anh Đức | ||
| XD | 25 | 172365 | Đinh Ngọc | Sơn | 65KSXD3 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Anh Đức | 10 | |
| XD | 26 | 0066566 | Thiều Lâm | Tùng | 66XD1 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Anh Đức | ||
| XD | 27 | 0016066 | Nguyễn Tiến | Đạt | 66XD4 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Anh Đức | ||
| XD | 28 | 0045766 | Lê Minh | Nhật | 66XD4 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Ngọc Toàn | 11 | |
| XD | 29 | 0021366 | Đỗ Văn | Hà | 66XD6 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 30 | 0068466 | Nguyễn Quang | Vinh | 66XD8 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 31 | 0042166 | Lê Hào | Nam | 66XD9 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Hùng Cường | 12 | |
| XD | 32 | 0024766 | Phạm Minh | Hiếu | 66XD7 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 33 | 0051466 | Lưu Văn | Quốc | 66XD5 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 34 | 97765 | Nguyễn Quang | Huy | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Hùng Cường | 13 | |
| XD | 35 | 94265 | Cung Quang | Huy | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 36 | 134165 | Lương Minh | Minh | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 37 | 154065 | Lê Huy | Phát | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Hùng Cường | 14 | |
| XD | 38 | 170265 | Võ Đức | Quỳnh | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 39 | 178465 | Tạ Đức | Tâm | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 40 | 110565 | Nguyễn Ngọc | Kiên | 65KSXD2 | Nguyễn Quốc Cường | Nguyễn Hùng Cường | 15 | |
| XD | 41 | 1537765 | Nguyễn Văn | Nhật | 65KSXD3 | Nguyễn Quốc Cường | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 42 | 1657065 | Phạm Gia | Phúc | 65KSXD3 | Nguyễn Quốc Cường | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 43 | 162465 | Ngô Anh | Quân | 65KSXD3 | Nguyễn Đình Hòa | Phạm Tiến Tới | 16 | |
| XD | 44 | 0029766 | Đỗ Quang | Huy | 66XD5 | Nguyễn Đình Hòa | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 45 | 0058166 | Lê Đức | Thắng | 66XD5 | Nguyễn Đình Hòa | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 46 | 0039466 | Ngô Đăng | Lương | 66XD6 | Nguyễn Đình Hòa | Phạm Tiến Tới | 17 | |
| XD | 47 | 0041166 | Phạm Văn | Minh | 66XD6 | Nguyễn Đình Hòa | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 48 | 183065 | Phùng Xuân | Thắng | 65KSXD1 | Nguyễn Đình Hòa | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 49 | 218065 | Vũ Đăng | Tuấn | 65KSXD2 | Nguyễn Đình Hòa | Phạm Tiến Tới | 18 | |
| XD | 50 | 0007566 | Lê Xuân | Bắc | 66XD2 | Nguyễn Đình Hòa | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 51 | 0026166 | Lê Việt | Hoàng | 66XD2 | Nguyễn Đình Hòa | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 52 | 0009766 | Lê Thành | Công | 66XD1 | Nguyễn Như Hoàng | Nguyễn Hùng Cường | 19 | |
| XD | 53 | 0005166 | Phạm Đức | Anh | 66XD1 | Nguyễn Như Hoàng | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 54 | 0013766 | Vũ Hồng | Duy | 66XD1 | Nguyễn Như Hoàng | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 55 | 0060666 | Nguyễn Mạnh | Tiến | 66XD1 | Nguyễn Như Hoàng | Lê Quang Trung | 21 | |
| XD | 56 | 0014866 | Phạm Văn | Dương | 66XD10 | Nguyễn Như Hoàng | Lê Quang Trung | ||
| XD | 57 | 0023766 | Hoàng Minh | Hiếu | 66XD10 | Nguyễn Như Hoàng | Lê Quang Trung | ||
| XD | 58 | 0025066 | Trần Chí | Hiếu | 66XD10 | Hoàng Tuấn Nghĩa | Phạm Tiến Tới | 22 | |
| XD | 59 | 0032866 | Nguyễn Thành | Hưng | 66XD10 | Hoàng Tuấn Nghĩa | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 60 | 0035566 | Trần Trung | Kiên | 66XD2 | Hoàng Tuấn Nghĩa | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 61 | 0056866 | Nguyễn Trọng | Thành | 66XD2 | Hoàng Tuấn Nghĩa | Nguyễn Ngọc Thoan | 23 | |
| XD | 62 | 0032266 | Đặng Nguyên | Hưng | 66XD3 | Hoàng Tuấn Nghĩa | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XD | 63 | 0035066 | Nguyễn Trung | Kiên | 66XD3 | Hoàng Tuấn Nghĩa | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XD | 64 | 0028166 | Nguyễn Duy | Hùng | 66XD8 | Phan Quốc Tuấn | Lê Quang Trung | 24 | |
| XD | 65 | 0030966 | Nguyễn Nam | Huy | 66XD8 | Phan Quốc Tuấn | Lê Quang Trung | ||
| XD | 66 | 0044366 | Bùi Văn | Ngọc | 66XD8 | Phan Quốc Tuấn | Lê Quang Trung | ||
| XD | 67 | 0055866 | Phạm Thanh | Tâm | 66XD8 | Phan Quốc Tuấn | Lê Quang Trung | 25 | |
| XD | 68 | 0057066 | Phạm Ngọc | Thành | 66XD8 | Phan Quốc Tuấn | Lê Quang Trung | ||
| XD | 69 | 130965 | Nguyễn Văn | Mạnh | 65KSXD3 | Phan Quốc Tuấn | Lê Quang Trung | ||
| XD | 70 | 0004866 | Nguyễn Tuấn | Anh | 66XD9 | Nguyễn Thanh Hà | Vũ Chí Công | 26 | |
| XD | 71 | 0041366 | Trịnh Công | Minh | 66XD9 | Nguyễn Thanh Hà | Vũ Chí Công | ||
| XD | 72 | 192965 | Nguyễn Minh | Thời | 65KSXD1 | Nguyễn Thị Phương Lan | Lê Quang Trung | 27 | |
| XD | 73 | 204665 | Nguyễn Văn | Trong | 65KSXD1 | Nguyễn Thị Phương Lan | Lê Quang Trung | ||
| XD | 74 | 229765 | Phan Xuân | Vũ | 65KSXD1 | Nguyễn Thị Phương Lan | Lê Quang Trung | ||
| XD | 75 | 46865 | Vũ Minh | Đức | 65KSXD2 | Nguyễn Thị Phương Lan | Lê Quang Trung | 28 | |
| XD | 76 | 50265 | Nguyễn Tuấn | Dũng | 65KSXD2 | Nguyễn Thị Phương Lan | Lê Quang Trung | ||
| XD | 77 | 60965 | Ngô Văn | Hà | 65KSXD2 | Nguyễn Thị Phương Lan | Lê Quang Trung | ||
| XD | 78 | 112565 | Cao Thanh | Lâm | 65KSXD2 | Phạm Mai Phương | Vũ Anh Tuấn | 29 | |
| XD | 79 | 113565 | Lê Quý | Lâm | 65KSXD2 | Phạm Mai Phương | Vũ Anh Tuấn | ||
| XD | 80 | 1532265 | Đào Bá | Mến | 65KSXD2 | Phạm Mai Phương | Lê Hồng Hà | 30 | |
| XD | 81 | 146865 | Trần Minh | Nghĩa | 65KSXD2 | Phạm Mai Phương | Lê Hồng Hà | ||
| XD | 82 | 147065 | Trần Đình | Nghiêm | 65KSXD2 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Cao Tuấn Anh | 31 | |
| XD | 83 | 164065 | Nguyễn Vũ Minh | Quân | 65KSXD2 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Cao Tuấn Anh | ||
| XD | 84 | 171065 | Đỗ Ngọc | Sáng | 65KSXD2 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Cao Tuấn Anh | ||
| XD | 85 | 184965 | Đoàn Duy | Thành | 65KSXD2 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Cao Tuấn Anh | 32 | |
| XD | 86 | 86065 | Lê Quang | Học | 65KSXD3 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Cao Tuấn Anh | ||
| XD | 87 | 1520565 | Hoàng Đức | Hoàn | 65KSXD4 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Cao Tuấn Anh | ||
| XD | 88 | 0042466 | Nguyễn Hoài | Nam | 66XD6 | Nguyễn Minh Thu | Hồ Ngọc Khoa | 33 | |
| XD | 89 | 0007666 | Nguyễn Đăng | Bắc | 66XD7 | Nguyễn Minh Thu | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 90 | 0050266 | Lê Anh | Quân | 66XD1 | Nguyễn Minh Thu | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 91 | 0017766 | Phí Thanh | Đông | 66XD7 | Nguyễn Minh Thu | Phạm Nguyễn Vân Phương | 34 | |
| XD | 92 | 0026366 | Ngô Việt | Hoàng | 66XD7 | Nguyễn Minh Thu | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XD | 93 | 0038266 | Nguyễn Thành | Long | 66XD7 | Nguyễn Minh Thu | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XD | 94 | 0050966 | Nguyễn Văn | Quân | 66XD7 | Nguyễn Thị Thu Hường | Phạm Tiến Tới | 35 | |
| XD | 95 | 0058566 | Nguyễn Văn | Thắng | 66XD7 | Nguyễn Thị Thu Hường | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 96 | 0063466 | Chu Anh | Tú | 66XD7 | Nguyễn Thị Thu Hường | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 97 | 0023266 | Ngô Quang | Hiện | 66XD8 | Nguyễn Thị Thu Hường | Lê Quang Trung | 36 | |
| XD | 98 | 0047366 | Nguyễn Hữu | Phong | 66XD9 | Nguyễn Thị Thu Hường | Lê Quang Trung | ||
| XD | 99 | 0054366 | Nguyễn Tiến | Sơn | 66XD9 | Nguyễn Thị Thu Hường | Vũ Anh Tuấn | 37 | |
| XD | 100 | 0060866 | Bùi Vũ Khánh | Toàn | 66XD9 | Nguyễn Thị Thu Hường | Vũ Anh Tuấn | ||
| XD | 101 | 17465 | Nguyễn Thanh | Bình | 65KSXD1 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Anh Tuấn | 38 | |
| XD | 102 | 21765 | Lưu Ánh | Chinh | 65KSXD1 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Anh Tuấn | ||
| XD | 103 | 27365 | Đỗ Văn | Cường | 65KSXD1 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Anh Tuấn | ||
| XD | 104 | 28365 | Nguyễn Mạnh | Cường | 65KSXD1 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Anh Tuấn | 39 | |
| XD | 105 | 56965 | Nguyễn Ngọc | Duy | 65KSXD1 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Anh Tuấn | ||
| XD | 106 | 59265 | Nguyễn Công | Giang | 65KSXD1 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Anh Tuấn | 40 | |
| XD | 107 | 75465 | Phan Minh | Hiếu | 65KSXD1 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Anh Tuấn | ||
| XD | 108 | 215765 | Nguyễn Minh | Tuấn | 65KSXD2 | Đặng Xuân Hùng | Nguyễn Ngọc Toàn | 41 | |
| XD | 109 | 225465 | Trần Quốc | Việt | 65KSXD2 | Đặng Xuân Hùng | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 110 | 161165 | Tống Xuân | Phương | 65KSXD2 | Đặng Xuân Hùng | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 111 | 230865 | Trần Hữu | Vượng | 65KSXD2 | Dương Văn Hai | Nguyễn Ngọc Toàn | 42 | |
| XD | 112 | 8665 | Nguyễn Tuấn | Anh | 65KSXD3 | Dương Văn Hai | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 113 | 21065 | Nguyễn Đức | Chiến | 65KSXD3 | Dương Văn Hai | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 114 | 33965 | Đỗ Tiến | Đạt | 65KSXD3 | Dương Văn Hai | Lê Hồng Hà | 43 | |
| XD | 115 | 41365 | Quách Thành | Đồng | 65KSXD3 | Dương Văn Hai | Lê Hồng Hà | ||
| XD | 116 | 43565 | Nguyễn Doãn | Đức | 65KSXD3 | Dương Văn Hai | Lê Hồng Hà | ||
| XD | 117 | 72665 | Lê Trung | Hiếu | 65KSXD3 | Dương Văn Hai | Nguyễn Ngọc Toàn | 44 | |
| XD | 118 | 86865 | Hoàng Trường | Huân | 65KSXD3 | Dương Văn Hai | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 119 | 121465 | Ngô Hoàng | Long | 65KSXD3 | Dương Văn Hai | Nguyễn Ngọc Toàn | 45 | |
| XD | 120 | 1525365 | Trần Hữu | Huy | 65KSXD1 | Dương Văn Hai | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 121 | 0017466 | Nguyễn Mạnh | Đoàn | 66XD11 | Ngô Sỹ Lam | Nguyễn Ngọc Toàn | 46 | |
| XD | 122 | 0065966 | Đỗ Thanh | Tùng | 66XD5 | Ngô Sỹ Lam | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 123 | 218765 | Chu Văn Việt | Tùng | 65KSXD1 | Ngô Sỹ Lam | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 124 | 167065 | Lò Văn | Quảng | 65KSXD3 | Ngô Sỹ Lam | Nguyễn Ngọc Toàn | 47 | |
| XD | 125 | 0014766 | Phạm Ngọc | Dương | 66XD2 | Ngô Sỹ Lam | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 126 | 0021466 | Đào Văn | Hà | 66XD2 | Ngô Sỹ Lam | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 127 | 12765 | Vũ Tuấn | Anh | 65KSXD1 | Phạm Thái Hoàn | Nguyễn Ngọc Toàn | 48 | |
| XD | 128 | 1520665 | Mai Văn | Hoàn | 65KSXD3 | Phạm Thái Hoàn | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 129 | 0033266 | Trần Khánh | Hưng | 66XD11 | Phạm Thái Hoàn | Cao Duy Hưng | 49 | |
| XD | 130 | 0007466 | Hồ Xuân | Bắc | 66XD4 | Phạm Thái Hoàn | Cao Duy Hưng | ||
| XD | 131 | 0016466 | Phạm Tiến | Đạt | 66XD4 | Phạm Thái Hoàn | Cao Duy Hưng | ||
| XD | 132 | 0001866 | Bùi Nam | Anh | 66XD4 | Phạm Thái Hoàn | Cao Duy Hưng | 50 | |
| XD | 133 | 0052666 | Vũ Minh | Quyến | 66XD4 | Phạm Thái Hoàn | Cao Duy Hưng | ||
| XD | 134 | 0023866 | Hoàng Ngọc | Hiếu | 66XD6 | Phạm Thái Hoàn | Cao Duy Hưng | 51 | |
| XD | 135 | 0042266 | Ngô Bá | Nam | 66XD2 | Phạm Thái Hoàn | Cao Duy Hưng | ||
| XD | 136 | 5002765 | Detvongsa | Souli | 65KSXD3 | Trần Việt Tâm | Cao Duy Hưng | 52 | |
| XD | 137 | 5001766 | Chhon | Samnang | 66XD10 | Trần Việt Tâm | Cao Duy Hưng | ||
| XD | 138 | 0009366 | Nguyễn Đức | Chinh | 66XD5 | Trần Việt Tâm | Cao Duy Hưng | ||
| XD | 139 | 0026466 | Nguyễn Việt | Hoàng | 66XD8 | Trần Việt Tâm | Cao Duy Hưng | 53 | |
| XD | 140 | 0051566 | Nguyễn Anh | Quốc | 66XD5 | Trần Việt Tâm | Cao Duy Hưng | ||
| XD | 141 | 183565 | Trần Ngọc | Thắng | 65KSXD1 | Phạm Xuân Đạt | Cao Duy Hưng | 54 | |
| XD | 142 | 135965 | Nguyễn Quang | Minh | 65KSXD3 | Phạm Xuân Đạt | Cao Duy Hưng | ||
| XD | 143 | 0011566 | Lê Thùy | Dung | 66XD5 | Nguyễn Trần Hiếu | Nguyễn Ngọc Thoan | 55 | |
| XD | 144 | 0035966 | Nguyễn Hoàng | Lan | 66XD12 | Nguyễn Trần Hiếu | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XD | 145 | 0007766 | Đỗ Hòa | Bình | 66XD7 | Nguyễn Trần Hiếu | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XD | 146 | 0008666 | Bùi Hải | Châu | 66XD8 | Nguyễn Minh Tuyền | Nguyễn Ngọc Thoan | 56 | |
| XD | 147 | 0039366 | Phạm Đình | Lực | 66XD8 | Nguyễn Minh Tuyền | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XD | 148 | 0048366 | Nguyễn Minh | Phúc | 66XD8 | Nguyễn Minh Tuyền | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XD | 149 | 1512565 | Nguyễn Kim | Dũng | 65KSXD4 | Nguyễn Trần Hiếu | Nguyễn Ngọc Thoan | 57 | |
| XD | 150 | 0055266 | Nguyễn Đình | Sỹ | 66XD3 | Nguyễn Trần Hiếu | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XDC | 151 | 103565 | Lương Công | Khanh | 65KSXDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Ngọc Thoan | 58 | |
| XDC | 152 | 137665 | Vũ Đức | Minh | 65KSXDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XDC | 153 | 1534765 | Lê Thành | Nam | 65KSXDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Ngọc Thoan | 59 | |
| XDC | 154 | 162565 | Ngô Kim | Quân | 65KSXDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XDC | 155 | 0106266 | Hoàng Văn | Dũng | 66XDC3 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Mạnh Tuấn | 60 | |
| XDC | 156 | 0111366 | Nguyễn Việt | Hòa | 66XDC3 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 157 | 0114266 | Nguyễn Văn | Khải | 66XDC3 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 158 | 0121366 | Nguyễn Công | Thành | 66XDC3 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Mạnh Tuấn | 61 | |
| XDC | 159 | 0125466 | Nguyễn Thanh | Tùng | 66XDC3 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 160 | 0126166 | Nguyễn Long | Vũ | 66XDC3 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 161 | 1566265 | Phạm Minh | Tuấn | 65KSXDC1 | Phan Quốc Tuấn | Nguyễn Hồng Minh | 62 | |
| XDC | 162 | 265965 | Vi Mạnh | Tú | 65KSXDC1 | Phan Quốc Tuấn | Nguyễn Hồng Minh | ||
| XDC | 163 | 247965 | Hà Văn | Huy | 65KSXDC1 | Phan Quốc Tuấn | Nguyễn Hồng Minh | ||
| XDC | 164 | 0104066 | Phạm Gia | Bảo | 66XDC1 | Hoàng Tuấn Nghĩa | Trần Hồng Hải | 63 | |
| XDC | 165 | 0105666 | Kiều Việt | Cường | 66XDC1 | Hoàng Tuấn Nghĩa | Trần Hồng Hải | ||
| XDC | 166 | 0108566 | Nguyễn Tuấn | Đạt | 66XDC1 | Hoàng Tuấn Nghĩa | Trần Hồng Hải | ||
| XDC | 167 | 0109766 | Nguyễn Minh | Đức | 66XDC1 | Bùi Hùng Cường | Trần Hồng Hải | 64 | |
| XDC | 168 | 0107466 | Trần Đức | Dũng | 66XDC1 | Bùi Hùng Cường | Trần Hồng Hải | ||
| XDC | 169 | 0119966 | Hoàng Đình | Quý | 66XDC1 | Bùi Hùng Cường | Trần Hồng Hải | ||
| XDC | 170 | 0124866 | Đào Văn | Tuấn | 66XDC1 | Nguyễn Minh Thu | Nguyễn Mạnh Tuấn | 65 | |
| XDC | 171 | 0126366 | Nguyễn Văn | Vũ | 66XDC1 | Nguyễn Minh Thu | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 172 | 0109466 | Hoàng Trung | Đức | 66XDC2 | Nguyễn Minh Thu | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 173 | 0114166 | Vũ Việt | Hưng | 66XDC2 | Phạm Mai Phương | Nguyễn Mạnh Tuấn | 66 | |
| XDC | 174 | 0117366 | Đoàn Văn | Minh | 66XDC2 | Phạm Mai Phương | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 175 | 0110766 | Lê Trung | Hiếu | 66XDC2 | Phạm Mai Phương | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 177 | 0114366 | Trần Quang | Khải | 66XDC2 | Nguyễn Thị Phương Lan | Nguyễn Mạnh Tuấn | 67 | |
| XDC | 178 | 0105266 | Nguyễn Huy | Công | 66XDC3 | Nguyễn Thị Phương Lan | Nguyễn Mạnh Tuấn | 68 | |
| XDC | 179 | 235765 | Nguyễn Quốc | Chình | 65KSXDC1 | Nguyễn Thị Phương Lan | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 180 | 245365 | Lê Xuân | Hoàng | 65KSXDC1 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Nguyễn Mạnh Tuấn | 69 | |
| XDC | 181 | 1547265 | Nguyễn Văn | Thành | 65KSXDC1 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 182 | 248965 | Mạc Văn | Khải | 65KSXDC2 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 183 | 0103666 | Trần Hoàng | Anh | 66XDC4 | Nguyễn Thị Thanh Mai | Nguyễn Tuấn Trung | Hạ tầng | 70 |
| XDC | 184 | 0117566 | Nguyễn Trung Công | Minh | 66XDC4 | Nguyễn Thị Thanh Mai | Nguyễn Tuấn Trung | Hạ tầng | |
| XDC | 185 | 0106666 | Ngô Sỹ | Dũng | 66XDC4 | Nguyễn Lâm Quảng | Phạm Thái Hoàn | Hạ tầng | 71 |
| XDC | 186 | 0110566 | Nguyễn Sơn | Hải | 66XDC4 | Nguyễn Lâm Quảng | Phạm Thái Hoàn | Hạ tầng | |
| XDC | 187 | 0104966 | Nguyễn Quốc | Chung | 66XDC4 | Tống Ngọc Tú | Võ Mạnh Tùng | Hạ tầng | 72 |
| XDC | 188 | 0126066 | Nguyễn Hoàng | Việt | 66XDC4 | Tống Ngọc Tú | Võ Mạnh Tùng | Hạ tầng | |
| XDC | 189 | 0115666 | Hoàng Tuấn | Linh | 66XDC4 | Tống Ngọc Tú | Võ Mạnh Tùng | Hạ tầng | |
| XE | 190 | 4005766 | Hồ Ngọc | Quang | 66XE2 | Nguyễn Văn Hùng | Nguyễn Anh Đức | 73 | |
| XE | 191 | 0001666 | Vũ Thành | An | 66XE1 | Nguyễn Văn Hùng | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 192 | 0043666 | Phan Thị | Nga | 66XE1 | Nguyễn Văn Hùng | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 193 | 118465 | Trần Đào Duy | Linh | 65KSXDE | Nguyễn Trần Hiếu | Nguyễn Anh Đức | 74 | |
| XE | 194 | 253865 | Vũ Cao | Minh | 65KSXDE | Nguyễn Trần Hiếu | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 195 | 0040866 | Nguyễn Quang | Minh | 66XE2 | Nguyễn Trần Hiếu | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 196 | 0028866 | Phạm Đinh | Hùng | 66XE2 | Hàn Ngọc Đức | Nguyễn Anh Đức | 75 | |
| XE | 197 | 0030466 | Lê Quang | Huy | 66XE2 | Hàn Ngọc Đức | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 198 | 0004966 | Nguyễn Việt | Anh | 66XE2 | Hàn Ngọc Đức | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 199 | 0005566 | Phạm Việt | Anh | 66XE2 | Hàn Ngọc Đức | Lê Hồng Hà | 76 | |
| XE | 200 | 0033466 | Trần Thị Thu | Hường | 66XE2 | Hàn Ngọc Đức | Lê Hồng Hà | ||
| XE | 201 | 0054566 | Phạm Hoàng | Sơn | 66XE2 | Hàn Ngọc Đức | Lê Hồng Hà | ||
| XE | 202 | 0063666 | Lâm Minh | Tú | 66XE2 | Nguyễn Trung Kiên | Lê Hồng Hà | 77 | |
| XE | 203 | 0008166 | Hà Ngọc | Bình | 66XE2 | Nguyễn Trung Kiên | Lê Hồng Hà | ||
| XE | 204 | 0028666 | Phạm Anh | Hùng | 66XE2 | Nguyễn Trung Kiên | Lê Hồng Hà | ||
| XE | 205 | 0353066 | Chúc Phương | Nam | 66XE2 | Nguyễn Trung Kiên | Lê Hồng Hà | 78 | |
| XE | 206 | 0361366 | Trần Văn | Luật | 66XE2 | Nguyễn Trung Kiên | Lê Hồng Hà | ||
| XE | 207 | 0054266 | Nguyễn Tiến | Sơn | 66XE2 | Nguyễn Trung Kiên | Lê Hồng Hà | ||
| XE | 208 | 0060066 | Hoàng Anh | Thư | 66XE2 | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | 79 | |
| XE | 209 | 4003266 | Phạm Đức | Huy | 66XE2 | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XE | 210 | 56065 | Lê Đình | Duy | 65KSXDE | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XE | 211 | 1559665 | Nguyễn Trần Đức | Anh | 65KSXDE | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | 80 | |
| XE | 212 | 213365 | Dương Anh | Tuấn | 65KSXDE | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XE | 213 | 268265 | Trần Đức | Vũ | 65KSXDE | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XE | 214 | 0044866 | Đinh Văn | Nguyên | 66XE1 | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | 81 | |
| XE | 215 | 0061666 | Nguyễn Phú | Trọng | 66XE1 | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XE | 216 | 0065066 | Nguyễn Thái | Tuấn | 66XE1 | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XE | 217 | 0068066 | Vũ Quang | Việt | 66XE1 | Phạm Thị Ngọc Thu | Phạm Nguyễn Vân Phương | 82 | |
| XE | 218 | 0340066 | Nguyễn Trọng Hoàng | Anh | 66XE1 | Phạm Thị Ngọc Thu | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XE | 219 | 4001366 | Trương Tuấn | Dũng | 66XE2 | Phạm Thị Ngọc Thu | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XE | 220 | 0050866 | Nguyễn Lê | Quân | 66XE2 | Phạm Thị Ngọc Thu | Lê Hồng Hà | 83 | |
| XE | 221 | 0010866 | Nguyễn Mạnh | Cường | 66XE1 | Phạm Thị Ngọc Thu | Lê Hồng Hà | ||
| XE | 222 | 0036466 | Hoàng Phúc | Lân | 66XE1 | Phạm Thị Ngọc Thu | Lê Hồng Hà | ||
| XE | 223 | 0053866 | Nguyễn Hùng | Sơn | 66XE1 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Chí Công | 84 | |
| XE | 224 | 0047866 | Dương Hồng | Phúc | 66XE2 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Chí Công | ||
| XE | 225 | 0018566 | Lê Anh | Đức | 66XE2 | Trần Việt Tâm | Nguyễn Anh Đức | 85 | |
| XE | 226 | 0018966 | Ngô Hải | Đức | 66XE2 | Trần Việt Tâm | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 227 | 0338666 | Phạm Doãn | Duy | 66XE2 | Trần Việt Tâm | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 228 | 0016766 | Bùi Hải | Đăng | 66XE2 | Phạm Xuân Đạt | Lê Hồng Hà | 86 | |
| XE | 229 | 0047466 | Nguyễn Nam | Phong | 66XE2 | Phạm Xuân Đạt | Lê Hồng Hà | ||
| XE | 230 | 0040366 | Đặng Quang | Minh | 66XE2 | Phạm Thị Ngọc Thu | Vũ Anh Tuấn | 87 | |
| XE | 231 | 0049666 | Trần Đăng | Quang | 66XE2 | Phạm Thị Ngọc Thu | Vũ Anh Tuấn | ||
| XE | 232 | 0165766 | Vũ Đình | Huy | 66XE1 | Nguyễn Trần Hiếu | Vũ Anh Tuấn | 88 | |
| XE | 233 | 0002066 | Chu Nhật | Anh | 66XE1 | Nguyễn Trần Hiếu | Vũ Anh Tuấn | ||
| XE | 237 | 0011066 | Nguyễn Phi | Cường | 66XE1 | Phạm Thanh Tùng | Vũ Anh Tuấn | 90 | |
| XE | 238 | 0038966 | Phạm Xuân | Lộc | 66XE1 | Phạm Thanh Tùng | Vũ Anh Tuấn | ||
| XE | 239 | 0004266 | Nguyễn Đình Trung | Anh | 66XE2 | Phạm Thanh Tùng | Vũ Anh Tuấn | ||
| XE | 242 | 0010966 | Nguyễn Mạnh | Cường | 66XE1 | Phạm Thanh Tùng | Vũ Chí Công | 91 | |