Thông báo số 1554/TB-ĐHXDHN-QLĐT của Phòng Quản lý Đào tạo
Thông báo số 54/TB-ĐHXDHN-QLĐT của Phòng Quản lý Đào tạo
về điều chỉnh thời gian thực hiện Thực tập và Đồ án tốt nghiệp Hệ Kỹ sư K66
| DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC HIỆN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP HỆ KỸ SƯ ĐỢT 2 NĂM HỌC 2025 - 2026 CỦA K65, K66 (AUN-QA) KHOA XÂY DỰNG DD&CN |
|||||||||
| Khối | STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Lớp học | GVHD1 | GVHD 2 | Ghi chú | Nhóm |
| XD | 1 | 0013066 | Phan Anh | Dũng | 66XD4 | Nguyễn Quốc Cường | Hồ Ngọc Khoa | 1 | |
| XD | 2 | 0001266 | Hoàng Bảo | An | 66XD2 | Nguyễn Quốc Cường | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 3 | 0006266 | Nguyễn Quang | Ánh | 66XD8 | Nguyễn Quốc Cường | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 4 | 0028966 | Phạm Mạnh | Hùng | 66XD7 | Nguyễn Quốc Cường | Hồ Ngọc Khoa | 2 | |
| XD | 5 | 0027666 | Lục Công | Huân | 66XD3 | Nguyễn Quốc Cường | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 6 | 0011266 | Phạm Đức | Cường | 66XD12 | Nguyễn Quốc Cường | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 7 | 0062766 | Trương Văn | Trung | 66XD10 | Trịnh Duy Khánh | Nguyễn Hồng Minh | 3 | |
| XD | 8 | 0064066 | Vũ Văn | Tú | 66XD10 | Trịnh Duy Khánh | Nguyễn Hồng Minh | ||
| XD | 9 | 0064666 | Lê Minh | Tuấn | 66XD10 | Trịnh Duy Khánh | Nguyễn Hồng Minh | 4 | |
| XD | 10 | 0065166 | Phạm Minh | Tuấn | 66XD10 | Trịnh Duy Khánh | Nguyễn Hồng Minh | ||
| XD | 11 | 0033766 | Nguyễn Tiến | Khải | 66XD11 | Trịnh Duy Khánh | Nguyễn Hồng Minh | ||
| XD | 12 | 0049866 | Nguyễn Minh | Quảng | 66XD11 | Trịnh Duy Khánh | Hồ Ngọc Khoa | 5 | |
| XD | 13 | 0063166 | Trần Tất | Trường | 66XD11 | Trịnh Duy Khánh | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 14 | 0020266 | Trần Minh | Đức | 66XD12 | Trịnh Duy Khánh | Hồ Ngọc Khoa | 6 | |
| XD | 15 | 0033666 | Bùi Quang | Khải | 66XD12 | Trịnh Duy Khánh | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 16 | 0059166 | Đỗ Tiến | Thịnh | 66XD3 | Nguyễn Trung Kiên | Nguyễn Ngọc Thoan | 7 | |
| XD | 17 | 0069066 | Đỗ Anh | Vũ | 66XD3 | Nguyễn Trung Kiên | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XD | 18 | 0065266 | Phạm Quang | Tuấn | 66XD3 | Nguyễn Trung Kiên | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XD | 19 | 4001066 | Lê Quang | Bình | 66XD4 | Đặng Xuân Hùng | Nguyễn Anh Đức | 8 | |
| XD | 20 | 0048966 | Bùi Minh | Quang | 66XD4 | Đặng Xuân Hùng | Nguyễn Anh Đức | ||
| XD | 21 | 0061566 | Đặng Hữu | Trọng | 66XD4 | Đặng Xuân Hùng | Nguyễn Anh Đức | ||
| XD | 22 | 1519465 | Phạm Minh | Hiếu | 65KSXD1 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Anh Đức | 9 | |
| XD | 23 | 19565 | Trần Ngọc | Châu | 65KSXD2 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Anh Đức | ||
| XD | 24 | 94065 | Bùi Gia | Huy | 65KSXD3 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Anh Đức | ||
| XD | 25 | 172365 | Đinh Ngọc | Sơn | 65KSXD3 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Anh Đức | 10 | |
| XD | 26 | 0066566 | Thiều Lâm | Tùng | 66XD1 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Anh Đức | ||
| XD | 27 | 0016066 | Nguyễn Tiến | Đạt | 66XD4 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Anh Đức | ||
| XD | 28 | 0045766 | Lê Minh | Nhật | 66XD4 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Ngọc Toàn | 11 | |
| XD | 29 | 0021366 | Đỗ Văn | Hà | 66XD6 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 30 | 0068466 | Nguyễn Quang | Vinh | 66XD8 | Võ Mạnh Tùng | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 31 | 0042166 | Lê Hào | Nam | 66XD9 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Hùng Cường | 12 | |
| XD | 32 | 0024766 | Phạm Minh | Hiếu | 66XD7 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 33 | 0051466 | Lưu Văn | Quốc | 66XD5 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 34 | 97765 | Nguyễn Quang | Huy | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Hùng Cường | 13 | |
| XD | 35 | 94265 | Cung Quang | Huy | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 36 | 134165 | Lương Minh | Minh | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 37 | 154065 | Lê Huy | Phát | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Hùng Cường | 14 | |
| XD | 38 | 170265 | Võ Đức | Quỳnh | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 39 | 178465 | Tạ Đức | Tâm | 65KSXD1 | Nguyễn Trường Thắng | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 40 | 110565 | Nguyễn Ngọc | Kiên | 65KSXD2 | Nguyễn Quốc Cường | Nguyễn Hùng Cường | 15 | |
| XD | 41 | 1537765 | Nguyễn Văn | Nhật | 65KSXD3 | Nguyễn Quốc Cường | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 42 | 1657065 | Phạm Gia | Phúc | 65KSXD3 | Nguyễn Quốc Cường | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 43 | 162465 | Ngô Anh | Quân | 65KSXD3 | Nguyễn Đình Hòa | Phạm Tiến Tới | 16 | |
| XD | 44 | 0029766 | Đỗ Quang | Huy | 66XD5 | Nguyễn Đình Hòa | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 45 | 0058166 | Lê Đức | Thắng | 66XD5 | Nguyễn Đình Hòa | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 46 | 0039466 | Ngô Đăng | Lương | 66XD6 | Nguyễn Đình Hòa | Phạm Tiến Tới | 17 | |
| XD | 47 | 0041166 | Phạm Văn | Minh | 66XD6 | Nguyễn Đình Hòa | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 48 | 183065 | Phùng Xuân | Thắng | 65KSXD1 | Nguyễn Đình Hòa | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 49 | 218065 | Vũ Đăng | Tuấn | 65KSXD2 | Nguyễn Đình Hòa | Phạm Tiến Tới | 18 | |
| XD | 50 | 0007566 | Lê Xuân | Bắc | 66XD2 | Nguyễn Đình Hòa | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 51 | 0026166 | Lê Việt | Hoàng | 66XD2 | Nguyễn Đình Hòa | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 52 | 0009766 | Lê Thành | Công | 66XD1 | Nguyễn Như Hoàng | Nguyễn Hùng Cường | 19 | |
| XD | 53 | 189063 | Trần Hữu | Thắng | 63XD1 | Nguyễn Như Hoàng | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 54 | 169063 | Cao Ngọc | Quang | 63XD3 | Nguyễn Như Hoàng | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 55 | 214663 | Lê Quốc | Trung | 63XD7 | Nguyễn Như Hoàng | Nguyễn Hùng Cường | 20 | |
| XD | 56 | 0005166 | Phạm Đức | Anh | 66XD1 | Nguyễn Như Hoàng | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 57 | 0013766 | Vũ Hồng | Duy | 66XD1 | Nguyễn Như Hoàng | Nguyễn Hùng Cường | ||
| XD | 58 | 0060666 | Nguyễn Mạnh | Tiến | 66XD1 | Nguyễn Như Hoàng | Lê Quang Trung | 21 | |
| XD | 59 | 0014866 | Phạm Văn | Dương | 66XD10 | Nguyễn Như Hoàng | Lê Quang Trung | ||
| XD | 60 | 0023766 | Hoàng Minh | Hiếu | 66XD10 | Nguyễn Như Hoàng | Lê Quang Trung | ||
| XD | 61 | 0025066 | Trần Chí | Hiếu | 66XD10 | Hoàng Tuấn Nghĩa | Phạm Tiến Tới | 22 | |
| XD | 62 | 0032866 | Nguyễn Thành | Hưng | 66XD10 | Hoàng Tuấn Nghĩa | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 63 | 0035566 | Trần Trung | Kiên | 66XD2 | Hoàng Tuấn Nghĩa | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 64 | 0056866 | Nguyễn Trọng | Thành | 66XD2 | Hoàng Tuấn Nghĩa | Nguyễn Ngọc Thoan | 23 | |
| XD | 65 | 0032266 | Đặng Nguyên | Hưng | 66XD3 | Hoàng Tuấn Nghĩa | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XD | 66 | 0035066 | Nguyễn Trung | Kiên | 66XD3 | Hoàng Tuấn Nghĩa | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XD | 67 | 0028166 | Nguyễn Duy | Hùng | 66XD8 | Phan Quốc Tuấn | Lê Quang Trung | 24 | |
| XD | 68 | 0030966 | Nguyễn Nam | Huy | 66XD8 | Phan Quốc Tuấn | Lê Quang Trung | ||
| XD | 69 | 0044366 | Bùi Văn | Ngọc | 66XD8 | Phan Quốc Tuấn | Lê Quang Trung | ||
| XD | 70 | 0055866 | Phạm Thanh | Tâm | 66XD8 | Phan Quốc Tuấn | Lê Quang Trung | 25 | |
| XD | 71 | 0057066 | Phạm Ngọc | Thành | 66XD8 | Phan Quốc Tuấn | Lê Quang Trung | ||
| XD | 72 | 130965 | Nguyễn Văn | Mạnh | 65KSXD3 | Phan Quốc Tuấn | Lê Quang Trung | ||
| XD | 73 | 0004866 | Nguyễn Tuấn | Anh | 66XD9 | Nguyễn Thanh Hà | Vũ Chí Công | 26 | |
| XD | 74 | 0041366 | Trịnh Công | Minh | 66XD9 | Nguyễn Thanh Hà | Vũ Chí Công | ||
| XD | 75 | 192965 | Nguyễn Minh | Thời | 65KSXD1 | Nguyễn Thị Phương Lan | Lê Quang Trung | 27 | |
| XD | 76 | 204665 | Nguyễn Văn | Trong | 65KSXD1 | Nguyễn Thị Phương Lan | Lê Quang Trung | ||
| XD | 77 | 229765 | Phan Xuân | Vũ | 65KSXD1 | Nguyễn Thị Phương Lan | Lê Quang Trung | ||
| XD | 78 | 46865 | Vũ Minh | Đức | 65KSXD2 | Nguyễn Thị Phương Lan | Lê Quang Trung | 28 | |
| XD | 79 | 50265 | Nguyễn Tuấn | Dũng | 65KSXD2 | Nguyễn Thị Phương Lan | Lê Quang Trung | ||
| XD | 80 | 60965 | Ngô Văn | Hà | 65KSXD2 | Nguyễn Thị Phương Lan | Lê Quang Trung | ||
| XD | 81 | 112565 | Cao Thanh | Lâm | 65KSXD2 | Phạm Mai Phương | Vũ Anh Tuấn | 29 | |
| XD | 82 | 113565 | Lê Quý | Lâm | 65KSXD2 | Phạm Mai Phương | Vũ Anh Tuấn | ||
| XD | 83 | 1532265 | Đào Bá | Mến | 65KSXD2 | Phạm Mai Phương | Lê Hồng Hà | 30 | |
| XD | 84 | 146865 | Trần Minh | Nghĩa | 65KSXD2 | Phạm Mai Phương | Lê Hồng Hà | ||
| XD | 85 | 147065 | Trần Đình | Nghiêm | 65KSXD2 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Cao Tuấn Anh | 31 | |
| XD | 86 | 164065 | Nguyễn Vũ Minh | Quân | 65KSXD2 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Cao Tuấn Anh | ||
| XD | 87 | 171065 | Đỗ Ngọc | Sáng | 65KSXD2 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Cao Tuấn Anh | ||
| XD | 88 | 184965 | Đoàn Duy | Thành | 65KSXD2 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Cao Tuấn Anh | 32 | |
| XD | 89 | 86065 | Lê Quang | Học | 65KSXD3 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Cao Tuấn Anh | ||
| XD | 90 | 1520565 | Hoàng Đức | Hoàn | 65KSXD4 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Cao Tuấn Anh | ||
| XD | 91 | 0042466 | Nguyễn Hoài | Nam | 66XD6 | Nguyễn Minh Thu | Hồ Ngọc Khoa | 33 | |
| XD | 92 | 0007666 | Nguyễn Đăng | Bắc | 66XD7 | Nguyễn Minh Thu | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 93 | 0050266 | Lê Anh | Quân | 66XD1 | Nguyễn Minh Thu | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 94 | 0017766 | Phí Thanh | Đông | 66XD7 | Nguyễn Minh Thu | Phạm Nguyễn Vân Phương | 34 | |
| XD | 95 | 0026366 | Ngô Việt | Hoàng | 66XD7 | Nguyễn Minh Thu | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XD | 96 | 0038266 | Nguyễn Thành | Long | 66XD7 | Nguyễn Minh Thu | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XD | 97 | 0050966 | Nguyễn Văn | Quân | 66XD7 | Nguyễn Thị Thu Hường | Phạm Tiến Tới | 35 | |
| XD | 98 | 0058566 | Nguyễn Văn | Thắng | 66XD7 | Nguyễn Thị Thu Hường | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 99 | 0063466 | Chu Anh | Tú | 66XD7 | Nguyễn Thị Thu Hường | Phạm Tiến Tới | ||
| XD | 100 | 0023266 | Ngô Quang | Hiện | 66XD8 | Nguyễn Thị Thu Hường | Lê Quang Trung | 36 | |
| XD | 101 | 0047366 | Nguyễn Hữu | Phong | 66XD9 | Nguyễn Thị Thu Hường | Lê Quang Trung | ||
| XD | 102 | 0054366 | Nguyễn Tiến | Sơn | 66XD9 | Nguyễn Thị Thu Hường | Vũ Anh Tuấn | 37 | |
| XD | 103 | 0060866 | Bùi Vũ Khánh | Toàn | 66XD9 | Nguyễn Thị Thu Hường | Vũ Anh Tuấn | ||
| XD | 104 | 17465 | Nguyễn Thanh | Bình | 65KSXD1 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Anh Tuấn | 38 | |
| XD | 105 | 21765 | Lưu Ánh | Chinh | 65KSXD1 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Anh Tuấn | ||
| XD | 106 | 27365 | Đỗ Văn | Cường | 65KSXD1 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Anh Tuấn | ||
| XD | 107 | 28365 | Nguyễn Mạnh | Cường | 65KSXD1 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Anh Tuấn | 39 | |
| XD | 108 | 56965 | Nguyễn Ngọc | Duy | 65KSXD1 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Anh Tuấn | ||
| XD | 109 | 59265 | Nguyễn Công | Giang | 65KSXD1 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Anh Tuấn | 40 | |
| XD | 110 | 75465 | Phan Minh | Hiếu | 65KSXD1 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Anh Tuấn | ||
| XD | 111 | 215765 | Nguyễn Minh | Tuấn | 65KSXD2 | Đặng Xuân Hùng | Nguyễn Ngọc Toàn | 41 | |
| XD | 112 | 225465 | Trần Quốc | Việt | 65KSXD2 | Đặng Xuân Hùng | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 113 | 161165 | Tống Xuân | Phương | 65KSXD2 | Đặng Xuân Hùng | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 114 | 230865 | Trần Hữu | Vượng | 65KSXD2 | Dương Văn Hai | Nguyễn Ngọc Toàn | 42 | |
| XD | 115 | 8665 | Nguyễn Tuấn | Anh | 65KSXD3 | Dương Văn Hai | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 116 | 21065 | Nguyễn Đức | Chiến | 65KSXD3 | Dương Văn Hai | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 117 | 33965 | Đỗ Tiến | Đạt | 65KSXD3 | Dương Văn Hai | Lê Hồng Hà | 43 | |
| XD | 118 | 41365 | Quách Thành | Đồng | 65KSXD3 | Dương Văn Hai | Lê Hồng Hà | ||
| XD | 119 | 43565 | Nguyễn Doãn | Đức | 65KSXD3 | Dương Văn Hai | Lê Hồng Hà | ||
| XD | 120 | 72665 | Lê Trung | Hiếu | 65KSXD3 | Dương Văn Hai | Nguyễn Ngọc Toàn | 44 | |
| XD | 121 | 86865 | Hoàng Trường | Huân | 65KSXD3 | Dương Văn Hai | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 122 | 121465 | Ngô Hoàng | Long | 65KSXD3 | Dương Văn Hai | Nguyễn Ngọc Toàn | 45 | |
| XD | 123 | 1525365 | Trần Hữu | Huy | 65KSXD1 | Dương Văn Hai | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 124 | 0017466 | Nguyễn Mạnh | Đoàn | 66XD11 | Ngô Sỹ Lam | Nguyễn Ngọc Toàn | 46 | |
| XD | 125 | 0065966 | Đỗ Thanh | Tùng | 66XD5 | Ngô Sỹ Lam | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 126 | 218765 | Chu Văn Việt | Tùng | 65KSXD1 | Ngô Sỹ Lam | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 127 | 167065 | Lò Văn | Quảng | 65KSXD3 | Ngô Sỹ Lam | Nguyễn Ngọc Toàn | 47 | |
| XD | 128 | 0014766 | Phạm Ngọc | Dương | 66XD2 | Ngô Sỹ Lam | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 129 | 0021466 | Đào Văn | Hà | 66XD2 | Ngô Sỹ Lam | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 130 | 12765 | Vũ Tuấn | Anh | 65KSXD1 | Phạm Thái Hoàn | Nguyễn Ngọc Toàn | 48 | |
| XD | 131 | 1520665 | Mai Văn | Hoàn | 65KSXD3 | Phạm Thái Hoàn | Nguyễn Ngọc Toàn | ||
| XD | 132 | 0033266 | Trần Khánh | Hưng | 66XD11 | Phạm Thái Hoàn | Cao Duy Hưng | 49 | |
| XD | 133 | 0007466 | Hồ Xuân | Bắc | 66XD4 | Phạm Thái Hoàn | Cao Duy Hưng | ||
| XD | 134 | 0016466 | Phạm Tiến | Đạt | 66XD4 | Phạm Thái Hoàn | Cao Duy Hưng | ||
| XD | 135 | 0001866 | Bùi Nam | Anh | 66XD4 | Phạm Thái Hoàn | Cao Duy Hưng | 50 | |
| XD | 136 | 0052666 | Vũ Minh | Quyến | 66XD4 | Phạm Thái Hoàn | Cao Duy Hưng | ||
| XD | 137 | 0023866 | Hoàng Ngọc | Hiếu | 66XD6 | Phạm Thái Hoàn | Cao Duy Hưng | 51 | |
| XD | 138 | 0042266 | Ngô Bá | Nam | 66XD2 | Phạm Thái Hoàn | Cao Duy Hưng | ||
| XD | 139 | 5002765 | Detvongsa | Souli | 65KSXD3 | Trần Việt Tâm | Cao Duy Hưng | 52 | |
| XD | 140 | 5001766 | Chhon | Samnang | 66XD10 | Trần Việt Tâm | Cao Duy Hưng | ||
| XD | 141 | 0009366 | Nguyễn Đức | Chinh | 66XD5 | Trần Việt Tâm | Cao Duy Hưng | ||
| XD | 142 | 0026466 | Nguyễn Việt | Hoàng | 66XD8 | Trần Việt Tâm | Cao Duy Hưng | 53 | |
| XD | 143 | 0051566 | Nguyễn Anh | Quốc | 66XD5 | Trần Việt Tâm | Cao Duy Hưng | ||
| XD | 144 | 183565 | Trần Ngọc | Thắng | 65KSXD1 | Phạm Xuân Đạt | Cao Duy Hưng | 54 | |
| XD | 145 | 135965 | Nguyễn Quang | Minh | 65KSXD3 | Phạm Xuân Đạt | Cao Duy Hưng | ||
| XD | 146 | 0011566 | Lê Thùy | Dung | 66XD5 | Nguyễn Trần Hiếu | Nguyễn Ngọc Thoan | 55 | |
| XD | 147 | 0035966 | Nguyễn Hoàng | Lan | 66XD12 | Nguyễn Trần Hiếu | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XD | 148 | 0007766 | Đỗ Hòa | Bình | 66XD7 | Nguyễn Trần Hiếu | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XD | 149 | 0008666 | Bùi Hải | Châu | 66XD8 | Nguyễn Minh Tuyền | Nguyễn Ngọc Thoan | 56 | |
| XD | 150 | 0039366 | Phạm Đình | Lực | 66XD8 | Nguyễn Minh Tuyền | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XD | 151 | 0048366 | Nguyễn Minh | Phúc | 66XD8 | Nguyễn Minh Tuyền | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XD | 152 | 1512565 | Nguyễn Kim | Dũng | 65KSXD4 | Nguyễn Trần Hiếu | Nguyễn Ngọc Thoan | 57 | |
| XD | 153 | 0055266 | Nguyễn Đình | Sỹ | 66XD3 | Nguyễn Trần Hiếu | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XDC | 154 | 103565 | Lương Công | Khanh | 65KSXDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Ngọc Thoan | 58 | |
| XDC | 155 | 137665 | Vũ Đức | Minh | 65KSXDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XDC | 156 | 1534765 | Lê Thành | Nam | 65KSXDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Ngọc Thoan | 59 | |
| XDC | 157 | 162565 | Ngô Kim | Quân | 65KSXDC2 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Ngọc Thoan | ||
| XDC | 158 | 0106266 | Hoàng Văn | Dũng | 66XDC3 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Mạnh Tuấn | 60 | |
| XDC | 159 | 0111366 | Nguyễn Việt | Hòa | 66XDC3 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 160 | 0114266 | Nguyễn Văn | Khải | 66XDC3 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 161 | 0121366 | Nguyễn Công | Thành | 66XDC3 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Mạnh Tuấn | 61 | |
| XDC | 162 | 0125466 | Nguyễn Thanh | Tùng | 66XDC3 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 163 | 0126166 | Nguyễn Long | Vũ | 66XDC3 | Nguyễn Đăng Nguyên | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 164 | 1566265 | Phạm Minh | Tuấn | 65KSXDC1 | Phan Quốc Tuấn | Nguyễn Hồng Minh | 62 | |
| XDC | 165 | 265965 | Vi Mạnh | Tú | 65KSXDC1 | Phan Quốc Tuấn | Nguyễn Hồng Minh | ||
| XDC | 166 | 247965 | Hà Văn | Huy | 65KSXDC1 | Phan Quốc Tuấn | Nguyễn Hồng Minh | ||
| XDC | 167 | 0104066 | Phạm Gia | Bảo | 66XDC1 | Hoàng Tuấn Nghĩa | Trần Hồng Hải | 63 | |
| XDC | 168 | 0105666 | Kiều Việt | Cường | 66XDC1 | Hoàng Tuấn Nghĩa | Trần Hồng Hải | ||
| XDC | 169 | 0108566 | Nguyễn Tuấn | Đạt | 66XDC1 | Hoàng Tuấn Nghĩa | Trần Hồng Hải | ||
| XDC | 170 | 0109766 | Nguyễn Minh | Đức | 66XDC1 | Bùi Hùng Cường | Trần Hồng Hải | 64 | |
| XDC | 171 | 0107466 | Trần Đức | Dũng | 66XDC1 | Bùi Hùng Cường | Trần Hồng Hải | ||
| XDC | 172 | 0119966 | Hoàng Đình | Quý | 66XDC1 | Bùi Hùng Cường | Trần Hồng Hải | ||
| XDC | 173 | 0124866 | Đào Văn | Tuấn | 66XDC1 | Nguyễn Minh Thu | Nguyễn Mạnh Tuấn | 65 | |
| XDC | 174 | 0126366 | Nguyễn Văn | Vũ | 66XDC1 | Nguyễn Minh Thu | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 175 | 0109466 | Hoàng Trung | Đức | 66XDC2 | Nguyễn Minh Thu | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 176 | 0114166 | Vũ Việt | Hưng | 66XDC2 | Phạm Mai Phương | Nguyễn Mạnh Tuấn | 66 | |
| XDC | 177 | 0117366 | Đoàn Văn | Minh | 66XDC2 | Phạm Mai Phương | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 178 | 0110766 | Lê Trung | Hiếu | 66XDC2 | Phạm Mai Phương | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 179 | 0116766 | Lê Trung | Hiếu | 66XDC2 | Nguyễn Thị Phương Lan | Nguyễn Mạnh Tuấn | 67 | |
| XDC | 180 | 0114366 | Trần Quang | Khải | 66XDC2 | Nguyễn Thị Phương Lan | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 181 | 0105266 | Nguyễn Huy | Công | 66XDC3 | Nguyễn Thị Phương Lan | Nguyễn Mạnh Tuấn | 68 | |
| XDC | 182 | 235765 | Nguyễn Quốc | Chình | 65KSXDC1 | Nguyễn Thị Phương Lan | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 183 | 245365 | Lê Xuân | Hoàng | 65KSXDC1 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Nguyễn Mạnh Tuấn | 69 | |
| XDC | 184 | 1547265 | Nguyễn Văn | Thành | 65KSXDC1 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 185 | 248965 | Mạc Văn | Khải | 65KSXDC2 | Đoàn Thị Quỳnh Mai | Nguyễn Mạnh Tuấn | ||
| XDC | 186 | 0103666 | Trần Hoàng | Anh | 66XDC4 | Nguyễn Thị Thanh Mai | Nguyễn Tuấn Trung | HT | 70 |
| XDC | 187 | 0117566 | Nguyễn Trung Công | Minh | 66XDC4 | Nguyễn Thị Thanh Mai | Nguyễn Tuấn Trung | HT | |
| XDC | 188 | 0106666 | Ngô Sỹ | Dũng | 66XDC4 | Nguyễn Lâm Quảng | Phạm Thái Hoàn | HT | 71 |
| XDC | 189 | 0110566 | Nguyễn Sơn | Hải | 66XDC4 | Nguyễn Lâm Quảng | Phạm Thái Hoàn | HT | |
| XDC | 190 | 0104966 | Nguyễn Quốc | Chung | 66XDC4 | Tống Ngọc Tú | Võ Mạnh Tùng | HT | 72 |
| XDC | 191 | 0126066 | Nguyễn Hoàng | Việt | 66XDC4 | Tống Ngọc Tú | Võ Mạnh Tùng | HT | |
| XDC | 192 | 0115666 | Hoàng Tuấn | Linh | 66XDC4 | Tống Ngọc Tú | Võ Mạnh Tùng | HT | |
| XE | 193 | 4005766 | Hồ Ngọc | Quang | 66XE2 | Nguyễn Văn Hùng | Nguyễn Anh Đức | 73 | |
| XE | 194 | 0001666 | Vũ Thành | An | 66XE1 | Nguyễn Văn Hùng | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 195 | 0043666 | Phan Thị | Nga | 66XE1 | Nguyễn Văn Hùng | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 196 | 118465 | Trần Đào Duy | Linh | 65KSXDE | Nguyễn Trần Hiếu | Nguyễn Anh Đức | 74 | |
| XE | 197 | 253865 | Vũ Cao | Minh | 65KSXDE | Nguyễn Trần Hiếu | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 198 | 0040866 | Nguyễn Quang | Minh | 66XE2 | Nguyễn Trần Hiếu | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 199 | 0028866 | Phạm Đinh | Hùng | 66XE2 | Hàn Ngọc Đức | Nguyễn Anh Đức | 75 | |
| XE | 200 | 0030466 | Lê Quang | Huy | 66XE2 | Hàn Ngọc Đức | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 201 | 0004966 | Nguyễn Việt | Anh | 66XE2 | Hàn Ngọc Đức | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 202 | 0005566 | Phạm Việt | Anh | 66XE2 | Hàn Ngọc Đức | Lê Hồng Hà | 76 | |
| XE | 203 | 0033466 | Trần Thị Thu | Hường | 66XE2 | Hàn Ngọc Đức | Lê Hồng Hà | ||
| XE | 204 | 0054566 | Phạm Hoàng | Sơn | 66XE2 | Hàn Ngọc Đức | Lê Hồng Hà | ||
| XE | 205 | 0063666 | Lâm Minh | Tú | 66XE2 | Nguyễn Trung Kiên | Lê Hồng Hà | 77 | |
| XE | 206 | 0008166 | Hà Ngọc | Bình | 66XE2 | Nguyễn Trung Kiên | Lê Hồng Hà | ||
| XE | 207 | 0028666 | Phạm Anh | Hùng | 66XE2 | Nguyễn Trung Kiên | Lê Hồng Hà | ||
| XE | 208 | 0353066 | Chúc Phương | Nam | 66XE2 | Nguyễn Trung Kiên | Lê Hồng Hà | 78 | |
| XE | 209 | 0361366 | Trần Văn | Luật | 66XE2 | Nguyễn Trung Kiên | Lê Hồng Hà | ||
| XE | 210 | 0054266 | Nguyễn Tiến | Sơn | 66XE2 | Nguyễn Trung Kiên | Lê Hồng Hà | ||
| XE | 211 | 0060066 | Hoàng Anh | Thư | 66XE2 | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | 79 | |
| XE | 212 | 4003266 | Phạm Đức | Huy | 66XE2 | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XE | 213 | 56065 | Lê Đình | Duy | 65KSXDE | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XE | 214 | 1559665 | Nguyễn Trần Đức | Anh | 65KSXDE | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | 80 | |
| XE | 215 | 213365 | Dương Anh | Tuấn | 65KSXDE | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XE | 216 | 268265 | Trần Đức | Vũ | 65KSXDE | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XE | 217 | 0044866 | Đinh Văn | Nguyên | 66XE1 | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | 81 | |
| XE | 218 | 0061666 | Nguyễn Phú | Trọng | 66XE1 | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XE | 219 | 0065066 | Nguyễn Thái | Tuấn | 66XE1 | Vũ Anh Tuấn | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XE | 220 | 0068066 | Vũ Quang | Việt | 66XE1 | Phạm Thị Ngọc Thu | Phạm Nguyễn Vân Phương | 82 | |
| XE | 221 | 0340066 | Nguyễn Trọng Hoàng | Anh | 66XE1 | Phạm Thị Ngọc Thu | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XE | 222 | 4001366 | Trương Tuấn | Dũng | 66XE2 | Phạm Thị Ngọc Thu | Phạm Nguyễn Vân Phương | ||
| XE | 223 | 0050866 | Nguyễn Lê | Quân | 66XE2 | Phạm Thị Ngọc Thu | Lê Hồng Hà | 83 | |
| XE | 224 | 0010866 | Nguyễn Mạnh | Cường | 66XE1 | Phạm Thị Ngọc Thu | Lê Hồng Hà | ||
| XE | 225 | 0036466 | Hoàng Phúc | Lân | 66XE1 | Phạm Thị Ngọc Thu | Lê Hồng Hà | ||
| XE | 226 | 0053866 | Nguyễn Hùng | Sơn | 66XE1 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Chí Công | 84 | |
| XE | 227 | 0047866 | Dương Hồng | Phúc | 66XE2 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Chí Công | ||
| XE | 228 | 0018566 | Lê Anh | Đức | 66XE2 | Trần Việt Tâm | Nguyễn Anh Đức | 85 | |
| XE | 229 | 0018966 | Ngô Hải | Đức | 66XE2 | Trần Việt Tâm | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 230 | 0338666 | Phạm Doãn | Duy | 66XE2 | Trần Việt Tâm | Nguyễn Anh Đức | ||
| XE | 231 | 0016766 | Bùi Hải | Đăng | 66XE2 | Phạm Xuân Đạt | Lê Hồng Hà | 86 | |
| XE | 232 | 0047466 | Nguyễn Nam | Phong | 66XE2 | Phạm Xuân Đạt | Lê Hồng Hà | ||
| XE | 233 | 0040366 | Đặng Quang | Minh | 66XE2 | Phạm Thị Ngọc Thu | Vũ Anh Tuấn | 87 | |
| XE | 234 | 0049666 | Trần Đăng | Quang | 66XE2 | Phạm Thị Ngọc Thu | Vũ Anh Tuấn | ||
| XE | 235 | 0165766 | Vũ Đình | Huy | 66XE1 | Nguyễn Trần Hiếu | Vũ Anh Tuấn | 88 | |
| XE | 236 | 0002066 | Chu Nhật | Anh | 66XE1 | Nguyễn Trần Hiếu | Vũ Anh Tuấn | ||
| XE | 237 | 0012566 | Lưu Trần | Dũng | 66XE1 | Phạm Thanh Tùng | Vũ Anh Tuấn | 89 | |
| XE | 238 | 0012666 | Nguyễn Đình | Dũng | 66XE1 | Phạm Thanh Tùng | Vũ Anh Tuấn | ||
| XE | 239 | 0064766 | Lưu Minh | Tuấn | 66XE2 | Phạm Thanh Tùng | Vũ Anh Tuấn | ||
| XE | 240 | 0011066 | Nguyễn Phi | Cường | 66XE1 | Phạm Thanh Tùng | Vũ Anh Tuấn | 90 | |
| XE | 241 | 0038966 | Phạm Xuân | Lộc | 66XE1 | Phạm Thanh Tùng | Vũ Anh Tuấn | ||
| XE | 242 | 0004266 | Nguyễn Đình Trung | Anh | 66XE2 | Phạm Thanh Tùng | Vũ Anh Tuấn | ||
| XE | 243 | 0028066 | Đàm Đức | Hùng | 66XE1 | Phạm Thanh Tùng | Vũ Chí Công | 91 | |
| XE | 244 | 249265 | Phạm Đình | Khánh | 65KSXDE | Phạm Thanh Tùng | Vũ Chí Công | ||
| XE | 245 | 0010966 | Nguyễn Mạnh | Cường | 66XE1 | Phạm Thanh Tùng | Vũ Chí Công | ||
| XE | 246 | 85565 | Vũ Thái | Hoàng | 65KSXDE | Hàn Ngọc Đức | Vũ Chí Công | 92 | |
| XE | 247 | 1504265 | Trần Quang | Anh | 65KSXDE | Hàn Ngọc Đức | Vũ Chí Công | ||