Thông báo số 1554/TB-ĐHXDHN-QLĐT của Phòng Quản lý Đào tạo
Thông báo số 54/TB-ĐHXDHN-QLĐT của Phòng Quản lý Đào tạo
về điều chỉnh thời gian thực hiện Thực tập và Đồ án tốt nghiệp Hệ Kỹ sư K66
| DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC HIỆN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP HỆ KỸ SƯ ĐỢT 2 NĂM HỌC 2025 - 2026 CỦA K64 TRỞ VỀ TRƯỚC KHOA XÂY DỰNG DD&CN |
|||||||||
| Khối | STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Lớp | GVHD1 | GVHD2 | Ghi chú | Nhóm |
| XD | 1 | 013228 | Phan Quang | Thắng | B28XD | Đặng Xuân Hùng | Hồ Ngọc Khoa | 1 | |
| XD | 2 | 9000863 | Vũ Hồng | Phong | 63XD8 | Đặng Xuân Hùng | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 7 | 85364 | Bùi Minh | Hoàng | 64XD10 | Nguyễn Thanh Hà | Hồ Ngọc Khoa | 3 | |
| XD | 8 | 194064 | Nguyễn Anh | Tiên | 64XD10 | Nguyễn Thanh Hà | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 9 | 107564 | Nguyễn Quý | Huyền | 64XD2 | Nguyễn Thanh Hà | Hồ Ngọc Khoa | ||
| XD | 11 | 95864 | Đào Phi | Hùng | 64XD3 | Nguyễn Minh Tuyền | Vũ Chí Công | 4 | |
| XD | 12 | 1501964 | Mai Việt | Anh | 64XD8 | Nguyễn Minh Tuyền | Vũ Chí Công | ||
| XD | 13 | 189063 | Trần Hữu | Thắng | 63XD1 | Bùi Hùng Cường | Nguyễn Hồng Minh | 5 | |
| XD | 14 | 169063 | Cao Ngọc | Quang | 63XD3 | Bùi Hùng Cường | Nguyễn Hồng Minh | ||
| XD | 15 | 140063 | Lê Hoàng | Minh | 63XD7 | Bùi Hùng Cường | Nguyễn Hồng Minh | ||
| XD | 16 | 214663 | Lê Quốc | Trung | 63XD7 | Bùi Hùng Cường | Nguyễn Hồng Minh | 6 | |
| XD | 17 | 164 | Bùi Văn | An | 64XD4 | Bùi Hùng Cường | Nguyễn Hồng Minh | ||
| XD | 18 | 79364 | Phạm Duy | Hiếu | 64XD8 | Nguyễn Minh Tuyền | Phạm Nguyễn V.Phương | 7 | |
| XD | 19 | 1656964 | Đỗ Hoàng | Minh | 64XD8 | Nguyễn Minh Tuyền | Phạm Nguyễn V.Phương | ||
| XDC | 20 | 1662364 | Nguyễn Văn | Đức | 64XDC2 | Nguyễn Minh Tuyền | Phạm Nguyễn V.Phương | ||
| XD | 10 | 1536664 | Nguyễn Hải | Nam | 64XD7 | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Chí Công | 10 | |
| XE | 23 | 189363 | Vũ Công | Thắng | 63XE3 | Nguyễn Tuấn Trung | Phạm Nguyễn V.Phương | 12 | |
| XE | 24 | 34664 | Hoàng Văn | Dũng | 64XE1 | Nguyễn Tuấn Trung | Phạm Nguyễn V.Phương | ||
| XF | 28 | 144864 | Hoàng Hữu | Nghĩa | 64XF | Nguyễn Tuấn Trung | Vũ Chí Công | 13 | |
| DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC HIỆN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP HỆ KỸ SƯ ĐỢT 2 NĂM HỌC 2025 - 2026 CỦA 2407 KHOA XÂY DỰNG DD&CN |
|||||||||
| Khối | STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Lớp | GVHD1 | GVHD2 | Ghi chú | Nhóm |
| XD | 1 | S175365 | Vũ Ngọc | Sơn | 2407XD1 | Phan Minh Tuấn | Cao Tuấn Anh | CT BTCT | 14 |
| XD | 2 | S8565 | Nguyễn Trường | Anh | 2407XD4 | Phan Minh Tuấn | Cao Tuấn Anh | CT BTCT | |
| XD | 3 | S1502165 | Lương Tiến | Anh | 2407XD1 | Phan Minh Tuấn | Cao Tuấn Anh | CT BTCT | |
| XD | 4 | S35965 | Nguyễn Viết | Đạt | 2407XD1 | Phan Minh Tuấn | Cao Tuấn Anh | CT BTCT | 15 |
| XD | 5 | S146265 | Nguyễn Chí | Nghĩa | 2407XD4 | Phan Minh Tuấn | Cao Tuấn Anh | CT BTCT | |
| XD | 6 | S1509865 | Chu Hoàng | Đông | 2407XD3 | Phan Minh Tuấn | Cao Tuấn Anh | CT BTCT | |
| XD | 7 | S1465 | Nguyễn Thế | An | 2407XD4 | Phan Minh Tuấn | Cao Tuấn Anh | CT BTCT | 16 |
| XD | 8 | S1653265 | Nguyễn Thành Trung | Hiếu | 2407XD4 | Phan Minh Tuấn | Cao Tuấn Anh | CT BTCT | |
| XD | 9 | S33165 | Bùi Thế | Đạt | 2407XD4 | Phan Minh Tuấn | Cao Tuấn Anh | CT BTCT | |
| XD | 10 | S39965 | Trịnh Thành | Đoàn | 2407XD4 | Phan Minh Tuấn | Cao Tuấn Anh | CT BTCT | 17 |
| XD | 11 | S10565 | Phạm Trung | Anh | 2407XD1 | Phan Minh Tuấn | Cao Tuấn Anh | CT BTCT | |
| XD | 12 | S52965 | Lương Khắc | Dương | 2407XD2 | Võ Mạnh Tùng | Vũ Chí Công | CT BTCT | 18 |
| XE | 13 | S97565 | Nguyễn Quang | Huy | 2407XE | Võ Mạnh Tùng | Vũ Chí Công | CN&QLXD | |
| XE | 14 | S1552165 | Vũ Văn | Trọng | 2407XE | Võ Mạnh Tùng | Vũ Chí Công | CN&QLXD | |
| DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC HIỆN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP HỆ KỸ SƯ ĐỢT 2 NĂM HỌC 2025 - 2026 CỦA 65 66 XF KHOA XÂY DỰNG DD&CN |
|||||||||
| Khối | STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Lớp | GVHD1 | GVHD2 | Ghi chú | Nhóm |
| XF | 245 | 0042566 | Nguyễn Hoàng | Nam | 66XF | Lê Việt Dũng | Cao Duy Hưng | 19 | |
| XF | 246 | 0045566 | Đỗ Tiến | Nhật | 66XF | Lê Việt Dũng | Cao Duy Hưng | ||
| XF | 247 | 0049066 | Chu Phan Hà | Quang | 66XF | Lê Việt Dũng | Cao Duy Hưng | ||
| XF | 248 | 4005966 | Hồ Thiện | Quỳnh | 66XF | Lê Việt Dũng | Vũ Chí Công | 20 | |
| XF | 249 | 0005266 | Phạm Quang | Anh | 66XF | Lê Việt Dũng | Vũ Chí Công | ||
| XF | 250 | 0013866 | Đặng Tùng | Dương | 66XF | Lê Việt Dũng | Vũ Chí Công | ||
| XF | 251 | 0029966 | Đặng Vũ | Huy | 66XF | Lê Việt Dũng | Vũ Chí Công | 21 | |
| XF | 252 | 0031466 | Phan Văn | Huy | 66XF | Lê Việt Dũng | Vũ Chí Công | ||
| XF | 253 | 0014366 | Nguyễn Đại | Dương | 66XF | Lê Việt Dũng | Cao Duy Hưng | 22 | |
| XF | 254 | 0029466 | Bùi Đức | Huy | 66XF | Lê Việt Dũng | Cao Duy Hưng | ||
| XF | 255 | 1511465 | Nguyễn Tiến | Đức | 65XF | Đặng Xuân Hùng | Vũ Chí Công | 23 | |
| XF | 256 | 214665 | Nguyễn Anh | Tuấn | 65XF | Đặng Xuân Hùng | Vũ Chí Công | ||
| XF | 257 | 1654265 | Phan Quang | Huy | 65XF | Nguyễn Trung Kiên | Cao Duy Hưng | 24 | |
| XF | 258 | 1543865 | Lại Đức | Tài | 65XF | Nguyễn Trung Kiên | Cao Duy Hưng | ||
| XF | 259 | 187565 | Trần Nhật | Thành | 65XF | Nguyễn Trung Kiên | Cao Duy Hưng | ||
| DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC HIỆN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP HỆ CỬ NHÂN ĐỢT 2 NĂM HỌC 2025 - 2026 KHOA XÂY DỰNG DD&CN |
|||||||||
| Khối | STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Lớp | GVHD1 | GVHD2 | Ghi chú | Nhóm |
| XD | 1 | 208965 | Nguyễn Xuân | Trường | 65XD10 | Đinh Văn Tùng | Lê Thái Hòa | 1 | |
| XD | 2 | 194965 | Nguyễn Văn | Thuận | 65XD2 | Đinh Văn Tùng | Lê Thái Hòa | ||
| XD | 3 | 185165 | Lê Tiến | Thành | 65XD3 | Đinh Văn Tùng | Lê Thái Hòa | ||
| XD | 4 | 54565 | Phạm Khả | Dương | 65XD6 | Đinh Văn Tùng | Lê Thái Hòa | 2 | |
| XD | 5 | 0028266 | Nguyễn Đức | Hùng | 66CNXD | Đinh Văn Tùng | Lê Thái Hòa | ||
| XD | 6 | 0197067 | Vũ Đào Việt | Hùng | 67CNXD | Đinh Văn Tùng | Lê Thái Hòa | ||
| XD | 7 | 013030 | Nguyễn Văn | Hà | B30XD | Đinh Văn Tùng | Lê Thái Hòa | 3 | |
| XD | 8 | 012030 | Phạm Danh | Thái | B30XD | Đinh Văn Tùng | Lê Thái Hòa | ||
| XD | 9 | 012029 | Nguyễn Văn | Sỹ | B29XD | Đinh Văn Tùng | Lê Thái Hòa | ||
| XDC | 10 | 0106566 | Lại Tiến | Dũng | 66CNXDC1 | Dương Văn Hai | Phạm Tiến Tới | 4 | |
| XDC | 11 | 0108966 | Nguyễn Hoàng | Đăng | 66CNXDC2 | Dương Văn Hai | Phạm Tiến Tới | ||
| XDC | 12 | 0117266 | Đặng Ngọc | Minh | 66CNXDC2 | Dương Văn Hai | Phạm Tiến Tới | ||
| XDC | 13 | 0119566 | Lê Anh | Quân | 66CNXDC2 | Dương Văn Hai | Phạm Tiến Tới | 5 | |
| XDC | 14 | 1561265 | Nguyễn Quốc | Hiệp | 65XDC2 | Dương Văn Hai | Phạm Tiến Tới | ||
| XE | 15 | 136265 | Nguyễn Văn | Minh | 65XE3 | Nguyễn Trường Thắng | Phạm Tiến Tới | 6 | |
| XE | 16 | 215265 | Nguyễn Gia Anh | Tuấn | 65XE2 | Nguyễn Trường Thắng | Phạm Tiến Tới | ||
Quy định và hướng dẫn sẽ được tiếp tục cập nhật...